72’ Marcel Monsberger

Tỷ lệ kèo

1

21

X

15.5

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bellinzona

53%

Vaduz

47%

2 Sút trúng đích 3

5

6

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
2’

Ronaldo Dantas Fernandes

9’

Dominik Schwizer

freddy jacques bomo

46’
63’

Nicolas Hasler

Duban Ayala

63’
65’

Denis Simani

Lendrit shala

Borja López

68’
68’

Luca Mack

69’

Marcel Monsberger

Angelo Campos

0-2
72’
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

domingo andres perez lopez

freddy jacques bomo

73’
74’

Cedric Gasser

Mischa Eberhard

Aris Aksel Sörensen

Jonatan mayorga

77’
84’

Malik Sawadogo

Dominik Schwizer

Kết thúc trận đấu
0-2
94’

Marcel Monsberger

Đối đầu

Xem tất cả
Bellinzona
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vaduz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Vaduz

33

32

75

10

Bellinzona

32

-28

22

Thông tin trận đấu

Sân
Stadio Comunale Bellinzona
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Bellinzona, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Bellinzona

53%

Vaduz

47%

0 Assists 1
6 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 5
5 Corner Kicks 6
16 Free Kicks 11
14 Clearances 29
6 Fouls 15
5 Offsides 1
365 Passes 545
3 Yellow Cards 5

GOALS

Bellinzona

0

Vaduz

2

2 Goals Against 0
0 Penalty Kick 1

SHOTS

6 Total Shots 10
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 5

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
5 Offsides 1

PASSES

365 Passes 545
272 Passes accuracy 447
4 Key passes 9
18 Crosses 14
1 Crosses Accuracy 2
85 Long Balls 73
39 Long balls accuracy 14

DUELS & DROBBLIN

111 Duels 111
52 Duels won 58
6 Dribble 22
5 Dribble success 11

DEFENDING

17 Total Tackles 17
12 Interceptions 14
14 Clearances 29

DISCIPLINE

6 Fouls 15
6 Was Fouled 11
3 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

174 Lost the ball 155

Ball Possession

Bellinzona

56%

Vaduz

44%

4 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 3
9 Clearances 10
2 Offsides 0
151 Passes 350
1 Yellow Cards 1

GOALS

Bellinzona

0%

Vaduz

1%

SHOTS

4 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

151 Passes 350
3 Key passes 3
9 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

13 Total Tackles 9
5 Interceptions 7
9 Clearances 10

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

78 Lost the ball 79

Ball Possession

Bellinzona

50%

Vaduz

50%

2 Total Shots 6
0 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2
5 Clearances 19
3 Offsides 1
214 Passes 195
2 Yellow Cards 4

GOALS

Bellinzona

0%

Vaduz

1%

SHOTS

2 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

214 Passes 195
1 Key passes 6
9 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 8
7 Interceptions 7
5 Clearances 19

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

96 Lost the ball 76

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

33 32 75
2
Aarau

Aarau

33 25 73
3
Yverdon

Yverdon

32 26 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

33 -4 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

33 0 41
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

32 -10 38
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

33 -15 37
8
Etoile Carouge

Etoile Carouge

32 -6 36
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

33 -20 28
10
Bellinzona

Bellinzona

32 -28 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

16 13 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
6
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -6 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 0 18
6
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
7
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -2 16
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 19
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
5
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
6
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 11
7
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
8
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 11
9
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10
10
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

Aarau 10

Bellinzona

Đối đầu

Vaduz

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Bellinzona
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vaduz
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
15.5
1.01
26.13
5.46
1.2
151
51
1
20
16
1.01
100
11.53
1.01
91
34
1.01
250
9.4
1.01
151
101
1.01
20
16
1.01
71
15
1
100
35
1.01
241
9.5
1.01
16
4.64
1.18
15.5
5.05
1.22
101
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.31
0 0.66
0 1.38
0 0.59
0 1.35
0 0.57
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.2
0 0.71
-0.25 0.01
+0.25 8.3
0 1.07
0 0.72
0 1.17
0 0.73
0 1.21
0 0.7
0 1.25
0 0.68
0 1.23
0 0.61

Xỉu

Tài

U 2.5 0.02
O 2.5 7.14
U 2.5 0.23
O 2.5 3.18
U 2.5 0.12
O 2.5 5.25
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.15
O 2.5 3.56
U 2.5 0.06
O 2.5 5.5
U 2.5 0.02
O 2.5 9.09
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 2.5 0
O 2.5 7.1
U 2.5 0.15
O 2.5 4
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.02
O 2.5 9.09
U 2.5 0.1
O 2.5 4.54
U 2.5 0.12
O 2.5 4.15
U 2.5 0.23
O 2.5 2.87

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 9 0.78
O 9 0.93

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.