Vegard Kongsro 32’
Patrick weber 88’
54’ Koro Koné
83’ Shkelqim Demhasaj
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
4
4
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảjason gnakpa
Vegard Kongsro
jonathan fontana
Koro Koné
Antonio Marchesano
Mahamadou kanoute
Eris Abedini
Léo Seydoux
Ousmane Doumbia
fabio saiz
Jessé Hautier
Salim Ben Seghir
Lucas Allen Pos
Shkelqim Demhasaj
Phạt đền
Patrick weber
Aurelien Chappuis
Patrick weber
Jetmir Krasniqi
Liridon Mulaj
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 2
2 - 2
3 - 1
2 - 0
1 - 2
3 - 1
2 - 3
1 - 1
0 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 2
2 - 1
3 - 0
0 - 1
5 - 1
2 - 0
3 - 1
1 - 2
2 - 0
2 - 1
4 - 1
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Municipal |
|---|---|
|
|
6,600 |
|
|
Yverdon-les-Bains |
Trận đấu tiếp theo
11/05
14:15
Neuchatel Xamax
Etoile Carouge
08/05
14:15
Fc Rapperswil Jona
Neuchatel Xamax
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
33 | 32 | 75 | |
| 2 |
Aarau |
33 | 25 | 73 | |
| 3 |
Yverdon |
33 | 24 | 60 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
33 | -4 | 43 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
33 | 0 | 41 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
33 | -8 | 41 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
33 | -4 | 39 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
33 | -15 | 37 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
33 | -20 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
33 | -30 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
17 | 24 | 47 | |
| 2 |
Aarau |
16 | 16 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
17 | 11 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
17 | 5 | 28 | |
| 5 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -8 | 22 | |
| 6 |
Stade Ouchy |
16 | 4 | 20 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
16 | -5 | 20 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
17 | -4 | 19 | |
| 9 |
Etoile Carouge |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
17 | -8 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
17 | 9 | 36 | |
| 2 |
Vaduz |
16 | 8 | 28 | |
| 3 |
Yverdon |
16 | 13 | 28 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
17 | -4 | 21 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
17 | 2 | 21 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
17 | 0 | 19 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
17 | -10 | 17 | |
| 8 |
Neuchatel Xamax |
16 | -9 | 15 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
16 | -16 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
16 | -22 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
20 |
| 2 |
Elias Filet |
|
19 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Antonio Marchesano |
|
13 |
| 5 |
Itaitinga |
|
12 |
| 6 |
Daniel Afriyie |
|
11 |
| 7 |
Koro Koné |
|
11 |
| 8 |
joris manquant |
|
11 |
| 9 |
Willy Gabriel Vogt |
|
10 |
| 10 |
Marcel Monsberger |
|
10 |
Yverdon
Đối đầu
Neuchatel Xamax
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu