Tỷ lệ kèo

1

7.8

X

1.23

2

6.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade Nyonnais

44%

Neuchatel Xamax

56%

3 Sút trúng đích 5

3

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
19’

Malík Deme

goncalo santos dos sacramento

Ibrahim Bah Mendes

Florian Hysenaj

46’
46’

Yoan Epitaux

shiloh reinhard

49’

Eris Abedini

Luca Jaquenoud

55’

joris manquant

Felipe Borges

61’
65’

Salim Ben Seghir

Koro Koné

Issa Sarr

kevin soro

69’
84’

Jessé Hautier

Shkelqim Demhasaj

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Stade Nyonnais
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Neuchatel Xamax
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Stade Nyonnais

34

-24

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Colovray
Sức chứa
7,200
Địa điểm
Nyon, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stade Nyonnais

44%

Neuchatel Xamax

56%

16 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 4
15 Đá phạt 9
11 Phá bóng 19
7 Phạm lỗi 10
376 Đường chuyền 404
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

16 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 2
3 Cú sút phản công nhanh 2

Đường chuyền

376 Đường chuyền 404
306 Độ chính xác chuyền bóng 324
12 Đường chuyền quyết định 13
19 Tạt bóng 12
5 Độ chính xác tạt bóng 3
74 Chuyền dài 80
42 Độ chính xác chuyền dài 43

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 110
51 Tranh chấp thắng 59
23 Rê bóng 26
12 Rê bóng thành công 15

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 28
15 Cắt bóng 13
11 Phá bóng 19

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Stade Nyonnais

36%

Neuchatel Xamax

64%

8 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 10
214 Đường chuyền 219

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

214 Đường chuyền 219
6 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 13
8 Cắt bóng 7
5 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Stade Nyonnais

52%

Neuchatel Xamax

48%

8 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
6 Phá bóng 9
162 Đường chuyền 185
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

162 Đường chuyền 185
6 Đường chuyền quyết định 7
12 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 6
6 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

34 33 78
2
Aarau

Aarau

34 29 76
3
Yverdon

Yverdon

34 25 63
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

34 -3 46
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

34 5 44
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

34 -9 41
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

34 -5 39
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

34 -16 37
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

34 -24 28
10
Bellinzona

Bellinzona

34 -35 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

17 20 40
3
Yverdon

Yverdon

17 11 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 9 23
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 -9 22
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -6 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 -7 18
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -8 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

17 9 31
3
Yverdon

Yverdon

17 14 31
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 2 21
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 0 19
7
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 -8 18
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -20 9
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -27 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 20
2
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 14
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 13
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 12
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 10
10
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10

+
-
×

Stade Nyonnais

Đối đầu

Neuchatel Xamax

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stade Nyonnais
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Neuchatel Xamax
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.8
1.23
6.2
7.38
1.3
5.97
7.5
1.28
6.5
7.4
1.26
5.9
5.66
1.46
4.39
5.75
1.28
5
7.5
1.25
6
2.8
3.2
2.2
7.5
1.25
6
6.5
1.38
5.25
7.5
1.25
6
7.3
1.21
6.1
7.7
1.26
6.2
7.75
1.28
6

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.73
0 1.16
0 0.71
0 1.1
0 0.7
0 1.16
0 0.74
0 1.16
0 0.74
0 1.16
0 0.74
0 1.16
0 0.74
0 1.17
0 0.73
0 1.19
0 0.72
0 1.1
0 0.69

Xỉu

Tài

U 0.5 0.29
O 0.5 2.43
U 0.5 0.32
O 0.5 2.4
U 0.5 0.27
O 0.5 2.55
U 0.5 0.31
O 0.5 2.22
U 0.5 0.53
O 0.5 1.3
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 0.5 0.3
O 0.5 2.38
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 0.5 0.29
O 0.5 2.1
U 0.5 0.33
O 0.5 2.05
U 0.5 0.3
O 0.5 2.38
U 0.5 0.23
O 0.5 2.85
U 0.5 0.3
O 0.5 2.27
U 0.5 0.31
O 0.5 2.29

Xỉu

Tài

U 6.5 1.25
O 6.5 0.57
U 7 0.95
O 7 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.