0 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

13.15

X

1.15

2

8.4

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bellinzona

42%

Aarau

58%

6 Sút trúng đích 4

3

10

5

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

mahir rizvanovic

28’
36’

Serge Müller

Johan Kury

41’

Jonatan mayorga

Evan rossier

41’

Jorge Duvan Mosquera Campana

52’
57’

Marco Thaler

duban ayala

fabio lymann

64’
64’

Daniel Afriyie

Elias Filet

Elion jashari

67’

Aarón Rey Sánchez

Pierrick moulin

72’

Aarón Rey Sánchez

Pierrick moulin

74’
76’

Thomas Chacon

Valon Fazliu

Momodou Jaiteh

85’
89’

Leon Frokaj

90’

Olivier Jackle

Leon Frokaj

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Bellinzona
12 Trận thắng 40%
3 Trận hoà 10%
Aarau
15 Trận thắng 50%
Bellinzona

1 - 0

Aarau
Bellinzona

5 - 1

Aarau
Bellinzona

1 - 0

Aarau
Bellinzona

1 - 1

Aarau
Bellinzona

2 - 1

Aarau
Bellinzona

1 - 4

Aarau
Bellinzona

1 - 2

Aarau
Bellinzona

0 - 2

Aarau
Bellinzona

5 - 2

Aarau
Bellinzona

1 - 2

Aarau
Bellinzona

1 - 3

Aarau
Bellinzona

0 - 1

Aarau
Bellinzona

2 - 0

Aarau
Bellinzona

0 - 1

Aarau
Bellinzona

0 - 4

Aarau
Bellinzona

9 - 0

Aarau
Bellinzona

2 - 2

Aarau
Bellinzona

0 - 1

Aarau
Bellinzona

0 - 1

Aarau
Bellinzona

2 - 0

Aarau
Bellinzona

1 - 2

Aarau
Bellinzona

2 - 3

Aarau
Bellinzona

0 - 1

Aarau
Bellinzona

1 - 0

Aarau
Bellinzona

1 - 2

Aarau
Bellinzona

6 - 3

Aarau
Bellinzona

1 - 2

Aarau
Bellinzona

4 - 1

Aarau
Bellinzona

1 - 2

Aarau
Bellinzona

0 - 0

Aarau

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Aarau

33

25

73

10

Bellinzona

33

-30

22

Thông tin trận đấu

Sân
Stadio Comunale Bellinzona
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Bellinzona, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Bellinzona

42%

Aarau

58%

18 Total Shots 14
6 Sút trúng đích 4
8 Blocked Shots 1
3 Corner Kicks 10
2 Free Kicks 1
36 Clearances 20
7 Fouls 10
2 Offsides 3
333 Passes 510
5 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

18 Total Shots 14
4 Sút trúng đích 4
0 Hit Woodwork 3
8 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Fastbreaks 2
1 Fastbreak Shots 2
2 Offsides 3

PASSES

333 Passes 510
247 Passes accuracy 414
12 Key passes 12
8 Crosses 30
2 Crosses Accuracy 9
90 Long Balls 63
32 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

104 Duels 104
46 Duels won 58
13 Dribble 10
8 Dribble success 4

DEFENDING

18 Total Tackles 18
24 Interceptions 11
36 Clearances 20

DISCIPLINE

7 Fouls 10
3 Was Fouled 12
5 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

141 Lost the ball 167

Ball Possession

Bellinzona

36%

Aarau

64%

2 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1
22 Clearances 7
0 Offsides 1
172 Passes 259
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2
0 Hit Woodwork 1
1 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

172 Passes 259
1 Key passes 8
2 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 9
16 Interceptions 8
22 Clearances 7

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

74 Lost the ball 89

Ball Possession

Bellinzona

48%

Aarau

52%

16 Total Shots 6
5 Sút trúng đích 2
7 Blocked Shots 1
14 Clearances 13
2 Offsides 2
161 Passes 252
3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

16 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
0 Hit Woodwork 2
7 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

161 Passes 252
11 Key passes 5
6 Crosses 17

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 9
8 Interceptions 3
14 Clearances 13

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 77

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

33 32 75
2
Aarau

Aarau

33 25 73
3
Yverdon

Yverdon

33 24 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

33 -4 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

33 0 41
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

33 -8 41
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

33 -4 39
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

33 -15 37
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

33 -20 28
10
Bellinzona

Bellinzona

33 -30 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

17 11 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
6
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -8 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 2 21
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 0 19
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 19
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 13
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 12
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 10
10
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10

Bellinzona

Đối đầu

Aarau

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Bellinzona
12 Trận thắng 40%
3 Trận hoà 10%
Aarau
15 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13.15
1.15
8.4
19
1.04
13
14
1.08
9.5
18.58
1.05
11.6
7.5
1.3
4.2
12
1.16
6.6
7.25
5.25
1.32
7
4.8
1.33
17
1.04
12
18
1.06
13
19
1.05
14
12
1.16
6.6
11
1.12
7.3
12.4
1.13
8.5
19
1.06
12

Chủ nhà

Đội khách

0 1.55
0 0.52
0 1.6
0 0.47
-0.25 0.1
+0.25 4.54
0 1.61
0 0.5
0 1.6
0 0.53
0 1.48
0 0.51
0 1.61
0 0.5
-0.25 0.52
+0.25 1.56
0 1.56
0 0.52
-0.25 0.1
+0.25 5.41

Xỉu

Tài

U 0.5 0.24
O 0.5 3.1
U 0.5 0.18
O 0.5 3.65
U 0.5 0.1
O 0.5 4.16
U 0.5 0.05
O 0.5 5.77
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 0.5 0.03
O 0.5 8.33
U 2.5 1.63
O 2.5 0.4
U 0.5 0.05
O 0.5 5.3
U 0.5 0.19
O 0.5 3.65
U 0.5 0.05
O 0.5 7
U 0.5 0.02
O 0.5 9.09
U 0.5 0.13
O 0.5 4
U 0.5 0.11
O 0.5 4.3
U 0.5 0.04
O 0.5 8.41

Xỉu

Tài

U 12.5 0.4
O 12.5 1.75
U 8.5 0.83
O 8.5 0.98

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.