Tỷ lệ kèo

1

4.03

X

3.92

2

1.79

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Đối đầu

Xem tất cả
Etoile Carouge
2 Trận thắng 22%
2 Trận hoà 22%
Vaduz
5 Trận thắng 56%
Vaduz

3 - 3

Etoile Carouge
Vaduz

3 - 1

Etoile Carouge
Etoile Carouge

1 - 1

Vaduz
Vaduz

1 - 0

Etoile Carouge
Etoile Carouge

3 - 2

Vaduz
Vaduz

3 - 2

Etoile Carouge
Etoile Carouge

1 - 0

Vaduz
Etoile Carouge

0 - 4

Vaduz
Vaduz

3 - 1

Etoile Carouge

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Vaduz

33

32

75

7

Etoile Carouge

33

-4

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de la Fontenette
Sức chứa
7,200
Địa điểm
Carouge, Switzerland

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

33 32 75
2
Aarau

Aarau

33 25 73
3
Yverdon

Yverdon

33 24 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

33 -4 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

33 0 41
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

33 -8 41
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

33 -4 39
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

33 -15 37
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

33 -20 28
10
Bellinzona

Bellinzona

33 -30 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

17 11 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
6
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -8 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 2 21
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 0 19
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 19
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 13
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 12
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 10
10
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10

Etoile Carouge

Đối đầu

Vaduz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Etoile Carouge
2 Trận thắng 22%
2 Trận hoà 22%
Vaduz
5 Trận thắng 56%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.03
3.92
1.79
4
3.9
1.75
3.75
3.9
1.73
3.65
3.65
1.8
3.75
3.6
1.75
3.55
3.6
1.78
3.8
3.7
1.75
3.8
3.5
1.75
4
3.9
1.75
3.8
3.6
1.83
3.55
3.6
1.78
3.54
3.41
1.77
3.88
3.87
1.77
3.9
3.9
1.78

Chủ nhà

Đội khách

-0.5 1.04
+0.5 0.81
-0.75 0.82
+0.75 0.97
-0.75 0.85
+0.75 0.91
-0.5 1.06
+0.5 0.78
-0.75 0.79
+0.75 0.97
-0.5 1.06
+0.5 0.78
-0.5 1.09
+0.5 0.77
-0.75 0.87
+0.75 0.99
-0.75 0.78
+0.75 0.98

Xỉu

Tài

U 3 0.92
O 3 0.9
U 3 0.9
O 3 0.9
U 3 0.87
O 3 0.89
U 3 0.85
O 3 0.82
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 3 0.91
O 3 0.91
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3 0.89
O 3 0.9
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 3 0.91
O 3 0.91
U 3 0.9
O 3 0.94
U 3 0.93
O 3 0.91
U 3 0.86
O 3 0.87

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.