Tỷ lệ kèo
1
2.75
X
3.55
2
2.25
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả36%
64%
2
5
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Marcel Monsberger
Antonio Marchesano
Nicolas Hasler
Robin golliard
Noha Lemina
Patrick weber
Elias Pasche
Mats Hammerich
Milos·Cocic
Varol Tasar
Robin golliard
Ranjan Neelakandan
Helios Sessolo
Malik Sawadogo
Dominik Schwizer
Anthony Sauthier
Lucas Allen Pos
Antonio Marchesano
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
3 - 4
2 - 1
0 - 0
2 - 2
3 - 1
3 - 3
1 - 4
2 - 0
2 - 2
2 - 0
0 - 3
5 - 1
3 - 2
3 - 0
0 - 0
0 - 2
4 - 2
3 - 3
1 - 1
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Municipal |
|---|---|
|
|
6,600 |
|
|
Yverdon-les-Bains |
Trận đấu tiếp theo
02/05
12:00
Vaduz
Stade Ouchy
26/04
08:00
Stade Ouchy
Yverdon
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
36%
64%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
31%
69%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
32 | 32 | 74 | |
| 2 |
Aarau |
31 | 23 | 69 | |
| 3 |
Yverdon |
31 | 23 | 57 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
31 | 3 | 40 | |
| 5 |
Neuchatel Xamax |
31 | -3 | 40 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
32 | -10 | 38 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
32 | -6 | 36 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
31 | -16 | 33 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
32 | -19 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
31 | -27 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
16 | 24 | 46 | |
| 2 |
Aarau |
16 | 16 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
16 | 13 | 32 | |
| 5 |
Neuchatel Xamax |
15 | 6 | 25 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -8 | 22 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
15 | 7 | 20 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
15 | -5 | 19 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
16 | -3 | 19 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
16 | -6 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Aarau |
15 | 7 | 32 | |
| 1 |
Vaduz |
16 | 8 | 28 | |
| 3 |
Yverdon |
15 | 10 | 25 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
16 | -4 | 20 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
16 | 0 | 18 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -2 | 16 | |
| 5 |
Neuchatel Xamax |
16 | -9 | 15 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
16 | -11 | 14 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
16 | -16 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
15 | -21 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
18 |
| 2 |
Elias Filet |
|
16 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Daniel Afriyie |
|
11 |
| 5 |
Itaitinga |
|
11 |
| 6 |
joris manquant |
|
11 |
| 7 |
Antonio Marchesano |
|
11 |
| 8 |
Koro Koné |
|
10 |
| 9 |
Shkelqim Vladi |
|
10 |
| 10 |
Willy Gabriel Vogt |
|
9 |
Yverdon
Đối đầu
Vaduz
Đối đầu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu