2 1

Fulltime

5’ Marcel Monsberger

Tỷ lệ kèo

1

2.75

X

3.55

2

2.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Yverdon

36%

Vaduz

64%

1 Sút trúng đích 2

2

5

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Antonio Marchesano

25’
31’

Nicolas Hasler

Robin golliard

45’

Noha Lemina

Patrick weber

46’

Elias Pasche

55’
56’

Mats Hammerich

Milos·Cocic

Varol Tasar

Robin golliard

61’

Ranjan Neelakandan

Helios Sessolo

73’
82’

Malik Sawadogo

Dominik Schwizer

Anthony Sauthier

83’

Lucas Allen Pos

Antonio Marchesano

88’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Yverdon
5 Trận thắng 24%
7 Trận hoà 33%
Vaduz
9 Trận thắng 43%
Yverdon

2 - 1

Vaduz
Yverdon

3 - 4

Vaduz
Yverdon

2 - 1

Vaduz
Yverdon

0 - 0

Vaduz
Yverdon

2 - 2

Vaduz
Yverdon

3 - 1

Vaduz
Yverdon

3 - 3

Vaduz
Yverdon

1 - 4

Vaduz
Yverdon

2 - 0

Vaduz
Yverdon

2 - 2

Vaduz
Yverdon

2 - 0

Vaduz
Yverdon

0 - 3

Vaduz
Yverdon

5 - 1

Vaduz
Yverdon

3 - 2

Vaduz
Yverdon

3 - 0

Vaduz
Yverdon

0 - 0

Vaduz
Yverdon

0 - 2

Vaduz
Yverdon

4 - 2

Vaduz
Yverdon

3 - 3

Vaduz
Yverdon

1 - 1

Vaduz
Yverdon

1 - 2

Vaduz

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Vaduz

32

32

74

3

Yverdon

31

23

57

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Municipal
Sức chứa
6,600
Địa điểm
Yverdon-les-Bains

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Yverdon

36%

Vaduz

64%

7 Total Shots 16
1 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 5
2 Corner Kicks 5
11 Free Kicks 15
33 Clearances 9
8 Fouls 12
369 Passes 538
3 Yellow Cards 1

GOALS

Yverdon

2

Vaduz

1

1 Goals Against 2

SHOTS

7 Total Shots 16
2 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 5

ATTACK

PASSES

369 Passes 538
294 Passes accuracy 458
5 Key passes 13
6 Crosses 30
1 Crosses Accuracy 8
98 Long Balls 48
46 Long balls accuracy 21

DUELS & DROBBLIN

93 Duels 93
52 Duels won 41
16 Dribble 16
11 Dribble success 3

DEFENDING

18 Total Tackles 15
15 Interceptions 3
33 Clearances 9

DISCIPLINE

8 Fouls 12
7 Was Fouled 15
3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

125 Lost the ball 145

Ball Possession

Yverdon

41%

Vaduz

59%

5 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1
11 Clearances 4
220 Passes 254
1 Yellow Cards 1

GOALS

Yverdon

1%

Vaduz

1%

SHOTS

5 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

220 Passes 254
4 Key passes 7
3 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 8
8 Interceptions 5
11 Clearances 4

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 68

Ball Possession

Yverdon

31%

Vaduz

69%

3 Total Shots 10
3 Blocked Shots 3
18 Clearances 4
156 Passes 281

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 10
0 Sút trúng đích 0
3 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

156 Passes 281
2 Key passes 6
3 Crosses 19

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 8
18 Clearances 4

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

66 Lost the ball 71

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

32 32 74
2
Aarau

Aarau

31 23 69
3
Yverdon

Yverdon

31 23 57
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

31 3 40
5
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

31 -3 40
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

32 -10 38
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

32 -6 36
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

31 -16 33
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

32 -19 28
10
Bellinzona

Bellinzona

31 -27 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

16 24 46
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

16 13 32
5
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

15 6 25
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

15 7 20
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

15 -5 19
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -3 19
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -6 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Aarau

Aarau

15 7 32
1
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

15 10 25
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 -4 20
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 0 18
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -2 16
5
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -11 14
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

15 -21 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 18
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 16
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 11
6
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
7
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 11
8
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 10
9
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

Aarau 10
10
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 9

Yverdon

Đối đầu

Vaduz

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Yverdon
5 Trận thắng 24%
7 Trận hoà 33%
Vaduz
9 Trận thắng 43%

1

x

2

2.75
3.55
2.25
1.02
21
151
1.01
15
23
1.03
9.5
201
1.01
23
151
1.01
14.5
23
1.02
8.96
100
1.01
11
67
1.04
7.4
200
1.02
11.5
100
1.04
7.4
200
1.05
6.2
125
1.04
11.5
26
1.07
7.25
205

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.01
+0.25 8.3
0 1.04
0 0.74
0 1.35
0 0.57
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.16
0 0.74
0 1.14
0 0.75
0 1.11
0 0.78
0 1.17
0 0.73
0 1
0 0.75

Xỉu

Tài

U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 3.5 0
O 3.5 7.1
U 3.5 0.29
O 3.5 2.4
U 3.5 0.11
O 3.5 5.4
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.07
O 3.5 5.2
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 3.5 0.06
O 3.5 6
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.05
O 3.5 5.85
U 3.5 0.03
O 3.5 9.19

Xỉu

Tài

U 6 0.88
O 6 0.83
U 6.5 0.36
O 6.5 2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.