Tỷ lệ kèo

1

16

X

1.01

2

19.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Etoile Carouge

63%

Stade Nyonnais

37%

4 Sút trúng đích 3

7

1

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Tiago Escorza

25’

Theo Bouchlarhem

51’
56’

Felipe Borges

joris manquant

Bruno Caslei

Tiago Escorza

64’
70’

Burak Alili

Yohan·Aymon

alves ricardo

72’

Kevin Bua

alves ricardo

77’
84’

Shahin Edougue

Ibrahim Bah Mendes

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Etoile Carouge
8 Trận thắng 47%
6 Trận hoà 35%
Stade Nyonnais
3 Trận thắng 18%
Stade Nyonnais

2 - 2

Etoile Carouge
Stade Nyonnais

0 - 0

Etoile Carouge
Etoile Carouge

1 - 1

Stade Nyonnais
Etoile Carouge

2 - 1

Stade Nyonnais
Stade Nyonnais

0 - 3

Etoile Carouge
Etoile Carouge

3 - 1

Stade Nyonnais
Stade Nyonnais

2 - 4

Etoile Carouge
Etoile Carouge

1 - 0

Stade Nyonnais
Stade Nyonnais

2 - 0

Etoile Carouge
Etoile Carouge

1 - 0

Stade Nyonnais
Etoile Carouge

3 - 2

Stade Nyonnais
Stade Nyonnais

2 - 2

Etoile Carouge
Stade Nyonnais

1 - 1

Etoile Carouge
Etoile Carouge

2 - 0

Stade Nyonnais
Etoile Carouge

0 - 1

Stade Nyonnais
Stade Nyonnais

1 - 1

Etoile Carouge
Stade Nyonnais

3 - 0

Etoile Carouge

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Etoile Carouge

33

-4

39

9

Stade Nyonnais

33

-20

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de la Fontenette
Sức chứa
7,200
Địa điểm
Carouge, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Etoile Carouge

63%

Stade Nyonnais

37%

19 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 1
1 Đá phạt 16
12 Phá bóng 17
14 Phạm lỗi 4
1 Việt vị 2
477 Đường chuyền 424
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

19 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 2

Đường chuyền

477 Đường chuyền 424
406 Độ chính xác chuyền bóng 354
16 Đường chuyền quyết định 9
13 Tạt bóng 7
2 Độ chính xác tạt bóng 1
87 Chuyền dài 89
60 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 119
58 Tranh chấp thắng 61
20 Rê bóng 23
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

30 Tổng tắc bóng 31
12 Cắt bóng 6
12 Phá bóng 17

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 4
4 Bị phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

Etoile Carouge

63%

Stade Nyonnais

37%

5 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
261 Đường chuyền 200
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

261 Đường chuyền 200
5 Đường chuyền quyết định 6
4 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Etoile Carouge

63%

Stade Nyonnais

37%

14 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 6
0 Việt vị 2
217 Đường chuyền 224
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

14 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

217 Đường chuyền 224
11 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 23
6 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

33 32 75
2
Aarau

Aarau

33 25 73
3
Yverdon

Yverdon

33 24 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

33 -4 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

33 0 41
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

33 -8 41
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

33 -4 39
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

33 -15 37
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

33 -20 28
10
Bellinzona

Bellinzona

33 -30 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

17 11 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
6
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -8 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 2 21
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 0 19
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 19
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 13
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 12
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 10
10
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10

Etoile Carouge

Đối đầu

Stade Nyonnais

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Etoile Carouge
8 Trận thắng 47%
6 Trận hoà 35%
Stade Nyonnais
3 Trận thắng 18%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16
1.01
19.5
8.47
1.14
14.63
19
1.02
19
16
1.01
19.5
7.58
1.13
13.32
10
1.05
15
7.2
1.13
13
1.87
3.5
3.5
17
1.04
29
16
1.01
20
11
1.07
18
14
1.04
25
7.7
1.11
14
7
1.16
8.6
8.55
1.12
13.1
18
1.02
25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.92
0 1.61
0 0.46
0 1.75
0 0.5
0 1.5
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.48
0 1.66
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.55
0 1.38
0 0.48
0 1.66
+0.25 1.56
-0.25 0.52
0 0.54
0 1.51
0 0.32
0 2.19

Xỉu

Tài

U 0.5 0.03
O 0.5 6.66
U 0.5 0.47
O 0.5 1.71
U 0.5 0.1
O 0.5 6
U 0.5 0.02
O 0.5 6.25
U 0.5 0.13
O 0.5 3.61
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.15
O 0.5 4
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 0.5 0.01
O 0.5 6.7
U 0.5 0.16
O 0.5 4.2
U 0.5 0.03
O 0.5 8
U 0.5 0.02
O 0.5 9.09
U 0.5 0.17
O 0.5 3.44
U 0.5 0.02
O 0.5 7.1
U 0.75 0.02
O 0.75 10.11

Xỉu

Tài

U 7.5 0.36
O 7.5 2
U 7 0.98
O 7 0.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.