Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
7
1
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTiago Escorza
Theo Bouchlarhem
Felipe Borges
joris manquant
Bruno Caslei
Tiago Escorza
Burak Alili
Yohan·Aymon
alves ricardo
Kevin Bua
alves ricardo
Shahin Edougue
Ibrahim Bah Mendes
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
0 - 0
1 - 1
2 - 1
0 - 3
3 - 1
2 - 4
1 - 0
2 - 0
1 - 0
3 - 2
2 - 2
1 - 1
2 - 0
0 - 1
1 - 1
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade de la Fontenette |
|---|---|
|
|
7,200 |
|
|
Carouge, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
08/05
14:15
Etoile Carouge
Vaduz
08/05
14:15
Aarau
Stade Nyonnais
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
33 | 32 | 75 | |
| 2 |
Aarau |
33 | 25 | 73 | |
| 3 |
Yverdon |
33 | 24 | 60 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
33 | -4 | 43 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
33 | 0 | 41 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
33 | -8 | 41 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
33 | -4 | 39 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
33 | -15 | 37 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
33 | -20 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
33 | -30 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
17 | 24 | 47 | |
| 2 |
Aarau |
16 | 16 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
17 | 11 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
17 | 5 | 28 | |
| 5 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -8 | 22 | |
| 6 |
Stade Ouchy |
16 | 4 | 20 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
16 | -5 | 20 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
17 | -4 | 19 | |
| 9 |
Etoile Carouge |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
17 | -8 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
17 | 9 | 36 | |
| 2 |
Vaduz |
16 | 8 | 28 | |
| 3 |
Yverdon |
16 | 13 | 28 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
17 | -4 | 21 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
17 | 2 | 21 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
17 | 0 | 19 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
17 | -10 | 17 | |
| 8 |
Neuchatel Xamax |
16 | -9 | 15 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
16 | -16 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
16 | -22 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
20 |
| 2 |
Elias Filet |
|
19 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Antonio Marchesano |
|
13 |
| 5 |
Itaitinga |
|
12 |
| 6 |
Daniel Afriyie |
|
11 |
| 7 |
Koro Koné |
|
11 |
| 8 |
joris manquant |
|
11 |
| 9 |
Willy Gabriel Vogt |
|
10 |
| 10 |
Marcel Monsberger |
|
10 |
Etoile Carouge
Đối đầu
Stade Nyonnais
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu