2’ Robin golliard
58’ Elias Pasche
84’ Vegard Kongsro
89’ Varol Tasar
Tỷ lệ kèo
1
26
X
9.8
2
1.04
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
2
9
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Robin golliard
Aris Aksel Sörensen
jason gnakpa
Ousmane Doumbia
mahamat thiam
Patrick weber
Ousmane Doumbia
Antonio Marchesano
Elias Pasche
fabio saiz
Antonio Marchesano
Armando Sadiku
Aarón Rey Sánchez
freddy jacques bomo
domingo andres perez lopez
Duban Ayala
Varol Tasar
Elias Pasche
Vegard Kongsro
Varol Tasar
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadio Comunale Bellinzona |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Bellinzona, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
03/05
08:00
Bellinzona
FC Rapperswil-Jona
08/05
14:15
Stade Ouchy
Bellinzona
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
0
4
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
31%
69%
GOALS
0%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
33 | 32 | 75 | |
| 2 |
Aarau |
33 | 25 | 73 | |
| 3 |
Yverdon |
32 | 26 | 60 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
33 | -4 | 43 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
33 | 0 | 41 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
32 | -10 | 38 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
33 | -15 | 37 | |
| 8 |
Etoile Carouge |
32 | -6 | 36 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
33 | -20 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
32 | -28 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
17 | 24 | 47 | |
| 2 |
Aarau |
16 | 16 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
16 | 13 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
17 | 5 | 28 | |
| 5 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -8 | 22 | |
| 6 |
Stade Ouchy |
16 | 4 | 20 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
16 | -5 | 20 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
17 | -4 | 19 | |
| 9 |
Etoile Carouge |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
16 | -6 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
17 | 9 | 36 | |
| 2 |
Vaduz |
16 | 8 | 28 | |
| 3 |
Yverdon |
16 | 13 | 28 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
17 | -4 | 21 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
16 | 0 | 18 | |
| 6 |
FC Wil 1900 |
17 | -10 | 17 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -2 | 16 | |
| 8 |
Neuchatel Xamax |
16 | -9 | 15 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
16 | -16 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
16 | -22 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
20 |
| 2 |
Elias Filet |
|
19 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Daniel Afriyie |
|
11 |
| 5 |
Koro Koné |
|
11 |
| 6 |
Itaitinga |
|
11 |
| 7 |
joris manquant |
|
11 |
| 8 |
Antonio Marchesano |
|
11 |
| 9 |
Marcel Monsberger |
|
10 |
| 10 |
Shkelqim Vladi |
|
10 |
Bellinzona
Đối đầu
Yverdon
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu