2’ Robin golliard

58’ Elias Pasche

84’ Vegard Kongsro

89’ Varol Tasar

Tỷ lệ kèo

1

26

X

9.8

2

1.04

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bellinzona

37%

Yverdon

63%

2 Sút trúng đích 7

2

9

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
Robin golliard

Robin golliard

Aris Aksel Sörensen

19’
28’

jason gnakpa

32’

Ousmane Doumbia

40’

mahamat thiam

46’

Patrick weber

Ousmane Doumbia

49’

Antonio Marchesano

0-2
58’
Elias Pasche

Elias Pasche

64’

fabio saiz

Antonio Marchesano

Armando Sadiku

Aarón Rey Sánchez

64’

freddy jacques bomo

70’

domingo andres perez lopez

Duban Ayala

76’
78’

Varol Tasar

Elias Pasche

0-3
84’
Vegard Kongsro

Vegard Kongsro

0-4
89’
Varol Tasar

Varol Tasar

Kết thúc trận đấu
0-4

Đối đầu

Xem tất cả
Bellinzona
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Yverdon
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Yverdon

32

26

60

10

Bellinzona

32

-28

22

Thông tin trận đấu

Sân
Stadio Comunale Bellinzona
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Bellinzona, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Bellinzona

37%

Yverdon

63%

0 Assists 3
9 Total Shots 16
2 Sút trúng đích 7
4 Blocked Shots 3
2 Corner Kicks 9
8 Free Kicks 1
21 Clearances 16
7 Fouls 6
322 Passes 571
1 Yellow Cards 4

GOALS

Bellinzona

0

Yverdon

4

4 Goals Against 0
1 Penalty Kick 2

SHOTS

9 Total Shots 16
7 Sút trúng đích 7
0 Hit Woodwork 1
4 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Fastbreaks 4
1 Fastbreak Shots 2
0 Fastbreak Goal 2

PASSES

322 Passes 571
255 Passes accuracy 501
7 Key passes 15
15 Crosses 21
3 Crosses Accuracy 6
64 Long Balls 61
20 Long balls accuracy 42

DUELS & DROBBLIN

88 Duels 88
33 Duels won 55
14 Dribble 18
5 Dribble success 9

DEFENDING

14 Total Tackles 24
14 Interceptions 9
21 Clearances 16

DISCIPLINE

7 Fouls 6
1 Was Fouled 7
1 Yellow Cards 4
1 Red Cards 0
1 Card upgrade confirmed 0

Mất kiểm soát bóng

123 Lost the ball 120

Ball Possession

Bellinzona

43%

Yverdon

57%

3 Total Shots 10
1 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3
8 Clearances 9
159 Passes 263
0 Yellow Cards 3

GOALS

Bellinzona

0%

Yverdon

1%

SHOTS

3 Total Shots 10
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

159 Passes 263
2 Key passes 8
9 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

13 Total Tackles 12
9 Interceptions 5
8 Clearances 9

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 3
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

64 Lost the ball 59

Ball Possession

Bellinzona

31%

Yverdon

69%

4 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 0
8 Clearances 5
164 Passes 302
1 Yellow Cards 1

GOALS

Bellinzona

0%

Yverdon

3%

SHOTS

4 Total Shots 9
5 Sút trúng đích 5
0 Hit Woodwork 1
2 Blocked Shots 0

ATTACK

PASSES

164 Passes 302
3 Key passes 8
6 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 8
11 Interceptions 6
8 Clearances 5

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

51 Lost the ball 51

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

33 32 75
2
Aarau

Aarau

33 25 73
3
Yverdon

Yverdon

32 26 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

33 -4 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

33 0 41
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

32 -10 38
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

33 -15 37
8
Etoile Carouge

Etoile Carouge

32 -6 36
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

33 -20 28
10
Bellinzona

Bellinzona

32 -28 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

16 13 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
6
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -6 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 0 18
6
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
7
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -2 16
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 19
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
5
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
6
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 11
7
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
8
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 11
9
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10
10
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

Aarau 10

Bellinzona

Đối đầu

Yverdon

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Bellinzona
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Yverdon
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
9.8
1.04
30.86
8.41
1.1
101
51
1
26
9.8
1.04
50.61
7.74
1.06
81
29
1.01
85
7.1
1.06
151
67
1.01
26
9.8
1.04
67
15
1.01
40
8.5
1.07
85
7.1
1.06
60
7
1.04
22
9.5
1.07
78
7.5
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 3.22
0 5.88
-0.25 0.27
+0.25 2.73
-0.25 0.16
+0.25 4.25
-0.25 0.04
+0.25 6.25
-0.25 0.25
+0.25 2.7
-0.25 0.04
+0.25 5.3
-0.25 0.5
+0.25 1.52
-0.25 0.26
+0.25 2.63
0 2.5
0 0.28
-0.25 0.35
+0.25 2.12
-0.25 0.36
+0.25 2.01

Xỉu

Tài

U 4.5 0.1
O 4.5 3.84
U 3.5 0.24
O 3.5 3.05
U 4.5 0.09
O 4.5 6.4
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 3.5 0.37
O 3.5 1.79
U 2.5 0.53
O 2.5 1.25
U 4.5 0.02
O 4.5 6.25
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 4.5 0.03
O 4.5 4.5
U 4.5 0.21
O 4.5 3.05
U 4.5 0.02
O 4.5 9
U 4.5 0.02
O 4.5 6.25
U 4.5 0.05
O 4.5 5.88
U 3.5 0.2
O 3.5 3.12
U 3.5 0.26
O 3.5 2.6

Xỉu

Tài

U 11.5 0.36
O 11.5 2
U 12 1.25
O 12 0.63

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.