Koro Koné 80’
38’ Brian Beyer
60’ Brian Beyer
89’ Ayo Akinola
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
7
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDominik Schwizer
Brian Beyer
Léo Seydoux
Brian Beyer
Mats Hammerich
Cedric Gasser
altin azemi
Liridon Mulaj
Loic Veya
Shkelqim Demhasaj
Ayo Akinola
Brian Beyer
Niklas Lang
elmedin zahaj
Eris Abedini
Koro Koné
Gabriele De Donno
Stephan Seiler
Ayo Akinola
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 0
1 - 1
2 - 1
0 - 0
2 - 1
4 - 1
1 - 1
5 - 3
1 - 1
1 - 1
1 - 6
1 - 2
1 - 1
1 - 1
2 - 0
2 - 4
0 - 2
1 - 2
3 - 1
3 - 3
0 - 5
3 - 1
2 - 4
3 - 1
1 - 0
2 - 2
1 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
La Maladiere |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Neuchatel, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
11/05
14:15
Vaduz
Aarau
15/05
14:15
Stade Ouchy
Neuchatel Xamax
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
34 | 33 | 78 | |
| 2 |
Aarau |
34 | 29 | 76 | |
| 3 |
Yverdon |
34 | 25 | 63 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
34 | -3 | 46 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
34 | 5 | 44 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
34 | -9 | 41 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
34 | -5 | 39 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
34 | -16 | 37 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
34 | -24 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
34 | -35 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
17 | 24 | 47 | |
| 2 |
Aarau |
17 | 20 | 40 | |
| 3 |
Yverdon |
17 | 11 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
17 | 5 | 28 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
17 | 9 | 23 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
17 | -9 | 22 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
17 | -6 | 20 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
17 | -4 | 19 | |
| 9 |
Etoile Carouge |
17 | -7 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
17 | -8 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
17 | 9 | 36 | |
| 2 |
Vaduz |
17 | 9 | 31 | |
| 3 |
Yverdon |
17 | 14 | 31 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
17 | -4 | 21 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
17 | 2 | 21 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
17 | 0 | 19 | |
| 7 |
Neuchatel Xamax |
17 | -8 | 18 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
17 | -10 | 17 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
17 | -20 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
17 | -27 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Elias Filet |
|
20 |
| 2 |
Shkelqim Demhasaj |
|
20 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Antonio Marchesano |
|
14 |
| 5 |
Itaitinga |
|
13 |
| 6 |
Daniel Afriyie |
|
12 |
| 7 |
Koro Koné |
|
11 |
| 8 |
joris manquant |
|
11 |
| 9 |
Willy Gabriel Vogt |
|
10 |
| 10 |
Marcel Monsberger |
|
10 |
Neuchatel Xamax
Đối đầu
Vaduz
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu