Koro Koné 80’

38’ Brian Beyer

60’ Brian Beyer

89’ Ayo Akinola

Tỷ lệ kèo

1

31

X

9

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Neuchatel Xamax

49%

Vaduz

51%

3 Sút trúng đích 4

7

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

Dominik Schwizer

0-1
38’
Brian Beyer

Brian Beyer

Léo Seydoux

57’
0-2
60’
Brian Beyer

Brian Beyer

64’

Mats Hammerich

Cedric Gasser

altin azemi

Liridon Mulaj

64’

Loic Veya

Shkelqim Demhasaj

71’
77’

Ayo Akinola

Brian Beyer

79’

Niklas Lang

elmedin zahaj

Eris Abedini

80’
Koro Koné

Koro Koné

80’
1-2
85’

Gabriele De Donno

Stephan Seiler

1-3
89’
Ayo Akinola

Ayo Akinola

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Neuchatel Xamax
8 Trận thắng 28%
11 Trận hoà 38%
Vaduz
10 Trận thắng 34%
Vaduz

1 - 0

Neuchatel Xamax
Vaduz

1 - 0

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

1 - 1

Vaduz
Vaduz

2 - 1

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

0 - 0

Vaduz
Vaduz

2 - 1

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

4 - 1

Vaduz
Neuchatel Xamax

1 - 1

Vaduz
Vaduz

5 - 3

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

1 - 1

Vaduz
Vaduz

1 - 1

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

1 - 6

Vaduz
Vaduz

1 - 2

Neuchatel Xamax
Vaduz

1 - 1

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

1 - 1

Vaduz
Vaduz

2 - 0

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

2 - 4

Vaduz
Neuchatel Xamax

0 - 2

Vaduz
Vaduz

1 - 2

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

3 - 1

Vaduz
Vaduz

3 - 3

Neuchatel Xamax
Vaduz

0 - 5

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

3 - 1

Vaduz
Vaduz

2 - 4

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

3 - 1

Vaduz
Vaduz

1 - 0

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

2 - 2

Vaduz
Vaduz

1 - 1

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

1 - 1

Vaduz

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Vaduz

34

33

78

Thông tin trận đấu

Sân vận động
La Maladiere
Sức chứa
12,000
Địa điểm
Neuchatel, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Neuchatel Xamax

49%

Vaduz

51%

0 Kiến tạo 2
14 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 2
1 Đá phạt 7
15 Phá bóng 19
7 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 1
389 Đường chuyền 520
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Neuchatel Xamax

1

Vaduz

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 2
2 Việt vị 1

Đường chuyền

389 Đường chuyền 520
297 Độ chính xác chuyền bóng 434
8 Đường chuyền quyết định 7
22 Tạt bóng 19
5 Độ chính xác tạt bóng 6
78 Chuyền dài 88
42 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
60 Tranh chấp thắng 47
28 Rê bóng 17
15 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 22
12 Cắt bóng 10
15 Phá bóng 19

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

159 Mất bóng 146

Kiểm soát bóng

Neuchatel Xamax

42%

Vaduz

58%

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 7
2 Việt vị 1
198 Đường chuyền 280
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Neuchatel Xamax

0

Vaduz

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

198 Đường chuyền 280
4 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 8
7 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Neuchatel Xamax

56%

Vaduz

44%

8 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
6 Phá bóng 9
189 Đường chuyền 244
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Neuchatel Xamax

1

Vaduz

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

189 Đường chuyền 244
4 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 12
5 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

34 33 78
2
Aarau

Aarau

34 29 76
3
Yverdon

Yverdon

34 25 63
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

34 -3 46
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

34 5 44
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

34 -9 41
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

34 -5 39
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

34 -16 37
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

34 -24 28
10
Bellinzona

Bellinzona

34 -35 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

17 20 40
3
Yverdon

Yverdon

17 11 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 9 23
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 -9 22
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -6 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 -7 18
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -8 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

17 9 31
3
Yverdon

Yverdon

17 14 31
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 2 21
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 0 19
7
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 -8 18
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -20 9
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -27 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 20
2
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 14
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 13
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 12
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 10
10
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10

Neuchatel Xamax

Đối đầu

Vaduz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Neuchatel Xamax
8 Trận thắng 28%
11 Trận hoà 38%
Vaduz
10 Trận thắng 34%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
9
1.04
30.27
5.42
1.19
126
51
1
31
9
1.04
96.43
6.37
1.08
34
7
1.07
98
6.3
1.07
3.65
3.75
1.8
151
101
1.01
31
9
1.04
70
8
1.07
104
6.3
1.07
85
6.1
1.05
24
7.9
1.09
63
7.25
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 1.01
0 1.12
0 0.96
0 0.84
0 1.05
0 0.75
-0.25 0.02
+0.25 7.14
0 0.92
0 0.96
-0.25 0.02
+0.25 7.7
0 0.92
0 0.96
0 0.93
0 0.95
0 0.99
0 0.89
0 0.93
0 0.81

Xỉu

Tài

U 0.5 14.5
O 0.5 0.02
U 3.5 0.23
O 3.5 3.27
U 4.5 0.08
O 4.5 7.4
U 4.5 0.02
O 4.5 6.25
U 4.5 0.08
O 4.5 4.84
U 2.5 0.61
O 2.5 1.05
U 4.5 0.05
O 4.5 7.14
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 4.5 0.01
O 4.5 6.7
U 4.5 0.03
O 4.5 8
U 4.5 0.04
O 4.5 7.69
U 4.5 0.12
O 4.5 4.16
U 4.5 0.05
O 4.5 5.85
U 4.75 0.02
O 4.75 10.11

Xỉu

Tài

U 9.5 0.33
O 9.5 2.25
U 9 0.6
O 9 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.