Simone Rapp 50’

Luuk Breedijk 73’

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

15

2

101

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Wil 1900

39%

Stade Ouchy

61%

2 Sút trúng đích 7

2

8

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Simone Rapp

46’

Umar Saho·Sarho

yuro diet

47’
Simone Rapp

Simone Rapp

50’
1-0
64’

Nehemie Lusuena

Chinwendu Johan Nkama

Luuk Breedijk

Luuk Breedijk

73’
2-0

xhan aliu

Luuk Breedijk

75’
75’

Loic Socka

Vasco tritten

81’

Nehemie Lusuena

85’

Hugo Fargues

Ogou Akichi

Orges Bunjaku

Tim Staubli

87’
Kết thúc trận đấu
1-0
94’

Breston Malula

Đối đầu

Xem tất cả
FC Wil 1900
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stade Ouchy
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Stade Ouchy

32

0

40

8

FC Wil 1900

32

-16

34

Thông tin trận đấu

Sân
IGP Arena
Sức chứa
6,000
Địa điểm
Wil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Wil 1900

39%

Stade Ouchy

61%

7 Total Shots 15
2 Sút trúng đích 7
1 Blocked Shots 3
2 Corner Kicks 8
1 Free Kicks 16
21 Clearances 18
9 Fouls 13
5 Offsides 3
331 Passes 483
1 Yellow Cards 1

GOALS

FC Wil 1900

1

Stade Ouchy

0

0 Goals Against 1

SHOTS

7 Total Shots 15
7 Sút trúng đích 7
1 Hit Woodwork 0
1 Blocked Shots 3

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1
5 Offsides 3

PASSES

331 Passes 483
240 Passes accuracy 412
5 Key passes 11
12 Crosses 18
5 Crosses Accuracy 5
146 Long Balls 76
54 Long balls accuracy 37

DUELS & DROBBLIN

109 Duels 109
62 Duels won 47
8 Dribble 20
3 Dribble success 10

DEFENDING

23 Total Tackles 8
8 Interceptions 9
21 Clearances 18

DISCIPLINE

9 Fouls 13
14 Was Fouled 10
1 Yellow Cards 1
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

123 Lost the ball 134

Ball Possession

FC Wil 1900

42%

Stade Ouchy

58%

2 Total Shots 8
0 Sút trúng đích 4
0 Blocked Shots 1
10 Clearances 7
3 Offsides 2
159 Passes 220
1 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4
0 Blocked Shots 1

ATTACK

3 Offsides 2

PASSES

159 Passes 220
2 Key passes 5
7 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

17 Total Tackles 5
3 Interceptions 7
10 Clearances 7

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 69

Ball Possession

FC Wil 1900

36%

Stade Ouchy

64%

5 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 1
11 Clearances 5
2 Offsides 1
161 Passes 269
0 Yellow Cards 1

GOALS

FC Wil 1900

1%

Stade Ouchy

0%

SHOTS

5 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 4
1 Hit Woodwork 0
1 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

161 Passes 269
3 Key passes 5
5 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

13 Total Tackles 2
5 Interceptions 4
11 Clearances 5

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

54 Lost the ball 71

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

32 32 74
2
Aarau

Aarau

32 23 70
3
Yverdon

Yverdon

32 26 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

32 -2 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

32 0 40
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

32 -10 38
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

32 -6 36
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

32 -16 34
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

32 -19 28
10
Bellinzona

Bellinzona

32 -28 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

16 24 46
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

16 13 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 7 28
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -3 19
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -6 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Aarau

Aarau

16 7 33
1
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 -4 20
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 0 18
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -2 16
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -11 14
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 17
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 11
6
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
7
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 11
8
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 10
9
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

Aarau 10
10
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 9

FC Wil 1900

Đối đầu

Stade Ouchy

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Wil 1900
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stade Ouchy
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
15
101
1.05
8.6
36
1.04
9
176
1.05
7.2
200

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.65
0 1.85
0 0.42
-0.25 0.56
+0.25 1.35
-0.25 0.6
+0.25 1.38

Xỉu

Tài

U 1.5 0.1
O 1.5 5.8
U 1.5 0.12
O 1.5 3.84
U 1.5 0.22
O 1.5 3
U 1.5 0.06
O 1.5 6.66

Xỉu

Tài

U 9.5 0.53
O 9.5 1.37

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.