Nicolas Hasler 90’+5

Tỷ lệ kèo

1

5.5

X

1.19

2

13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vaduz

67%

Neuchatel Xamax

33%

7 Sút trúng đích 0

6

1

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
1’

shiloh reinhard

Angelo Campos

11’
28’

Koro Koné

43’

goncalo santos dos sacramento

Marcel Monsberger

Angelo Campos

63’
67’

Jessé Hautier

goncalo santos dos sacramento

70’

Jessé Hautier

goncalo santos dos sacramento

Malik Sawadogo

Dominik Schwizer

72’
74’

Vincent Nvendo

Shkelqim Demhasaj

Malik Sawadogo

Dominik Schwizer

76’
79’

elmedin zahaj

Diogo Rafael Mendes Carraco

Brian Beyer

Ronaldo Dantas Fernandes

83’
Kết thúc trận đấu
1-0

Nicolas Hasler

Phạt đền

95’
95’

Salim Ben Seghir

97’

Salim Ben Seghir

Đối đầu

Xem tất cả
Vaduz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Neuchatel Xamax
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Vaduz

33

32

75

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rheinpark Stadion
Sức chứa
7,564
Địa điểm
Vaduz, Liechtenstein

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vaduz

67%

Neuchatel Xamax

33%

18 Tổng cú sút 3
7 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 1
2 Đá phạt 13
17 Phá bóng 29
14 Phạm lỗi 4
1 Việt vị 4
729 Đường chuyền 303
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Vaduz

1

Neuchatel Xamax

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

18 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 4

Đường chuyền

729 Đường chuyền 303
645 Độ chính xác chuyền bóng 217
10 Đường chuyền quyết định 2
30 Tạt bóng 6
5 Độ chính xác tạt bóng 2
68 Chuyền dài 84
40 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
45 Tranh chấp thắng 53
19 Rê bóng 15
10 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 26
9 Cắt bóng 9
17 Phá bóng 29

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 4
7 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

153 Mất bóng 132

Kiểm soát bóng

Vaduz

70%

Neuchatel Xamax

30%

7 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
10 Phá bóng 15
1 Việt vị 2
330 Đường chuyền 139
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

330 Đường chuyền 139
4 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Vaduz

64%

Neuchatel Xamax

36%

11 Tổng cú sút 1
5 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 14
0 Việt vị 2
399 Đường chuyền 164
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Vaduz

1

Neuchatel Xamax

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

399 Đường chuyền 164
6 Đường chuyền quyết định 1
18 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

33 32 75
2
Aarau

Aarau

33 25 73
3
Yverdon

Yverdon

33 24 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

33 -4 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

33 0 41
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

33 -8 41
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

33 -4 39
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

33 -15 37
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

33 -20 28
10
Bellinzona

Bellinzona

33 -30 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

17 11 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
6
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -8 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 2 21
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 0 19
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 19
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 13
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 12
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 10
10
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10

Vaduz

Đối đầu

Neuchatel Xamax

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vaduz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Neuchatel Xamax
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.5
1.19
13
5.57
1.23
13.2
6
1.2
12
5.5
1.19
13
1.81
2.81
5.49
4
1.28
8.5
4.95
1.21
14
1.57
3.5
4.8
4.8
1.27
12
5.25
1.24
13
4.95
1.21
14
4.42
1.23
12
5.15
1.25
12.7
5
1.26
12.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.31
0 2.43
0 0.31
0 2.47
0 0.3
0 2.45
0 0.3
0 2.38
+0.25 2.22
-0.25 0.33
+0.25 2.1
-0.25 0.28
+0.25 2.22
-0.25 0.33
+0.25 1.96
-0.25 0.39
+0.25 0.78
-0.25 1.11
+0.25 2.04
-0.25 0.35

Xỉu

Tài

U 0.5 0.23
O 0.5 2.85
U 0.5 0.23
O 0.5 3.18
U 0.5 0.21
O 0.5 3.25
U 0.5 0.22
O 0.5 2.77
U 1.5 0.84
O 1.5 0.86
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.25
O 0.5 2.85
U 2.5 1.3
O 2.5 0.53
U 0.5 0.27
O 0.5 2.7
U 0.5 0.25
O 0.5 2.6
U 0.5 0.25
O 0.5 2.85
U 0.5 0.25
O 0.5 2.7
U 0.5 0.31
O 0.5 2.43
U 0.5 0.28
O 0.5 2.46

Xỉu

Tài

U 6.5 1.25
O 6.5 0.57
U 7 0.88
O 7 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.