Koro Koné 33’

Shkelqim Demhasaj 41’

Koro Koné 44’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

14.5

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Neuchatel Xamax

46%

Stade Ouchy

54%

7 Sút trúng đích 1

3

10

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Koro Koné

Koro Koné

33’
1-0

Eris Abedini

36’
40’

Nehemie Lusuena

Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

41’
2-0
Koro Koné

Koro Koné

44’
3-0
46’

Nicola Sutter

Theo Barbet

59’

Ogou Akichi

Nehemie Lusuena

Jessé Hautier

Koro Koné

65’
69’

henoc lukembila

Bastien Conus

Malík Deme

Shkelqim Demhasaj

75’

altin azemi

Diogo Rafael Mendes Carraco

87’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Neuchatel Xamax
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stade Ouchy
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Stade Ouchy

33

0

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
La Maladiere
Sức chứa
12,000
Địa điểm
Neuchatel, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Neuchatel Xamax

46%

Stade Ouchy

54%

2 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 10
21 Đá phạt 20
27 Phá bóng 7
17 Phạm lỗi 14
6 Việt vị 3
343 Đường chuyền 444
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Neuchatel Xamax

3

Stade Ouchy

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

10 Tổng cú sút 12
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

5 Phản công nhanh 1
4 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
6 Việt vị 3

Đường chuyền

343 Đường chuyền 444
283 Độ chính xác chuyền bóng 375
9 Đường chuyền quyết định 9
19 Tạt bóng 27
3 Độ chính xác tạt bóng 8
56 Chuyền dài 92
19 Độ chính xác chuyền dài 50

Tranh chấp & rê bóng

110 Tranh chấp 110
53 Tranh chấp thắng 58
16 Rê bóng 19
8 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 12
8 Cắt bóng 13
27 Phá bóng 7

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 14
20 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 131

Kiểm soát bóng

Neuchatel Xamax

52%

Stade Ouchy

48%

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
8 Phá bóng 4
3 Việt vị 2
174 Đường chuyền 178
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Neuchatel Xamax

3

Stade Ouchy

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

174 Đường chuyền 178
5 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Neuchatel Xamax

40%

Stade Ouchy

60%

5 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
19 Phá bóng 3
3 Việt vị 1
169 Đường chuyền 266

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

169 Đường chuyền 266
4 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 3
6 Cắt bóng 7
19 Phá bóng 3

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

33 32 75
2
Aarau

Aarau

33 25 73
3
Yverdon

Yverdon

33 24 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

33 -4 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

33 0 41
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

33 -8 41
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

33 -4 39
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

33 -15 37
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

33 -20 28
10
Bellinzona

Bellinzona

33 -30 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

17 11 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
6
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -8 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 2 21
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 0 19
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 19
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 13
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 12
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 10
10
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10

Neuchatel Xamax

Đối đầu

Stade Ouchy

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Neuchatel Xamax
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stade Ouchy
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
14.5
23
1.22
6.22
11.7
1
51
67
1.01
14.5
23
1.03
11.37
34.78
1.01
34
61
1.03
8.9
76
3.3
3.5
1.91
1.02
14
31
1.02
15
40
1.03
8.9
77
1
10
36
1.04
14.5
23
1.01
41
67

Chủ nhà

Đội khách

0 1.38
0 0.62
0 1.19
0 0.69
0 1.42
0 0.52
0 1.35
0 0.62
0 1.35
0 0.62
-0.5 0.79
+0.5 0.94
0 1.37
0 0.61
0 1.35
0 0.62
0 1.35
0 0.62
-0.25 0.54
+0.25 1.51
0 1.29
0 0.58

Xỉu

Tài

U 3.5 0.32
O 3.5 2.27
U 3.5 0.25
O 3.5 2.91
U 3.5 0.32
O 3.5 2.3
U 3.5 0.32
O 3.5 2.17
U 2.5 0.95
O 2.5 0.77
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 3.5 0.31
O 3.5 2.32
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3.5 0.32
O 3.5 2
U 3.5 0.35
O 3.5 1.95
U 3.5 0.33
O 3.5 2.22
U 3.5 0.27
O 3.5 2.56
U 3.5 0.41
O 3.5 1.96
U 3.5 0.39
O 3.5 1.87

Xỉu

Tài

U 11.5 0.83
O 11.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.