Alexis Charveys 11’

janis luthi 25’

janis luthi 36’

Cobel sow 89’

2’ Shkelqim Vladi

33’ Shkelqim Vladi

45’+2 Valon Fazliu

52’ Elias Filet

73’ Elias Filet

Tỷ lệ kèo

1

6.7

X

5.2

2

1.31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Rapperswil-Jona

47%

Aarau

53%

5 Sút trúng đích 8

5

8

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

Alexis Charveys

Alexis Charveys

11’
1-1
janis luthi

janis luthi

25’
2-1
2-2
33’
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

janis luthi

janis luthi

36’
3-2

Lorik Emini

43’
46’

Victor Petit

Marco Thaler

3-3
47’
Valon Fazliu

Valon Fazliu

3-4
52’
Elias Filet

Elias Filet

Guillermo Padula

Stevan raicevic

58’

Valdes ngana

60’
71’

Daniel Afriyie

Shkelqim Vladi

3-5
73’
Elias Filet

Elias Filet

Cobel sow

Loris Giandomenico

73’

Berkay Dabanlı

80’
81’

Leon Frokaj

83’

Olivier Jackle

Valon Fazliu

André Ribeiro

Florian Kamberi

83’
Cobel sow

Cobel sow

89’
4-5
Kết thúc trận đấu
4-5

Đối đầu

Xem tất cả
FC Rapperswil-Jona
4 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 9%
Aarau
7 Trận thắng 58%
Aarau

5 - 3

FC Rapperswil-Jona
Aarau

2 - 1

FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona

0 - 1

Aarau
FC Rapperswil-Jona

2 - 1

Aarau
Aarau

1 - 0

FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona

1 - 2

Aarau
Aarau

3 - 0

FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona

2 - 1

Aarau
FC Rapperswil-Jona

2 - 3

Aarau
Aarau

0 - 1

FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona

2 - 0

Aarau
Aarau

0 - 0

FC Rapperswil-Jona

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Aarau

34

29

76

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Grünfeld
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Rapperswil-Jona, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

15/05
14:15

Aarau

Aarau

Yverdon

Yverdon

11/05
14:15

Vaduz

Vaduz

Aarau

Aarau

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Rapperswil-Jona

47%

Aarau

53%

4 Kiến tạo 5
7 Tổng cú sút 18
5 Sút trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 8
10 Đá phạt 2
27 Phá bóng 16
13 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 1
405 Đường chuyền 430
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Rapperswil-Jona

4

Aarau

5

5 Bàn thua 4

Cú sút

7 Tổng cú sút 18
8 Sút trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

405 Đường chuyền 430
340 Độ chính xác chuyền bóng 367
7 Đường chuyền quyết định 14
16 Tạt bóng 23
6 Độ chính xác tạt bóng 4
51 Chuyền dài 50
22 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
44 Tranh chấp thắng 52
16 Rê bóng 14
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 24
5 Cắt bóng 10
27 Phá bóng 16

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 114

Kiểm soát bóng

FC Rapperswil-Jona

24%

Aarau

76%

3 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 6
18 Phá bóng 3
0 Việt vị 1
187 Đường chuyền 225
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Rapperswil-Jona

3

Aarau

3

Cú sút

3 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

187 Đường chuyền 225
3 Đường chuyền quyết định 9
3 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 2
18 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

FC Rapperswil-Jona

70%

Aarau

30%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 10
207 Đường chuyền 205
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Rapperswil-Jona

1

Aarau

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

207 Đường chuyền 205
4 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 17
3 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

34 33 78
2
Aarau

Aarau

34 29 76
3
Yverdon

Yverdon

34 25 63
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

34 -3 46
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

34 5 44
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

34 -9 41
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

34 -5 39
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

34 -16 37
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

34 -24 28
10
Bellinzona

Bellinzona

34 -35 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

17 20 40
3
Yverdon

Yverdon

17 11 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 9 23
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 -9 22
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -6 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 -7 18
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -8 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

17 9 31
3
Yverdon

Yverdon

17 14 31
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 2 21
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 0 19
7
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 -8 18
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -20 9
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -27 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 20
2
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 14
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 13
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 12
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 10
10
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10

+
-
×

FC Rapperswil-Jona

Đối đầu

Aarau

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Rapperswil-Jona
4 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 9%
Aarau
7 Trận thắng 58%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.7
5.2
1.31
29.99
6.15
1.16
67
11
1.05
6.7
5.2
1.31
7.4
3.66
1.47
19
6.5
1.09
28
5.5
1.13
4.25
3.85
1.65
151
101
1.01
67
11
1.05
8
5.5
1.3
7.75
3.7
1.48
200
7.3
1.04
18
5.7
1.12
18.1
6.65
1.15
501
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-1.5 0.99
+1.5 0.91
0 1.9
0 0.42
0 1.85
0 0.4
-1.5 1.01
+1.5 0.87
0 1.78
0 0.44
0 1.7
0 0.42
-1.5 0.87
+1.5 0.89
0 1.88
0 0.41
-0.5 0.52
+0.5 1.56
-0.25 0.34
+0.25 2.17
0 1.81
0 0.4

Xỉu

Tài

U 3.5 0.85
O 3.5 1.03
U 9.5 0.24
O 9.5 3.06
U 9.5 0.24
O 9.5 2.9
U 3.5 0.84
O 3.5 1.02
U 8.5 0.29
O 8.5 2.2
U 2.5 9
O 2.5 0.02
U 8.5 0.24
O 8.5 2.94
U 2.5 1.9
O 2.5 0.36
U 9.5 0.13
O 9.5 3
U 3.25 0.97
O 3.25 0.82
U 8.5 0.3
O 8.5 2.2
U 9.5 0.25
O 9.5 2.85
U 8.5 0.2
O 8.5 3.12
U 8.5 0.3
O 8.5 2.5
U 8.5 0.29
O 8.5 2.39

Xỉu

Tài

U 13.5 0.57
O 13.5 1.25
U 14 0.6
O 14 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.