Liridon Mulaj 13’

Shkelqim Demhasaj 17’

Diogo Rafael Mendes Carraco 79’

Jessé Hautier 84’

37’ Edin Omeragic

Tỷ lệ kèo

1

1.22

X

5.01

2

23.74

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Neuchatel Xamax

44%

Stade Nyonnais

56%

5 Sút trúng đích 3

2

7

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Liridon Mulaj

Liridon Mulaj

13’
1-0

jonathan fontana

14’
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

17’
2-0
37’

Edin Omeragic

46’

Shahin Edougue

Yohan·Aymon

Salim Ben Seghir

Romain Bayard

58’
63’

Burak Alili

Ibrahim Bah Mendes

Jessé Hautier

Koro Koné

75’
Diogo Rafael Mendes Carraco

Diogo Rafael Mendes Carraco

79’
3-1
Jessé Hautier

Jessé Hautier

84’
4-1
85’

pedro rodriguez

Badara Diomandé

Liridon Mulaj

87’

Mickael Facchinetti

jonathan fontana

88’
90’

Shahin Edougue

Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Neuchatel Xamax
6 Trận thắng 40%
6 Trận hoà 40%
Stade Nyonnais
3 Trận thắng 20%
Stade Nyonnais

0 - 0

Neuchatel Xamax
Stade Nyonnais

1 - 1

Neuchatel Xamax
Stade Nyonnais

1 - 1

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

1 - 1

Stade Nyonnais
Stade Nyonnais

1 - 3

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

4 - 0

Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax

1 - 2

Stade Nyonnais
Stade Nyonnais

2 - 1

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

3 - 2

Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax

4 - 0

Stade Nyonnais
Stade Nyonnais

0 - 2

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

1 - 1

Stade Nyonnais
Stade Nyonnais

1 - 1

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax

3 - 1

Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax

1 - 3

Stade Nyonnais

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Stade Nyonnais

33

-20

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
La Maladiere
Sức chứa
12,000
Địa điểm
Neuchatel, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Neuchatel Xamax

44%

Stade Nyonnais

56%

4 Kiến tạo 0
12 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
2 Phạt góc 7
9 Đá phạt 12
32 Phá bóng 15
10 Phạm lỗi 5
2 Việt vị 0
441 Đường chuyền 497
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Neuchatel Xamax

4

Stade Nyonnais

1

1 Bàn thua 4

Cú sút

12 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

441 Đường chuyền 497
363 Độ chính xác chuyền bóng 423
10 Đường chuyền quyết định 12
10 Tạt bóng 19
3 Độ chính xác tạt bóng 4
76 Chuyền dài 59
39 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
47 Tranh chấp thắng 45
14 Rê bóng 14
8 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 17
15 Cắt bóng 10
32 Phá bóng 15

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 5
9 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

120 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Neuchatel Xamax

51%

Stade Nyonnais

49%

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 7
2 Việt vị 0
249 Đường chuyền 242
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Neuchatel Xamax

2

Stade Nyonnais

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

249 Đường chuyền 242
3 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Neuchatel Xamax

37%

Stade Nyonnais

63%

8 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
21 Phá bóng 8
192 Đường chuyền 255
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Neuchatel Xamax

2

Stade Nyonnais

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

192 Đường chuyền 255
7 Đường chuyền quyết định 6
1 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 5
21 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

33 32 75
2
Aarau

Aarau

33 25 73
3
Yverdon

Yverdon

33 24 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

33 -4 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

33 0 41
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

33 -8 41
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

33 -4 39
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

33 -15 37
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

33 -20 28
10
Bellinzona

Bellinzona

33 -30 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

17 11 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
6
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -8 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 2 21
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 0 19
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 19
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 13
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 12
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 10
10
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10

Neuchatel Xamax

Đối đầu

Stade Nyonnais

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Neuchatel Xamax
6 Trận thắng 40%
6 Trận hoà 40%
Stade Nyonnais
3 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.22
5.01
23.74
1
26
51
1.01
15.5
21
1.01
11.48
100
1.01
19
51
1.01
9.4
300
1.9
3.65
3.5
1.01
151
151
1.01
16
20
1.01
26
90
1.01
9.4
300
1.22
4.25
15
1.21
5.05
16.2
1.01
29
51

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.13
0 0.7
0 1.1
+0.25 7.14
-0.25 0.02
0 0.8
0 1.08
+0.25 7.7
-0.25 0.02
0 0.75
0 1.14
0 0.74
0 1.16
0 0.72
0 1.19
0 0.7
0 1.08

Xỉu

Tài

U 5.5 0.24
O 5.5 3.06
U 5.5 0.16
O 5.5 4.25
U 5.5 0.02
O 5.5 6.25
U 5.5 0.38
O 5.5 1.73
U 2.5 6
O 2.5 0.06
U 4.5 0.49
O 4.5 1.58
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 5.5 0.02
O 5.5 6.6
U 5.5 0.02
O 5.5 9
U 5.5 0.16
O 5.5 3.84
U 5.5 0.12
O 5.5 4.16
U 5.5 0.11
O 5.5 4.3
U 5.5 0.01
O 5.5 13.18

Xỉu

Tài

U 8.5 0.5
O 8.5 1.5
U 9 0.68
O 9 1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.