Liridon Mulaj 13’
Shkelqim Demhasaj 17’
Diogo Rafael Mendes Carraco 79’
Jessé Hautier 84’
37’ Edin Omeragic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
2
7
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Liridon Mulaj
jonathan fontana
Shkelqim Demhasaj
Edin Omeragic
Shahin Edougue
Yohan·Aymon
Salim Ben Seghir
Romain Bayard
Burak Alili
Ibrahim Bah Mendes
Jessé Hautier
Koro Koné
Diogo Rafael Mendes Carraco
Jessé Hautier
pedro rodriguez
Badara Diomandé
Liridon Mulaj
Mickael Facchinetti
jonathan fontana
Shahin Edougue
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 3
4 - 0
1 - 2
2 - 1
3 - 2
4 - 0
0 - 2
1 - 1
1 - 1
3 - 1
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
La Maladiere |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Neuchatel, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
11/05
14:15
Stade Nyonnais
Stade Ouchy
08/05
14:15
Aarau
Stade Nyonnais
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
33 | 32 | 75 | |
| 2 |
Aarau |
33 | 25 | 73 | |
| 3 |
Yverdon |
33 | 24 | 60 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
33 | -4 | 43 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
33 | 0 | 41 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
33 | -8 | 41 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
33 | -4 | 39 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
33 | -15 | 37 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
33 | -20 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
33 | -30 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
17 | 24 | 47 | |
| 2 |
Aarau |
16 | 16 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
17 | 11 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
17 | 5 | 28 | |
| 5 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -8 | 22 | |
| 6 |
Stade Ouchy |
16 | 4 | 20 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
16 | -5 | 20 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
17 | -4 | 19 | |
| 9 |
Etoile Carouge |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
17 | -8 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
17 | 9 | 36 | |
| 2 |
Vaduz |
16 | 8 | 28 | |
| 3 |
Yverdon |
16 | 13 | 28 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
17 | -4 | 21 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
17 | 2 | 21 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
17 | 0 | 19 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
17 | -10 | 17 | |
| 8 |
Neuchatel Xamax |
16 | -9 | 15 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
16 | -16 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
16 | -22 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
20 |
| 2 |
Elias Filet |
|
19 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Antonio Marchesano |
|
13 |
| 5 |
Itaitinga |
|
12 |
| 6 |
Daniel Afriyie |
|
11 |
| 7 |
Koro Koné |
|
11 |
| 8 |
joris manquant |
|
11 |
| 9 |
Willy Gabriel Vogt |
|
10 |
| 10 |
Marcel Monsberger |
|
10 |
Neuchatel Xamax
Đối đầu
Stade Nyonnais
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu