2 2

Kết thúc

Paul jean djoli n 1’

Paul jean djoli n 45’

20’ Elias Filet

48’ Linus Obexer

Tỷ lệ kèo

1

10.15

X

1.18

2

8.34

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Wil 1900

49%

Aarau

51%

7 Sút trúng đích 4

3

4

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Paul jean djoli n

Paul jean djoli n

1’
1-0
1-1
20’
Elias Filet

Elias Filet

Paul jean djoli n

Paul jean djoli n

45’
2-1
2-2
48’
Linus Obexer

Linus Obexer

55’

Leon Frokaj

Dorian Derbaci

55’

Shkelqim Vladi

Daniel Afriyie

Kastrijot Ndau

61’
71’

henri koide

Elias Filet

71’

Victor Petit

Linus Obexer

Djawal Kaiba

David·Jacovic

74’

Mahamadou Diarra

Paul jean djoli n

74’

Simone Rapp

Luuk Breedijk

74’

Orges Bunjaku

Tim Staubli

84’
86’

Izer Aliu

Valon Fazliu

marwane hajij

Kastrijot Ndau

87’
Kết thúc trận đấu
2-2

Lutfi Dalipi

96’

Đối đầu

Xem tất cả
FC Wil 1900
8 Trận thắng 27%
9 Trận hoà 30%
Aarau
13 Trận thắng 43%
FC Wil 1900

2 - 2

Aarau
FC Wil 1900

2 - 0

Aarau
FC Wil 1900

1 - 3

Aarau
FC Wil 1900

2 - 4

Aarau
FC Wil 1900

2 - 2

Aarau
FC Wil 1900

1 - 1

Aarau
FC Wil 1900

2 - 2

Aarau
FC Wil 1900

0 - 4

Aarau
FC Wil 1900

1 - 1

Aarau
FC Wil 1900

1 - 1

Aarau
FC Wil 1900

0 - 2

Aarau
FC Wil 1900

0 - 0

Aarau
FC Wil 1900

0 - 3

Aarau
FC Wil 1900

6 - 1

Aarau
FC Wil 1900

2 - 1

Aarau
FC Wil 1900

3 - 4

Aarau
FC Wil 1900

2 - 1

Aarau
FC Wil 1900

2 - 2

Aarau
FC Wil 1900

2 - 0

Aarau
FC Wil 1900

7 - 0

Aarau
FC Wil 1900

3 - 0

Aarau
FC Wil 1900

3 - 1

Aarau
FC Wil 1900

1 - 3

Aarau
FC Wil 1900

0 - 0

Aarau
FC Wil 1900

3 - 1

Aarau
FC Wil 1900

4 - 1

Aarau
FC Wil 1900

3 - 0

Aarau
FC Wil 1900

1 - 0

Aarau
FC Wil 1900

0 - 4

Aarau
FC Wil 1900

3 - 1

Aarau

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Aarau

33

25

73

8

FC Wil 1900

33

-15

37

Thông tin trận đấu

Sân
IGP Arena
Sức chứa
6,000
Địa điểm
Wil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Wil 1900

49%

Aarau

51%

2 Assists 1
16 Total Shots 9
7 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 2
3 Corner Kicks 4
11 Free Kicks 11
30 Clearances 28
8 Fouls 11
3 Offsides 1
393 Passes 425
2 Yellow Cards 0

GOALS

FC Wil 1900

2

Aarau

2

2 Goals Against 2

SHOTS

16 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 2

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

393 Passes 425
304 Passes accuracy 304
13 Key passes 7
17 Crosses 18
4 Crosses Accuracy 5
87 Long Balls 142
28 Long balls accuracy 52

DUELS & DROBBLIN

93 Duels 91
53 Duels won 39
14 Dribble 9
5 Dribble success 4

DEFENDING

17 Total Tackles 9
12 Interceptions 6
30 Clearances 28

DISCIPLINE

8 Fouls 11
9 Was Fouled 8
2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

149 Lost the ball 181

Ball Possession

FC Wil 1900

48%

Aarau

52%

9 Total Shots 4
6 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 0
18 Clearances 11
1 Offsides 0
185 Passes 227

GOALS

FC Wil 1900

2%

Aarau

1%

SHOTS

9 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

185 Passes 227
6 Key passes 4
11 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 7
5 Interceptions 1
18 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

68 Lost the ball 87

Ball Possession

FC Wil 1900

50%

Aarau

50%

7 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 1
12 Clearances 17
2 Offsides 1
208 Passes 198
2 Yellow Cards 0

GOALS

FC Wil 1900

0%

Aarau

1%

SHOTS

7 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

208 Passes 198
7 Key passes 3
6 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 2
7 Interceptions 5
12 Clearances 17

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

81 Lost the ball 94

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

33 32 75
2
Aarau

Aarau

33 25 73
3
Yverdon

Yverdon

33 24 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

33 -4 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

33 0 41
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

33 -8 41
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

33 -4 39
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

33 -15 37
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

33 -20 28
10
Bellinzona

Bellinzona

33 -30 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

17 11 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
6
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -8 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 2 21
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 0 19
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 19
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 13
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 12
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 10
10
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10

FC Wil 1900

Đối đầu

Aarau

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Wil 1900
8 Trận thắng 27%
9 Trận hoà 30%
Aarau
13 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.15
1.18
8.34
15
1.04
13
19
1.01
17
12.15
1.12
8.71
15
1.03
12
17
1.04
13
4.25
3.85
1.65
2
2.9
3.4
7
1.26
5.3
17
1.06
13
24
1.02
20
14
1.07
11
6.76
1.24
5.12
13.2
1.09
11.2
4.9
3.9
1.64

Chủ nhà

Đội khách

0 1.15
0 0.71
0 1.2
0 0.65
-0.25 0.02
+0.25 7.14
0 1.2
0 0.71
0 1.18
0 0.53
0 1.31
0 0.58
0 1.19
0 0.72
0 1.33
0 0.63
0 1.19
0 0.72
-0.75 1.01
+0.75 0.77

Xỉu

Tài

U 4.5 0.23
O 4.5 3.22
U 4.5 0.08
O 4.5 7.1
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 4.5 0.12
O 4.5 3.84
U 2.5 3.8
O 2.5 0.13
U 4.5 0.01
O 4.5 10
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 4.5 0.15
O 4.5 2.1
U 4.5 0.27
O 4.5 2.55
U 4.5 0.01
O 4.5 11
U 4.5 0.09
O 4.5 5.55
U 5.75 0.64
O 5.75 1.28
U 4.5 0.03
O 4.5 6.65
U 2.75 0.88
O 2.75 0.88

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 8.5 0.9
O 8.5 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.