Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
5
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Stephan Seiler
Elias Filet
D. Akoa
Niklas Lang
Marcin Dickenmann
Leon Frokaj
Thomas Chacón
Dominik Schwizer
G. De Donno
Mats Hammerich
Ayo Akinola
Ryan Kessler
D. Akoa
Marcel Monsberger
Ayo Akinola
Raúl Bobadilla
Nassim Zoukit
Daniel Afriyie
J. De Donno
Javi Navarro
Stephan Seiler
Raúl Bobadilla
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rheinpark Stadion |
|---|---|
|
|
7,564 |
|
|
Vaduz, Liechtenstein |
Trận đấu tiếp theo
02/05
12:00
Vaduz
Stade Ouchy
24/04
14:15
Stade Nyonnais
Vaduz
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
31 | 30 | 71 | |
| 2 |
Aarau |
31 | 23 | 69 | |
| 3 |
Yverdon |
31 | 23 | 57 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
31 | 3 | 40 | |
| 5 |
Neuchatel Xamax |
31 | -3 | 40 | |
| 6 |
Etoile Carouge |
31 | -5 | 36 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
31 | -11 | 35 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
31 | -16 | 33 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
31 | -17 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
31 | -27 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
16 | 24 | 46 | |
| 2 |
Aarau |
16 | 16 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
16 | 13 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
15 | 6 | 25 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
15 | 7 | 20 | |
| 6 |
FC Wil 1900 |
15 | -5 | 19 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
15 | -9 | 19 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
15 | -1 | 19 | |
| 9 |
Bellinzona |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Etoile Carouge |
16 | -6 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
15 | 7 | 32 | |
| 2 |
Vaduz |
15 | 6 | 25 | |
| 3 |
Yverdon |
15 | 10 | 25 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
16 | -4 | 20 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
15 | 1 | 18 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -2 | 16 | |
| 7 |
Neuchatel Xamax |
16 | -9 | 15 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
16 | -11 | 14 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
16 | -16 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
15 | -21 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
18 |
| 2 |
Elias Filet |
|
16 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Daniel Afriyie |
|
11 |
| 5 |
Itaitinga |
|
11 |
| 6 |
joris manquant |
|
11 |
| 7 |
Antonio Marchesano |
|
11 |
| 8 |
Koro Koné |
|
10 |
| 9 |
Shkelqim Vladi |
|
10 |
| 10 |
Willy Gabriel Vogt |
|
9 |
Vaduz
Đối đầu
Aarau
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu