Adam McDonnell 10’

Harry Patrick Vaughan 88’

16’ John Martin

72’ Harry Wood

Tỷ lệ kèo

1

7.58

X

1.19

2

10.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bohemians

62%

Shelbourne

38%

7 Sút trúng đích 4

4

3

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Adam McDonnell

Adam McDonnell

10’
1-0

Senan Mullen

16’
1-1
16’
John Martin

John Martin

29’

John Martin

39’

Paddy Barrett

L. Kavanagh

Senan Mullen

45’

Harry Patrick Vaughan

Markuss Strods

45’
52’

Rodrigo Costa Freitas

56’

Harry Wood

Rodrigo Costa Freitas

James Taylor

Colm Whelan

65’
67’

will jarvis

Evan Caffrey

67’

Jack Henry-Francis

Alistair Coote

Darragh Power

Adam McDonnell

71’
1-2
72’
Harry Wood

Harry Wood

Josh Harpur

Niall Morahan

79’
87’

Kameron Ledwidge

Harry Patrick Vaughan

Harry Patrick Vaughan

88’
2-2
92’

ellis chapman

Kerr Mcinroy

92’

Sean Boyd

John Martin

96’

Coach

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Bohemians
11 Trận thắng 37%
11 Trận hoà 36%
Shelbourne
8 Trận thắng 27%
Bohemians

0 - 0

Shelbourne
Bohemians

2 - 2

Shelbourne
Bohemians

2 - 3

Shelbourne
Bohemians

2 - 2

Shelbourne
Bohemians

1 - 0

Shelbourne
Bohemians

1 - 0

Shelbourne
Bohemians

1 - 1

Shelbourne
Bohemians

1 - 1

Shelbourne
Bohemians

1 - 2

Shelbourne
Bohemians

0 - 2

Shelbourne
Bohemians

1 - 2

Shelbourne
Bohemians

1 - 1

Shelbourne
Bohemians

1 - 0

Shelbourne
Bohemians

1 - 1

Shelbourne
Bohemians

3 - 4

Shelbourne
Bohemians

0 - 0

Shelbourne
Bohemians

1 - 0

Shelbourne
Bohemians

1 - 3

Shelbourne
Bohemians

3 - 0

Shelbourne
Bohemians

1 - 1

Shelbourne
Bohemians

1 - 0

Shelbourne
Bohemians

1 - 4

Shelbourne
Bohemians

1 - 1

Shelbourne
Bohemians

1 - 3

Shelbourne
Bohemians

2 - 0

Shelbourne
Bohemians

3 - 2

Shelbourne
Bohemians

1 - 4

Shelbourne
Bohemians

2 - 2

Shelbourne
Bohemians

0 - 3

Shelbourne
Bohemians

1 - 0

Shelbourne

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Bohemians

15

4

22

6

Shelbourne

14

-1

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Dalymount Park
Sức chứa
7,955
Địa điểm
Dublin, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bohemians

62%

Shelbourne

38%

2 Kiến tạo 2
12 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 3
9 Đá phạt 5
38 Phá bóng 25
5 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 1
513 Đường chuyền 321
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Bohemians

2

Shelbourne

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

12 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

513 Đường chuyền 321
407 Độ chính xác chuyền bóng 198
8 Đường chuyền quyết định 10
22 Tạt bóng 11
3 Độ chính xác tạt bóng 1
71 Chuyền dài 141
18 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 111
62 Tranh chấp thắng 49
21 Rê bóng 19
9 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 19
13 Cắt bóng 17
38 Phá bóng 25

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

161 Mất bóng 169

Kiểm soát bóng

Bohemians

66%

Shelbourne

34%

6 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
280 Đường chuyền 145
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Bohemians

1

Shelbourne

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

280 Đường chuyền 145
4 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 11
19 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Bohemians

58%

Shelbourne

42%

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
19 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
233 Đường chuyền 176
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Bohemians

1

Shelbourne

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

233 Đường chuyền 176
4 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 13
7 Cắt bóng 6
19 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 91

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

15 12 31
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

15 13 28
3
Bohemians

Bohemians

15 4 22
4
Dundalk

Dundalk

15 3 22
5
Derry City

Derry City

15 1 19
6
Shelbourne

Shelbourne

14 -1 17
7
Galway United

Galway United

14 -2 17
8
Drogheda United

Drogheda United

14 -6 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

15 -8 15
10
Waterford United

Waterford United

14 -16 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

7 8 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Galway United

Galway United

6 2 11
7
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
4
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

7 -1 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Bohemians

Đối đầu

Shelbourne

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bohemians
11 Trận thắng 37%
11 Trận hoà 36%
Shelbourne
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.58
1.19
10.62
15
1.04
26
17
1.04
18
74.88
5.69
1.11
15
1.02
17
15
1.02
19
2
3.3
3.6
10
1.13
12
50
6.5
1.1
15
1.04
17
80
6
1.1
14
1.03
17
50
6.4
1.1
19.7
5.55
1.17
2
3.3
3.7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.61
0 1.37
0 0.6
0 1.3
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 1
-0.5 0.73
0 0.76
0 1.16
+0.25 0.69
-0.25 0.96
0 0.59
0 1.31
0 0.57
0 1.28
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.76
0 1.16
0 0.78
0 1.16
0 0.51
0 1.58
+0.5 0.96
-0.5 0.81

Xỉu

Tài

U 4.5 0.19
O 4.5 3.92
U 4.5 0.05
O 4.5 10
U 4.5 0.03
O 4.5 6.66
U 3.5 0.22
O 3.5 2.64
U 2.5 0.73
O 2.5 0.91
U 4.5 0.03
O 4.5 9.09
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 4.5 0.1
O 4.5 5.5
U 3.5 0.24
O 3.5 2.9
U 3.5 0.2
O 3.5 2.8
U 4.5 0.03
O 4.5 9.09
U 4.5 0.1
O 4.5 5.55
U 3.5 0.26
O 3.5 2.63
U 2.25 0.91
O 2.25 0.85

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 5.5 0.85
O 5.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.