Đối đầu

Xem tất cả
Derry City
14 Trận thắng 47%
8 Trận hoà 26%
St. Patricks Athletic
8 Trận thắng 27%
Derry City

0 - 0

St. Patricks Athletic
Derry City

2 - 2

St. Patricks Athletic
Derry City

0 - 1

St. Patricks Athletic
Derry City

1 - 0

St. Patricks Athletic
Derry City

2 - 0

St. Patricks Athletic
Derry City

1 - 0

St. Patricks Athletic
Derry City

3 - 0

St. Patricks Athletic
Derry City

0 - 1

St. Patricks Athletic
Derry City

3 - 1

St. Patricks Athletic
Derry City

2 - 1

St. Patricks Athletic
Derry City

3 - 0

St. Patricks Athletic
Derry City

0 - 0

St. Patricks Athletic
Derry City

4 - 1

St. Patricks Athletic
Derry City

2 - 0

St. Patricks Athletic
Derry City

1 - 1

St. Patricks Athletic
Derry City

0 - 1

St. Patricks Athletic
Derry City

0 - 0

St. Patricks Athletic
Derry City

0 - 4

St. Patricks Athletic
Derry City

2 - 1

St. Patricks Athletic
Derry City

1 - 0

St. Patricks Athletic
Derry City

1 - 0

St. Patricks Athletic
Derry City

2 - 2

St. Patricks Athletic
Derry City

2 - 0

St. Patricks Athletic
Derry City

0 - 0

St. Patricks Athletic
Derry City

0 - 2

St. Patricks Athletic
Derry City

1 - 3

St. Patricks Athletic
Derry City

1 - 0

St. Patricks Athletic
Derry City

1 - 1

St. Patricks Athletic
Derry City

1 - 3

St. Patricks Athletic
Derry City

5 - 0

St. Patricks Athletic

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Derry City

15

1

19

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Brandywell Stadium
Sức chứa
7,700
Địa điểm
Derry, Northern Ireland

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

15 12 31
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

15 13 28
3
Bohemians

Bohemians

15 4 22
4
Dundalk

Dundalk

15 3 22
5
Derry City

Derry City

15 1 19
6
Shelbourne

Shelbourne

14 -1 17
7
Galway United

Galway United

14 -2 17
8
Drogheda United

Drogheda United

14 -6 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

15 -8 15
10
Waterford United

Waterford United

14 -16 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

7 8 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Galway United

Galway United

6 2 11
7
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
4
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

7 -1 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Derry City

Đối đầu

St. Patricks Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Derry City
14 Trận thắng 47%
8 Trận hoà 26%
St. Patricks Athletic
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.