Alistair Coote

Alistair Coote

Shelbourne

Shelbourne

0Theo dõi

Thông tin chung

Shelbourne

Shelbourne

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 11, 2027

Quốc tịch

Scotland

Ngày sinh

11/06/1998 (28y)

Chiều cao

170 cm

Số áo

14

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€175K

Điểm số trung bình

6.5

6.61

2-2

6.36

2-1

6.49

1-1

6.91

0-0

7.08

2-1

7.06

0-0

5.85

2-2

6.58

1-2

5.67

3-4

6.02

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Tiền đạo cánh phải

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Pressing tầm cao

LW
RW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/09)

€175K

Cao nhất (2025/12/09)

€175K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Scottish Challenge Cup winner

Scottish Challenge Cup winner

2016-2017

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/06/30

Shelbourne

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Detroit City

2024/06/30

Shelbourne

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Detroit City

2024/01/08

Detroit City

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Bohemians

2024/01/08

Detroit City

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Bohemians

2020/12/31

Bohemians

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Waterford United

Đội bóng

19/06

2 - 2

67’

0

0

-

6.6

12/06

2 - 1

19’

0

0

-

6.4

30/05

1 - 1

73’

0

0

-

6.5

26/05

0 - 0

2’

0

0

-

6.9

23/05

2 - 1

79’

0

0

-

7.1

09/05

0 - 0

67’

0

0

-

7.1

04/05

2 - 2

67’

0

1

-

5.9

02/05

1 - 2

21’

0

0

-

6.6

25/04

3 - 4

2’

0

0

5.7

18/04

1 - 2

29’

0

0

-

6

Shelbourne

5.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

19

Trận đá chính

19

Số phút trung bình mỗi trận

32.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

13.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0.4

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5.4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.9

Cắt bóng mỗi trận

0.2

Phá bóng mỗi trận

0.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.9

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2024/01/08

Ký hợp đồng

--

2024/01/08

Ký hợp đồng

--

2020/12/31

Ký hợp đồng

--

2020/12/31

Ký hợp đồng

--

2020/01/23

Ký hợp đồng

--

2020/01/23

Chuyển nhượng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Chuyển nhượng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/05/01

Kết thúc cho mượn

--

2016/05/01

Kết thúc cho mượn

--

2016/01/21

Cho mượn

--

2016/01/21

Cho mượn

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

Scottish Challenge Cup winner

1
Dundee United

2016-2017