Dylan Watts

Dylan Watts

Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

0Theo dõi

Thông tin chung

Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

Quốc tịch

Ireland

Ngày sinh

11/04/1997 (30y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

7

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€250K

Điểm số trung bình

6.1

6.8

2-1

7.7

1-0

6.48

1-2

5.68

1-2

6.84

1-3

0

4-1

6.83

1-0

7

0-0

6.81

0-2

6.95

2-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Pressing tầm cao

Tổ chức lối chơi

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/09)

€250K

Cao nhất (2025/12/09)

€250K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2018/07/06

Shamrock Rovers

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Leicester City U23

2018/06/29

Leicester City U23

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Bohemians

2018/01/30

Bohemians

Cho mượn

--

Đến từ: Leicester City U23

2016/08/30

Leicester City U23

Ký hợp đồng

--

Đến từ: UC Dublin

2014/12/31

UC Dublin

Ký hợp đồng

--

Đến từ: University College Dublin U19

Đội bóng

12/06

2 - 1

74’

0

0

-

6.8

30/05

1 - 0

74’

0

1

-

7.7

26/05

1 - 2

41’

0

1

-

6.5

23/05

1 - 2

65’

0

0

-

5.7

09/05

1 - 3

14’

0

0

-

6.8

04/05

4 - 1

-

0

0

-

0

02/05

1 - 0

26’

0

0

-

6.8

16/03

0 - 0

22’

0

0

-

7

13/03

0 - 2

83’

0

0

-

6.8

09/03

2 - 2

77’

1

0

-

7

Shamrock Rovers

6.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

14

Trận đá chính

14

Số phút trung bình mỗi trận

46.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

325.5

Cú sút mỗi trận

0.6

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

23.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.4

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9.1

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

2

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/07/06

Ký hợp đồng

--

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/01/30

Cho mượn

--

2016/08/30

Ký hợp đồng

--

2014/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu