Mads Bomholt 33’
Simen Bolkan Nordli 51’
5’ Aimar Sher
Tỷ lệ kèo
1
2.02
X
3.45
2
2.87
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
7
4
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Aimar Sher
Mads Bomholt
Mads Bomholt
Simen Bolkan Nordli
Adrian Nilsen Pereira
Simen Bolkan Nordli
Sander Johan Christiansen
Victor Emanuel Halvorsen
Ole Selnaes
Noa Williams
Michael Opoku
Bop Guèye
Andreas Hansen
Jesper Reitan Sunde
Tobias Solheim Dahl
Jonas Sogaard Mortensen
Dino Islamović
Amin Chiakha
Daniel Seland Karlsbakk
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
2 - 2
1 - 1
1 - 1
4 - 1
5 - 2
0 - 3
2 - 3
1 - 1
1 - 3
0 - 1
1 - 2
5 - 1
1 - 1
1 - 0
3 - 1
1 - 0
1 - 1
1 - 2
2 - 2
5 - 2
2 - 0
3 - 2
0 - 2
2 - 0
1 - 1
1 - 2
4 - 2
0 - 6
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Lerkendal Stadion |
|---|---|
|
|
21,421 |
|
|
Trondheim, Norway |
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Rosenborg
Aalesund FK
01/08
Unknown
Brann
Rosenborg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
7 | 12 | 19 | |
| 2 |
Viking |
6 | 10 | 15 | |
| 3 |
Lillestrom |
6 | 5 | 13 | |
| 4 |
Molde |
6 | 5 | 10 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 9 | |
| 7 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 7 | |
| 8 |
Sandefjord |
6 | -3 | 7 | |
| 9 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 7 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 7 | |
| 12 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 5 | |
| 13 |
Rosenborg |
6 | -5 | 5 | |
| 14 |
Brann |
6 | 0 | 4 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
6 | -5 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
5 | 10 | 13 | |
| 2 |
Viking |
3 | 9 | 9 | |
| 4 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 6 |
Ham-Kam |
4 | 2 | 9 | |
| 7 |
Kristiansund BK |
3 | 0 | 6 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 13 |
Rosenborg |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Lillestrom |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
1 | 3 | 3 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 | |
| 12 |
Sarpsborg 08 |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Sandefjord |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Brann |
2 | -2 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Lillestrom |
4 | 5 | 10 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 2 |
Viking |
3 | 1 | 6 | |
| 1 |
Tromso IL |
2 | 2 | 6 | |
| 8 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 14 |
Brann |
4 | 2 | 4 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Fredrikstad |
3 | -5 | 3 | |
| 12 |
Sarpsborg 08 |
3 | 0 | 3 | |
| 13 |
Rosenborg |
3 | -4 | 1 | |
| 7 |
Kristiansund BK |
2 | -2 | 1 | |
| 16 |
Aalesund FK |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
3 | -6 | 1 | |
| 4 |
Molde |
2 | -3 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
4 | -5 | 1 | |
| 6 |
Ham-Kam |
1 | -3 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 4 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 5 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 6 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 7 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 8 |
Heine Asen Larsen |
|
3 |
| 9 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
| 10 |
Teodor Berg Haltvik |
|
3 |
Rosenborg
Đối đầu
Sarpsborg 08
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-184'
84'Daniel Karlsbakk (Sarpsborg 08) Yellow Card at 84'.
81'
81'Jonas Svensson (Rosenborg BK) Substitution at 81'.
79'
79'Jonas Mortensen (Rosenborg BK) Yellow Card at 79'.
77'
77'Jesper Reitan-Sunde (Rosenborg BK) Substitution at 77'.
77'
77'Bop Guèye (Sarpsborg 08) Substitution at 77'.
69'
69'Noa Williams (Sarpsborg 08) Substitution at 69'.
67'
67'Ole Selnaes (Rosenborg BK) Yellow Card at 67'.
64'
64'Sander Christiansen (Sarpsborg 08) Substitution at 64'.
60'
60'Adrian Pereira (Rosenborg BK) Substitution at 60'.
51'
51'Simen Bolkan Nordli (Rosenborg BK) Goal at 51'.
33'
33'Mads Bomholt (Rosenborg BK) Goal at 33'.
22'
22'Mads Bomholt (Rosenborg BK) Yellow Card at 22'.
5'
5'Aimar Sher (Sarpsborg 08) Goal at 5'.