Odin Bailey 86’

4’ Martin Sherif

23’ Jordan Gabriel

Tỷ lệ kèo

1

25.6

X

4.87

2

1.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stockport County

61%

Port Vale

39%

2 Sút trúng đích 5

7

1

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Martin Sherif

Martin Sherif

0-2
23’
Jordan Gabriel

Jordan Gabriel

Che Gardner

36’
+2 phút bù giờ

Ciaran Grogan

Che Gardner

45’
45’

Onel Hernández

Ben Waine

Louie Barry

Malik Mothersille

45’
45’

Ethon Archer

George Cardinal Joseph·Hall

Adetayo Edun

Josh Stokes

45’

Benoný Breki Andrésson

Adama Sidibeh

65’

Lewis Bate

Jack Diamond

65’
76’

Ben Heneghan

Grant Ward

84’

Jon Edmund Alexander Brady

Odin Bailey

Odin Bailey

86’
1-2
89’

George Byers

Martin Sherif

89’

Ryan Croasdale

Rhys Walters

+4 phút bù giờ

Ben Osborn

91’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Stockport County
4 Trận thắng 44%
1 Trận hoà 12%
Port Vale
4 Trận thắng 44%
Port Vale

0 - 4

Stockport County
Port Vale

0 - 3

Stockport County
Port Vale

1 - 0

Stockport County
Port Vale

1 - 2

Stockport County
Stockport County

0 - 5

Port Vale
Port Vale

3 - 1

Stockport County
Stockport County

1 - 0

Port Vale
Stockport County

1 - 2

Port Vale
Port Vale

0 - 0

Stockport County

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

22

Port Vale

46

-25

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Edgeley Park
Sức chứa
10,832
Địa điểm
Stockport, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stockport County

61%

Port Vale

39%

1 Kiến tạo 2
13 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 1
9 Đá phạt 9
17 Phá bóng 44
9 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 0
588 Đường chuyền 300
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Stockport County

1

Port Vale

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 0

Đường chuyền

588 Đường chuyền 300
492 Độ chính xác chuyền bóng 211
10 Đường chuyền quyết định 8
29 Tạt bóng 7
6 Độ chính xác tạt bóng 1
108 Chuyền dài 88
52 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
59 Tranh chấp thắng 47
12 Rê bóng 22
7 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 13
17 Phá bóng 44

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

160 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Stockport County

55%

Port Vale

45%

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
284 Đường chuyền 150
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Stockport County

0

Port Vale

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

284 Đường chuyền 150
5 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 10
9 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Stockport County

67%

Port Vale

33%

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 34
304 Đường chuyền 150
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Stockport County

1

Port Vale

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

304 Đường chuyền 150
5 Đường chuyền quyết định 4
18 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 34

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

91'

90'+1'Ben Osborn (Stockport County) Yellow Card at 91'.

Stockport County

89'

89'Ryan Croasdale (Port Vale) Substitution at 89'.

Port Vale

86'

86'Odin Bailey (Stockport County) Goal at 86'.

Stockport County

76'

76'Ben Heneghan (Port Vale) Substitution at 76'.

Port Vale

65'

65'Lewis Bate (Stockport County) Substitution at 65'.

Stockport County

45'

45'Ethon Archer (Port Vale) Substitution at 45'.

Port Vale

45'

45'Christy Grogan (Stockport County) Substitution at 45'.

Stockport County

36'

36'Che Gardner (Stockport County) Yellow Card at 36'.

Stockport County

23'

23'Jordan Lawrence-Gabriel (Port Vale) Goal at 23'.

Port Vale

4'

4'Martin Sherif (Port Vale) Goal at 4'.

Port Vale

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

+
-
×

Stockport County

Đối đầu

Port Vale

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stockport County
4 Trận thắng 44%
1 Trận hoà 12%
Port Vale
4 Trận thắng 44%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

25.6
4.87
1.21
1.28
4.8
7
501
19
1.02
26
13.5
1.01
69.14
5.35
1.13
81
12
1.04
150
7.8
1.04
1.35
4.5
6.2
1.3
5.5
8.5
126
13
1.03
50
5.6
1.09
251
10.5
1.04
100
12
1.01
150
6.8
1.06
50
5.6
1.08
30
11.5
1.05
1.32
5.25
8

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.93
-0.25 0.4
+0.25 1.9
-0.25 0.42
+0.25 6.66
-0.25 0.02
+1.5 0.95
-1.5 0.75
+0.25 5.88
-0.25 0.05
+1.5 0.96
-1.5 0.82
+1.5 0.95
-1.5 0.8
+0.25 7.7
-0.25 0
+0.25 2.4
-0.25 0.34
+1.5 0.85
-1.5 0.85
0 0.39
0 1.96
0 0.48
0 1.66
-0.25 0.03
+0.25 6.65
+1.5 0.86
-1.5 0.91

Xỉu

Tài

U 3.5 0.34
O 3.5 2.24
U 3.25 0.8
O 3.25 0.9
U 3.5 0.11
O 3.5 6
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 3.5 0.22
O 3.5 2.62
U 2.5 0.4
O 2.5 1.7
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 3 0.92
O 3 0.8
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 3.5 0
O 3.5 3.8
U 3.5 0.28
O 3.5 2.6
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 3.75 0.08
O 3.75 5
U 3.5 0.07
O 3.5 5.85
U 3.25 0.75
O 3.25 1.03

Xỉu

Tài

U 8.5 0.72
O 8.5 1
U 10.5 0.67
O 10.5 1.05
U 7.5 1.1
O 7.5 0.61
U 7.5 1.2
O 7.5 0.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.