55’ Danylo Kravchuk
65’ Danylo Kravchuk
84’ Shota Nonikashvili
Tỷ lệ kèo
1
81
X
41
2
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
14
5
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Danylo Kravchuk
Artur Mykytyshyn
Mark Assinor
Denys Kuzyk
Yegor Tverdokhlib
Danylo Kravchuk
Oleksandr Kamenskyi
Yaroslav Shevchenko
Yevgeniy Pastukh
Ante Bekavac
Yvan Dibango
Shota Nonikashvili
Artur Ryabov
Dylan Herbert
Andrusw Araujo
Shota Nonikashvili
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
0 - 0
0 - 0
3 - 1
0 - 3
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hirnyk Stadium |
|---|---|
|
|
3,219 |
|
|
Kryvyi Rih |
Trận đấu tiếp theo
26/04
08:30
LNZ Cherkasy
Metalist 1925 Kharkiv
02/05
11:00
FC Karpaty Lviv
LNZ Cherkasy
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
23 | 40 | 54 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
24 | 20 | 51 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
24 | 25 | 46 | |
| 4 |
Metalist 1925 Kharkiv |
24 | 17 | 44 | |
| 5 |
Dynamo Kyiv |
24 | 26 | 44 | |
| 6 |
Kryvbas |
24 | 6 | 40 | |
| 7 |
Kolos Kovalivka |
24 | 1 | 37 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
24 | 6 | 33 | |
| 9 |
Zorya |
23 | 2 | 32 | |
| 10 |
Veres |
24 | -7 | 29 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
24 | -10 | 24 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
23 | -21 | 23 | |
| 13 |
Kudrivka |
24 | -14 | 21 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
24 | -22 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
23 | -28 | 12 | |
| 16 |
SC Poltava |
24 | -41 | 11 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
Kryvbas |
12 | 10 | 24 | |
| 3 |
Metalist 1925 Kharkiv |
12 | 9 | 24 | |
| 4 |
LNZ Cherkasy |
12 | 6 | 23 | |
| 5 |
Dynamo Kyiv |
12 | 15 | 23 | |
| 6 |
Zorya |
11 | 5 | 19 | |
| 7 |
Polissya Zhytomyr |
12 | 7 | 19 | |
| 8 |
Kolos Kovalivka |
12 | 0 | 18 | |
| 9 |
Kudrivka |
12 | 0 | 16 | |
| 10 |
Veres |
12 | -4 | 15 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
12 | 1 | 14 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -12 | 12 | |
| 13 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
12 | -3 | 11 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
11 | -11 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
11 | -15 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
12 | -21 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LNZ Cherkasy |
12 | 14 | 28 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr |
12 | 18 | 27 | |
| 3 |
Dynamo Kyiv |
12 | 11 | 21 | |
| 4 |
FC Shakhtar Donetsk |
10 | 14 | 20 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
12 | 8 | 20 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
12 | 1 | 19 | |
| 7 |
FC Karpaty Lviv |
12 | 5 | 19 | |
| 8 |
Kryvbas |
12 | -4 | 16 | |
| 9 |
Veres |
12 | -3 | 14 | |
| 10 |
Zorya |
12 | -3 | 13 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
11 | -9 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
SC Poltava |
12 | -20 | 6 | |
| 15 |
Kudrivka |
12 | -14 | 5 | |
| 16 |
FK Oleksandria |
12 | -13 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
10 |
| 2 |
Pylyp Budkivskyi |
|
10 |
| 3 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 4 |
Mykola Gayduchyk |
|
8 |
| 5 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 6 |
Andriy Storchous |
|
8 |
| 7 |
Nemanja Andjusic |
|
7 |
| 8 |
Yuriy Klymchuk |
|
7 |
| 9 |
Carlos Paraco |
|
7 |
| 10 |
Eguinaldo |
|
7 |
Kryvbas
Đối đầu
LNZ Cherkasy
Ukrainian Premier League
Đối đầu
Ukrainian Premier League
Ukrainian Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu