31’ Baboucarr Faal

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SC Poltava

67%

Rukh Vynnyky

33%

1 Sút trúng đích 3

4

4

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
21’

Marko Sapuga

0-1
31’
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

+ phút bù giờ

Đối đầu

Xem tất cả
SC Poltava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rukh Vynnyky
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Rukh Vynnyky

27

-26

21

16

SC Poltava

28

-49

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Zirka Stadium
Sức chứa
13,667
Địa điểm
Kropyvnytskyi, Ukraine

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SC Poltava

67%

Rukh Vynnyky

33%

1 Kiến tạo 1
4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

SC Poltava

1

Rukh Vynnyky

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

SC Poltava

60%

Rukh Vynnyky

40%

0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SC Poltava

0

Rukh Vynnyky

1

Cú sút

Tổng cú sút
Sút trúng đích

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

SC Poltava

74%

Rukh Vynnyky

26%

1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SC Poltava

1

Rukh Vynnyky

1

Cú sút

Tổng cú sút
Sút trúng đích

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

28 48 67
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

28 22 57
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

28 28 55
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

28 27 51
5
Kryvbas

Kryvbas

28 8 47
6
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

28 16 47
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

28 6 46
8
Zorya

Zorya

28 5 42
9
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

28 8 38
10
Veres

Veres

28 -11 31
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

28 -9 30
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

27 -23 26
13
Kudrivka

Kudrivka

27 -17 22
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

27 -26 21
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

27 -33 13
16
SC Poltava

SC Poltava

28 -49 12

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

14 26 35
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

15 8 28
3
Kryvbas

Kryvbas

14 10 27
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

14 15 26
5
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

14 10 25
6
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

14 8 25
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

14 3 24
8
Zorya

Zorya

14 6 23
9
Veres

Veres

14 -6 16
10
Kudrivka

Kudrivka

13 -2 16
11
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 1 15
12
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

14 -2 15
13
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

14 -12 14
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

14 -15 11
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

13 -19 7
16
SC Poltava

SC Poltava

14 -25 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

14 22 32
2
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

14 18 30
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 14 29
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

14 12 25
5
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

15 7 23
6
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

14 8 22
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

14 3 22
8
Kryvbas

Kryvbas

14 -2 20
9
Zorya

Zorya

14 -1 19
10
Veres

Veres

14 -5 15
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

14 -7 15
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

13 -11 12
13
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -11 10
14
Kudrivka

Kudrivka

14 -15 6
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

14 -14 6
16
SC Poltava

SC Poltava

14 -24 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Ukrainian Premier League Đội bóng G
1
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

Dynamo Kyiv 12
2
Pylyp Budkivskyi

Pylyp Budkivskyi

Zorya 12
3
Gleiker Mendoza

Gleiker Mendoza

Kryvbas 10
4
Peter Itodo

Peter Itodo

Metalist 1925 Kharkiv 10
5
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
6
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

Polissya Zhytomyr 9
7
Carlos Paraco

Carlos Paraco

Kryvbas 8
8
Mark Assinor

Mark Assinor

LNZ Cherkasy 8
9
Prosper Obah

Prosper Obah

FC Shakhtar Donetsk 8
10
Andriy Storchous

Andriy Storchous

Kudrivka 8

+
-
×

SC Poltava

Đối đầu

Rukh Vynnyky

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SC Poltava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rukh Vynnyky
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.