Vitaliy Roman 45’+2
63’ Gennadiy Pasich
81’ Danylo Kravchuk
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
0
4
5
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảYegor Tverdokhlib
Abdul Awudu
Tutti
Talles Brener De Paula
Shota Nonikashvili
Vyacheslav Tankovskyi
Vitaliy Roman
Danylo Kravchuk
Yevgeniy Pastukh
Gennadiy Pasich
Ostap Prytula
Igor Neves
Tutti
Andriy Kitela
Jewison Bennette
Ilya Putrya
Danylo Kravchuk
Vlad Raileanu
Talles Brener De Paula
Kostyantyn Kvas
Klayver
Igor Neves
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Arena Lviv |
|---|---|
|
|
34,915 |
|
|
Lviv, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
13/05
08:30
LNZ Cherkasy
SC Poltava
13/05
06:00
Kudrivka
Rukh Vynnyky
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
26 | 44 | 63 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
26 | 20 | 53 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
26 | 28 | 52 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
26 | 26 | 47 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
26 | 16 | 45 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
26 | 6 | 43 | |
| 7 |
Kryvbas |
26 | 5 | 41 | |
| 8 |
Zorya |
26 | 4 | 38 | |
| 9 |
FC Karpaty Lviv |
26 | 9 | 37 | |
| 10 |
Veres |
26 | -9 | 30 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
26 | -10 | 26 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
25 | -23 | 24 | |
| 13 |
Kudrivka |
26 | -16 | 22 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
26 | -26 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
25 | -31 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
26 | -43 | 12 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
13 | 6 | 24 | |
| 3 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 24 | |
| 4 |
Kryvbas |
13 | 9 | 24 | |
| 5 |
Dynamo Kyiv |
13 | 14 | 23 | |
| 6 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 9 | 22 | |
| 7 |
Zorya |
13 | 6 | 22 | |
| 8 |
Kolos Kovalivka |
13 | 2 | 21 | |
| 9 |
Veres |
13 | -4 | 16 | |
| 10 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 1 | 15 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
13 | -12 | 13 | |
| 13 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -3 | 12 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
13 | -15 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
12 | -18 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -21 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 19 | 30 | |
| 2 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 18 | 29 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
13 | 14 | 29 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
13 | 12 | 24 | |
| 5 |
Kolos Kovalivka |
13 | 4 | 22 | |
| 6 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 8 | 22 | |
| 7 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 21 | |
| 8 |
Kryvbas |
13 | -4 | 17 | |
| 9 |
Zorya |
13 | -2 | 16 | |
| 10 |
Veres |
13 | -5 | 14 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -7 | 14 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -11 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
Kudrivka |
13 | -14 | 6 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
13 | -13 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
12 |
| 2 |
Pylyp Budkivskyi |
|
11 |
| 3 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Carlos Paraco |
|
8 |
| 6 |
Mykola Gayduchyk |
|
8 |
| 7 |
Peter Itodo |
|
8 |
| 8 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 9 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 10 |
Andriy Storchous |
|
8 |
Rukh Vynnyky
Đối đầu
LNZ Cherkasy
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu