Igor Krasnopir 34’

Oleksandr Nazarenko 75’

Tỷ lệ kèo

1

1.76

X

3.2

2

4.15

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Polissya Zhytomyr

58%

Kryvbas

42%

8 Sút trúng đích 4

8

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

25’
1-0
Igor Krasnopir

Igor Krasnopir

34’
1-0
40’

Yvan Dibango

Bogdan Mykhaylichenko

61’

Oleg Fedor

Lindon Emerllahu

62’
Oleksandr Nazarenko

Oleksandr Nazarenko

75’
2-0
77’

Volodymyr Mulyk

Bar Lin

Maksym Bragaru

Oleksandr Nazarenko

78’

Volodymyr Shepelev

Oleksandr Andriyevskyi

81’
84’

Oleksandr Kamenskyi

Yaroslav Shevchenko

91’

Jhoel Maya

Gleiker Mendoza

94’

Yevhen Maiakov

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Polissya Zhytomyr
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kryvbas
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Kryvbas

26

5

41

Thông tin trận đấu

Sân
Tsentralnyi Stadion
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Zhytomyr

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Polissya Zhytomyr

58%

Kryvbas

42%

2 Assists 0
14 Total Shots 9
8 Sút trúng đích 4
8 Corner Kicks 1
1 Yellow Cards 2

GOALS

Polissya Zhytomyr

2

Kryvbas

0

0 Goals Against 2
1 Penalty Kick 0

SHOTS

14 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Polissya Zhytomyr

64%

Kryvbas

36%

4 Sút trúng đích 2
0 Yellow Cards 1

GOALS

Polissya Zhytomyr

1%

Kryvbas

0%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Polissya Zhytomyr

52%

Kryvbas

48%

4 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

Polissya Zhytomyr

1%

Kryvbas

0%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

26 44 63
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

26 20 53
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

26 28 52
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

26 26 47
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

26 16 45
6
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

26 6 43
7
Kryvbas

Kryvbas

26 5 41
8
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

26 9 37
9
Zorya

Zorya

25 3 35
10
Veres

Veres

26 -9 30
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

26 -10 26
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

25 -23 24
13
Kudrivka

Kudrivka

26 -16 22
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

25 -25 20
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

25 -31 13
16
SC Poltava

SC Poltava

26 -43 12

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 26 34
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 6 24
3
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

13 8 24
4
Kryvbas

Kryvbas

13 9 24
5
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

13 14 23
6
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

13 9 22
7
Zorya

Zorya

13 6 22
8
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

13 2 21
9
Veres

Veres

13 -4 16
10
Kudrivka

Kudrivka

13 -2 16
11
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 1 15
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

13 -12 13
13
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

13 -3 12
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

12 -14 10
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

12 -18 7
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -21 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

13 19 30
2
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 18 29
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 14 29
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

13 12 24
5
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

13 4 22
6
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 8 22
7
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

13 8 21
8
Kryvbas

Kryvbas

13 -4 17
9
Veres

Veres

13 -5 14
10
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

13 -7 14
11
Zorya

Zorya

12 -3 13
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

12 -11 11
13
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -11 10
14
Kudrivka

Kudrivka

13 -14 6
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

13 -13 6
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -22 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Ukrainian Premier League Đội bóng G
1
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

Dynamo Kyiv 12
2
Gleiker Mendoza

Gleiker Mendoza

Kryvbas 10
3
Pylyp Budkivskyi

Pylyp Budkivskyi

Zorya 10
4
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
5
Carlos Paraco

Carlos Paraco

Kryvbas 8
6
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

Polissya Zhytomyr 8
7
Peter Itodo

Peter Itodo

Metalist 1925 Kharkiv 8
8
Mark Assinor

Mark Assinor

LNZ Cherkasy 8
9
Prosper Obah

Prosper Obah

FC Shakhtar Donetsk 8
10
Andriy Storchous

Andriy Storchous

Kudrivka 8

Polissya Zhytomyr

Đối đầu

Kryvbas

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Polissya Zhytomyr
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kryvbas
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.76
3.2
4.15
1.53
3.46
7.98
1.08
8
34
1.76
3.2
4.15
1.08
7.02
75.99
1.09
6
26
1.08
6.2
73
1.5
3.75
5.75
1.14
6.5
23
1.7
3.4
4.75
1.1
7
70
1.08
6.3
77
1.07
6
50
1.1
8.05
25
1.01
51
101

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 1.01
-0.75 0.89
+0.25 1.87
-0.25 0.44
+0.25 1.85
-0.25 0.4
+0.75 0.97
-0.75 0.91
+0.25 1.72
-0.25 0.46
+1 0.74
-1 1.06
+0.75 0.95
-0.75 0.84
+1 0.95
-1 0.75
+0.25 1.72
-0.25 0.46
+0.25 1.88
-0.25 0.41
+0.25 1.69
-0.25 0.47
+0.25 1.62
-0.25 0.45

Xỉu

Tài

U 2.25 0.87
O 2.25 1.01
U 2.5 0.39
O 2.5 2.02
U 2.5 0.37
O 2.5 2
U 2.25 0.86
O 2.25 1
U 1.5 0.76
O 1.5 1.03
U 2.5 0.22
O 2.5 2.6
U 2.5 0.43
O 2.5 1.75
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 2.25 0.87
O 2.25 0.92
U 2.5 0.75
O 2.5 0.9
U 2.5 0.43
O 2.5 1.75
U 2.5 0.41
O 2.5 1.81
U 2.5 0.45
O 2.5 1.69
U 2.5 0.44
O 2.5 1.66

Xỉu

Tài

U 9.5 1.75
O 9.5 0.4

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.