Yan Kostenko 5’
66’ Oleksandr Kozak
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
2
8
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Yan Kostenko
Raymond Owusu
Alban Taipi
Denys Nagnoynyi
Marian·Farina
Stenio·Zanetti Toledo
Xeber Alkain Mitxelena
Oleksandr Kozak
Ambrosiy Chachua
Edson Fernando
Artur Dumanyuk
Denys Nagnoynyi
Oleksiy Gusev
Yuriy Potimkov
Andriy Storchous
Yaroslav Karabin
Marko Sapuga
Oleg Pushkaryov
Oleksandr Kozak
Stenio·Zanetti Toledo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ukraina Stadium |
|---|---|
|
|
28,051 |
|
|
Lviv, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
16/05
06:00
Kudrivka
LNZ Cherkasy
29/05
11:00
Dynamo Kyiv
Kudrivka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
27 | 48 | 66 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr |
28 | 28 | 55 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
27 | 20 | 54 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
27 | 26 | 48 | |
| 5 |
Kryvbas |
28 | 9 | 47 | |
| 6 |
Metalist 1925 Kharkiv |
28 | 16 | 47 | |
| 7 |
Kolos Kovalivka |
27 | 7 | 46 | |
| 8 |
Zorya |
28 | 5 | 42 | |
| 9 |
FC Karpaty Lviv |
28 | 8 | 38 | |
| 10 |
Veres |
28 | -12 | 31 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
28 | -9 | 30 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
26 | -23 | 25 | |
| 13 |
Kudrivka |
27 | -17 | 22 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
27 | -26 | 21 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
27 | -33 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
27 | -47 | 12 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
Kryvbas |
14 | 10 | 27 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
14 | 10 | 25 | |
| 4 |
LNZ Cherkasy |
14 | 6 | 25 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
14 | 8 | 25 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
14 | 3 | 24 | |
| 7 |
Dynamo Kyiv |
13 | 14 | 23 | |
| 8 |
Zorya |
14 | 6 | 23 | |
| 9 |
Veres |
14 | -7 | 16 | |
| 10 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 1 | 15 | |
| 12 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
14 | -2 | 15 | |
| 13 |
Obolon Kyiv |
14 | -12 | 14 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
14 | -15 | 11 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
13 | -19 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
14 | -25 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
14 | 22 | 32 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr |
14 | 18 | 30 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
13 | 14 | 29 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
14 | 12 | 25 | |
| 5 |
FC Karpaty Lviv |
15 | 7 | 23 | |
| 6 |
Metalist 1925 Kharkiv |
14 | 8 | 22 | |
| 7 |
Kolos Kovalivka |
13 | 4 | 22 | |
| 8 |
Kryvbas |
14 | -1 | 20 | |
| 9 |
Zorya |
14 | -1 | 19 | |
| 10 |
Veres |
14 | -5 | 15 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
14 | -7 | 15 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -11 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
Kudrivka |
14 | -15 | 6 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
14 | -14 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
12 |
| 2 |
Pylyp Budkivskyi |
|
12 |
| 3 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Mykola Gayduchyk |
|
9 |
| 6 |
Peter Itodo |
|
9 |
| 7 |
Carlos Paraco |
|
8 |
| 8 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 9 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 10 |
Andriy Storchous |
|
8 |
FC Karpaty Lviv
Đối đầu
Kudrivka
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu