Yan Kostenko 5’

66’ Oleksandr Kozak

Tỷ lệ kèo

1

8

X

1.1

2

14.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Karpaty Lviv

45%

Kudrivka

55%

2 Sút trúng đích 1

2

8

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Yan Kostenko

Yan Kostenko

5’
1-0
+2 phút bù giờ
46’

Raymond Owusu

Alban Taipi

47’

Denys Nagnoynyi

54’

Marian·Farina

Stenio·Zanetti Toledo

Xeber Alkain Mitxelena

61’
1-1
66’
Oleksandr Kozak

Oleksandr Kozak

Ambrosiy Chachua

Edson Fernando

70’
75’

Artur Dumanyuk

Denys Nagnoynyi

83’

Oleksiy Gusev

86’

Yuriy Potimkov

Andriy Storchous

Yaroslav Karabin

Marko Sapuga

87’
Kết thúc trận đấu
1-1
93’

Oleg Pushkaryov

Oleksandr Kozak

Stenio·Zanetti Toledo

94’

Đối đầu

Xem tất cả
FC Karpaty Lviv
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kudrivka
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Kudrivka

27

-17

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ukraina Stadium
Sức chứa
28,051
Địa điểm
Lviv, Ukraine

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Karpaty Lviv

45%

Kudrivka

55%

1 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
2 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Karpaty Lviv

1

Kudrivka

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Karpaty Lviv

47%

Kudrivka

53%

2 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Karpaty Lviv

1

Kudrivka

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Karpaty Lviv

43%

Kudrivka

57%

0 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Karpaty Lviv

0

Kudrivka

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

27 48 66
2
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

28 28 55
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

27 20 54
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

27 26 48
5
Kryvbas

Kryvbas

28 9 47
6
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

28 16 47
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

27 7 46
8
Zorya

Zorya

28 5 42
9
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

28 8 38
10
Veres

Veres

28 -12 31
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

28 -9 30
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

26 -23 25
13
Kudrivka

Kudrivka

27 -17 22
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

27 -26 21
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

27 -33 13
16
SC Poltava

SC Poltava

27 -47 12

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 26 34
2
Kryvbas

Kryvbas

14 10 27
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

14 10 25
4
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

14 6 25
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

14 8 25
6
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

14 3 24
7
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

13 14 23
8
Zorya

Zorya

14 6 23
9
Veres

Veres

14 -7 16
10
Kudrivka

Kudrivka

13 -2 16
11
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 1 15
12
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

14 -2 15
13
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

14 -12 14
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

14 -15 11
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

13 -19 7
16
SC Poltava

SC Poltava

14 -25 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

14 22 32
2
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

14 18 30
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 14 29
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

14 12 25
5
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

15 7 23
6
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

14 8 22
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

13 4 22
8
Kryvbas

Kryvbas

14 -1 20
9
Zorya

Zorya

14 -1 19
10
Veres

Veres

14 -5 15
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

14 -7 15
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

12 -11 11
13
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -11 10
14
Kudrivka

Kudrivka

14 -15 6
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

14 -14 6
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -22 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Ukrainian Premier League Đội bóng G
1
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

Dynamo Kyiv 12
2
Pylyp Budkivskyi

Pylyp Budkivskyi

Zorya 12
3
Gleiker Mendoza

Gleiker Mendoza

Kryvbas 10
4
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
5
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

Polissya Zhytomyr 9
6
Peter Itodo

Peter Itodo

Metalist 1925 Kharkiv 9
7
Carlos Paraco

Carlos Paraco

Kryvbas 8
8
Mark Assinor

Mark Assinor

LNZ Cherkasy 8
9
Prosper Obah

Prosper Obah

FC Shakhtar Donetsk 8
10
Andriy Storchous

Andriy Storchous

Kudrivka 8

+
-
×

FC Karpaty Lviv

Đối đầu

Kudrivka

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Karpaty Lviv
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kudrivka
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8
1.1
14.5
8.09
1.13
16.79
7.5
1.12
13
7.3
1.12
13.5
5.94
1.19
13.73
19
1.01
29
6.2
1.14
16
1.4
3.8
5
1.7
3.5
4.5
1.45
4
6
6
1.2
14
1.5
3.8
5.9
7.2
1.11
12
10.1
1.09
17.7
6.25
1.18
15

Chủ nhà

Đội khách

0 2.5
0 2
0 0.36
0 2.18
0 0.37
0 2
0 0.39
0 1.96
+0.25 2.17
-0.25 0.34
+1 0.8
-1 0.9
+1 0.85
-1 0.94
+0.5 0.65
-0.5 1.1
+1 0.9
-1 0.98
+0.25 1.35
-0.25 0.62
+0.25 4.75
-0.25 0.09
+0.25 2.15
-0.25 0.33

Xỉu

Tài

U 2.5 0.17
O 2.5 3.44
U 2.5 0.23
O 2.5 3.16
U 2.5 0.14
O 2.5 4.75
U 2.5 0.25
O 2.5 2.56
U 2.5 0.21
O 2.5 3.23
U 2.5 0.02
O 2.5 8.5
U 2.5 0.16
O 2.5 3.84
U 2.5 0.88
O 2.5 0.74
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 2.5 0.93
O 2.5 0.86
U 2.5 0.17
O 2.5 3
U 2.5 0.98
O 2.5 0.88
U 2.5 0.12
O 2.5 4.16
U 2.5 0.07
O 2.5 5.85
U 2.5 0.17
O 2.5 3.73

Xỉu

Tài

U 10.5 0.66
O 10.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.