Mark Assinor 37’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
LNZ Cherkasy

42%

Kudrivka

58%

1 Sút trúng đích 0

3

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Mark Assinor

28’
Mark Assinor

Mark Assinor

37’
1-0
39’

Artur Dumanyuk

Vitalii Ponomarev

42’
46’

Valeriy Rogozynskyi

Oleg Pushkaryov

Yevgeniy Pastukh

Vyacheslav Tankovskyi

53’
63’

Andriy Storchous

Artur Dumanyuk

Danylo Kravchuk

Mark Assinor

67’
70’

Andriy Storchous

74’

Artem Lyegostayev

Raymond Owusu

75’

Denys Svityukha

Oleksandr Kozak

84’

Kyrylo Matveev

Bogdan Veklyak

Shota Nonikashvili

Prosper Obah

88’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
LNZ Cherkasy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kudrivka
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

LNZ Cherkasy

26

20

53

13

Kudrivka

27

-17

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tsentralnyi Stadium
Sức chứa
10,321
Địa điểm
Cherkasy, Ukraine

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

LNZ Cherkasy

42%

Kudrivka

58%

1 Kiến tạo 0
5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

LNZ Cherkasy

1

Kudrivka

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

LNZ Cherkasy

52%

Kudrivka

48%

1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

LNZ Cherkasy

1

Kudrivka

0

Cú sút

Tổng cú sút
Sút trúng đích

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

LNZ Cherkasy

32%

Kudrivka

68%

0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
Sút trúng đích

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

26 44 63
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

26 20 53
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

26 28 52
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

26 26 47
5
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

27 7 46
6
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

26 16 45
7
Kryvbas

Kryvbas

27 6 44
8
Zorya

Zorya

26 4 38
9
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

27 8 37
10
Veres

Veres

26 -9 30
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

26 -10 26
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

25 -23 24
13
Kudrivka

Kudrivka

27 -17 22
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

26 -26 20
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

25 -31 13
16
SC Poltava

SC Poltava

26 -43 12

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 26 34
2
Kryvbas

Kryvbas

14 10 27
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 6 24
4
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

14 3 24
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

13 8 24
6
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

13 14 23
7
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

13 9 22
8
Zorya

Zorya

13 6 22
9
Veres

Veres

13 -4 16
10
Kudrivka

Kudrivka

13 -2 16
11
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 1 15
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

13 -12 13
13
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

13 -3 12
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -15 10
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

12 -18 7
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -21 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

13 19 30
2
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 18 29
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 14 29
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

13 12 24
5
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

13 4 22
6
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

14 7 22
7
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

13 8 21
8
Kryvbas

Kryvbas

13 -4 17
9
Zorya

Zorya

13 -2 16
10
Veres

Veres

13 -5 14
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

13 -7 14
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

12 -11 11
13
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -11 10
14
Kudrivka

Kudrivka

14 -15 6
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

13 -13 6
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -22 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Ukrainian Premier League Đội bóng G
1
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

Dynamo Kyiv 12
2
Pylyp Budkivskyi

Pylyp Budkivskyi

Zorya 11
3
Gleiker Mendoza

Gleiker Mendoza

Kryvbas 10
4
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
5
Carlos Paraco

Carlos Paraco

Kryvbas 8
6
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

Polissya Zhytomyr 8
7
Peter Itodo

Peter Itodo

Metalist 1925 Kharkiv 8
8
Mark Assinor

Mark Assinor

LNZ Cherkasy 8
9
Prosper Obah

Prosper Obah

FC Shakhtar Donetsk 8
10
Andriy Storchous

Andriy Storchous

Kudrivka 8

LNZ Cherkasy

Đối đầu

Kudrivka

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

LNZ Cherkasy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kudrivka
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.