10’ Oleksiy Gutsulyak
14’ Oleksandr Andriyevskyi
34’ Eduard Sarapiy
71’ Giorgi Maisuradze
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
0
13
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảOleksiy Gutsulyak
Phạt đền
Oleksandr Andriyevskyi
Yevgen Misyura
Eduard Sarapiy
Vadym Pidlepych
Bogdan Kobzar
Volodymyr Shepelev
Oleksandr Andriyevskyi
K. Koberniuk
Sergiy Chobotenko
Giorgi Maisuradze
Dmytro Plakhtyr
V. Danilenko
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Zirka Stadium |
|---|---|
|
|
13,667 |
|
|
Kropyvnytskyi, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
10/05
08:30
SC Poltava
FC Shakhtar Donetsk
13/05
08:30
LNZ Cherkasy
SC Poltava
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
26 | 44 | 63 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr |
27 | 29 | 55 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
26 | 20 | 53 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
26 | 26 | 47 | |
| 5 |
Kolos Kovalivka |
27 | 7 | 46 | |
| 6 |
Metalist 1925 Kharkiv |
26 | 16 | 45 | |
| 7 |
Kryvbas |
27 | 6 | 44 | |
| 8 |
Zorya |
26 | 4 | 38 | |
| 9 |
FC Karpaty Lviv |
27 | 8 | 37 | |
| 10 |
Veres |
26 | -9 | 30 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
26 | -10 | 26 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
25 | -23 | 24 | |
| 13 |
Kudrivka |
27 | -17 | 22 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
26 | -26 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
26 | -32 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
26 | -43 | 12 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
Kryvbas |
14 | 10 | 27 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
14 | 10 | 25 | |
| 4 |
LNZ Cherkasy |
13 | 6 | 24 | |
| 5 |
Kolos Kovalivka |
14 | 3 | 24 | |
| 6 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 24 | |
| 7 |
Dynamo Kyiv |
13 | 14 | 23 | |
| 8 |
Zorya |
13 | 6 | 22 | |
| 9 |
Veres |
13 | -4 | 16 | |
| 10 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 1 | 15 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
13 | -12 | 13 | |
| 13 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -3 | 12 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
13 | -15 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
12 | -18 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -21 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 19 | 30 | |
| 2 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 18 | 29 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
13 | 14 | 29 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
13 | 12 | 24 | |
| 5 |
Kolos Kovalivka |
13 | 4 | 22 | |
| 6 |
FC Karpaty Lviv |
14 | 7 | 22 | |
| 7 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 21 | |
| 8 |
Kryvbas |
13 | -4 | 17 | |
| 9 |
Zorya |
13 | -2 | 16 | |
| 10 |
Veres |
13 | -5 | 14 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -7 | 14 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -11 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
Kudrivka |
14 | -15 | 6 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
14 | -14 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
12 |
| 2 |
Pylyp Budkivskyi |
|
11 |
| 3 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Mykola Gayduchyk |
|
9 |
| 6 |
Carlos Paraco |
|
8 |
| 7 |
Peter Itodo |
|
8 |
| 8 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 9 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 10 |
Andriy Storchous |
|
8 |
SC Poltava
Đối đầu
Polissya Zhytomyr
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu