10’ Oleksiy Gutsulyak

14’ Oleksandr Andriyevskyi

34’ Eduard Sarapiy

71’ Giorgi Maisuradze

Tỷ lệ kèo

1

20.18

X

7.5

2

1.14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SC Poltava

58%

Polissya Zhytomyr

42%

2 Sút trúng đích 11

0

13

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

10’
1-0
1-1
10’

10’

Oleksiy Gutsulyak

Phạt đền

0-2
14’
Oleksandr Andriyevskyi

Oleksandr Andriyevskyi

Yevgen Misyura

33’
0-3
34’
Eduard Sarapiy

Eduard Sarapiy

Vadym Pidlepych

Bogdan Kobzar

35’
46’

Volodymyr Shepelev

Oleksandr Andriyevskyi

64’

K. Koberniuk

Sergiy Chobotenko

0-4
71’
Giorgi Maisuradze

Giorgi Maisuradze

Dmytro Plakhtyr

V. Danilenko

78’
Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
SC Poltava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Polissya Zhytomyr
1 Trận thắng 100%
Polissya Zhytomyr

4 - 0

SC Poltava

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

SC Poltava

26

-43

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Zirka Stadium
Sức chứa
13,667
Địa điểm
Kropyvnytskyi, Ukraine

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SC Poltava

58%

Polissya Zhytomyr

42%

0 Kiến tạo 2
2 Tổng cú sút 21
2 Sút trúng đích 11
0 Phạt góc 13

Bàn thắng

SC Poltava

1

Polissya Zhytomyr

4

4 Bàn thua 1
1 Phạt đền 1

Cú sút

2 Tổng cú sút 21
11 Sút trúng đích 11

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

SC Poltava

58%

Polissya Zhytomyr

42%

1 Sút trúng đích 7

Bàn thắng

SC Poltava

0

Polissya Zhytomyr

3

Cú sút

Tổng cú sút
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

SC Poltava

58%

Polissya Zhytomyr

42%

1 Sút trúng đích 4

Bàn thắng

SC Poltava

0

Polissya Zhytomyr

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

26 44 63
2
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

27 29 55
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

26 20 53
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

26 26 47
5
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

27 7 46
6
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

26 16 45
7
Kryvbas

Kryvbas

27 6 44
8
Zorya

Zorya

26 4 38
9
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

27 8 37
10
Veres

Veres

26 -9 30
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

26 -10 26
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

25 -23 24
13
Kudrivka

Kudrivka

27 -17 22
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

26 -26 20
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

26 -32 13
16
SC Poltava

SC Poltava

26 -43 12

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 26 34
2
Kryvbas

Kryvbas

14 10 27
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

14 10 25
4
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 6 24
5
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

14 3 24
6
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

13 8 24
7
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

13 14 23
8
Zorya

Zorya

13 6 22
9
Veres

Veres

13 -4 16
10
Kudrivka

Kudrivka

13 -2 16
11
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 1 15
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

13 -12 13
13
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

13 -3 12
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -15 10
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

12 -18 7
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -21 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

13 19 30
2
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 18 29
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 14 29
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

13 12 24
5
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

13 4 22
6
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

14 7 22
7
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

13 8 21
8
Kryvbas

Kryvbas

13 -4 17
9
Zorya

Zorya

13 -2 16
10
Veres

Veres

13 -5 14
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

13 -7 14
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

12 -11 11
13
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -11 10
14
Kudrivka

Kudrivka

14 -15 6
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

14 -14 6
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -22 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Ukrainian Premier League Đội bóng G
1
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

Dynamo Kyiv 12
2
Pylyp Budkivskyi

Pylyp Budkivskyi

Zorya 11
3
Gleiker Mendoza

Gleiker Mendoza

Kryvbas 10
4
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
5
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

Polissya Zhytomyr 9
6
Carlos Paraco

Carlos Paraco

Kryvbas 8
7
Peter Itodo

Peter Itodo

Metalist 1925 Kharkiv 8
8
Mark Assinor

Mark Assinor

LNZ Cherkasy 8
9
Prosper Obah

Prosper Obah

FC Shakhtar Donetsk 8
10
Andriy Storchous

Andriy Storchous

Kudrivka 8

SC Poltava

Đối đầu

Polissya Zhytomyr

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SC Poltava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Polissya Zhytomyr
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

20.18
7.5
1.14
34
29
1
13
6.9
1.14
14.23
7.12
1.15
10
6
1.14
56
8.8
1.03
14
7.38
1.03
151
151
1.01
13
6.9
1.14
15
7.5
1.12
33
13
1.04
54
8.6
1.04
12
6.9
1.12
13.3
6.95
1.16
34
29
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-1.25 1.01
+1.25 0.83
-0.25 0.35
+0.25 2.1
-0.25 0.55
+0.25 1.4
-0.25 0.87
+0.25 1.01
-2.25 0.92
+2.25 0.78
-0.25 0.83
+0.25 1.01
-2.25 0.84
+2.25 0.96
-2 1.05
+2 0.7
-0.25 0.87
+0.25 1.01
0 5
0 0.08
-0.25 0.81
+0.25 1.05
-0.25 0.82
+0.25 0.92

Xỉu

Tài

U 4.25 0.83
O 4.25 1.01
U 4.5 0.19
O 4.5 3.5
U 4.5 0.29
O 4.5 2.12
U 4.5 0.57
O 4.5 1.37
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 4.5 0.5
O 4.5 1.56
U 3.25 0.86
O 3.25 0.76
U 2.5 1.7
O 2.5 0.4
U 4.5 0.52
O 4.5 1.38
U 3.25 0.89
O 3.25 0.9
U 4.5 0.02
O 4.5 8
U 4.5 0.5
O 4.5 1.56
U 4.5 0.1
O 4.5 4.54
U 4.5 0.53
O 4.5 1.53
U 4.5 0.52
O 4.5 1.42

Xỉu

Tài

U 13.5 0.61
O 13.5 1.2
U 14 0.63
O 14 1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.