83’ Eduard Kozik

Tỷ lệ kèo

1

21

X

15

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Veres

54%

Kolos Kovalivka

46%

3 Sút trúng đích 4

10

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Sergiy Korniychuk

5’
6’

Nika Gagnidze

+1 phút bù giờ

Maksym Smiyan

Sergiy Korniychuk

46’
47’

Yuriy Klymchuk

Wesley Pomba

Guilherme Bahia

51’
54’

63’

Ibrahim Kane

Anton Salabay

André Gonçalves

Vladyslav Sharay

69’

Dmytro Godya

71’
78’

Ardit Tahiri

Yuriy Klymchuk

Sergiy Sten

Denys Ndukve

82’
0-1
83’
Eduard Kozik

Eduard Kozik

+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-1
91’

94’

Luka·Stankovski

Nika Gagnidze

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Veres
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kolos Kovalivka
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Veres

28

-11

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Avanhard Stadium
Sức chứa
3,500
Địa điểm
Rivne, Ukraine

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Veres

54%

Kolos Kovalivka

46%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 4
10 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Veres

0

Kolos Kovalivka

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Veres

57%

Kolos Kovalivka

43%

2 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Veres

51%

Kolos Kovalivka

49%

1 Sút trúng đích 4
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Veres

0

Kolos Kovalivka

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

28 50 69
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

28 22 57
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

28 28 55
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

28 27 51
5
Kryvbas

Kryvbas

28 8 47
6
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

28 16 47
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

28 6 46
8
Zorya

Zorya

28 5 42
9
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

28 8 38
10
Veres

Veres

28 -11 31
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

28 -9 30
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

27 -25 25
13
Kudrivka

Kudrivka

27 -17 22
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

27 -26 21
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

27 -33 13
16
SC Poltava

SC Poltava

28 -49 12

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

14 28 37
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

15 8 28
3
Kryvbas

Kryvbas

14 10 27
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

14 15 26
5
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

14 10 25
6
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

14 8 25
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

14 3 24
8
Zorya

Zorya

14 6 23
9
Veres

Veres

14 -6 16
10
Kudrivka

Kudrivka

13 -2 16
11
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 1 15
12
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

14 -2 15
13
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

14 -12 14
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

14 -15 11
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

13 -19 7
16
SC Poltava

SC Poltava

14 -25 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

14 22 32
2
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

14 18 30
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 14 29
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

14 12 25
5
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

15 7 23
6
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

14 8 22
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

14 3 22
8
Kryvbas

Kryvbas

14 -2 20
9
Zorya

Zorya

14 -1 19
10
Veres

Veres

14 -5 15
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

14 -7 15
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

13 -13 11
13
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -11 10
14
Kudrivka

Kudrivka

14 -15 6
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

14 -14 6
16
SC Poltava

SC Poltava

14 -24 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Ukrainian Premier League Đội bóng G
1
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

Dynamo Kyiv 12
2
Pylyp Budkivskyi

Pylyp Budkivskyi

Zorya 12
3
Gleiker Mendoza

Gleiker Mendoza

Kryvbas 10
4
Peter Itodo

Peter Itodo

Metalist 1925 Kharkiv 10
5
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
6
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

Polissya Zhytomyr 9
7
Carlos Paraco

Carlos Paraco

Kryvbas 8
8
Mark Assinor

Mark Assinor

LNZ Cherkasy 8
9
Prosper Obah

Prosper Obah

FC Shakhtar Donetsk 8
10
Andriy Storchous

Andriy Storchous

Kudrivka 8

+
-
×

Veres

Đối đầu

Kolos Kovalivka

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Veres
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kolos Kovalivka
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
15
1.01
5.89
1.48
4.5
151
26
1.01
23
14
1.01
5.96
1.38
5.37
61
12
1.01
99
5.5
1.1
3
2.78
2.06
3.6
2.95
2.05
3.1
2.8
2.4
3.8
2.9
2.05
100
6.75
1.1
115
5.7
1.09
65
5.9
1.06
28
8.5
1.09
6.5
1.29
6.75

Chủ nhà

Đội khách

0 1.11
0 1
0 0.83
0 1
0 0.85
0 0.95
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.79
0 1.09
-0.25 0.86
+0.25 0.84
-0.25 0.91
+0.25 0.86
-0.25 1.03
+0.25 0.78
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 0.79
0 1.09
0 0.92
0 0.96
-0.25 0.01
+0.25 7.65
0 0.83
0 0.91

Xỉu

Tài

U 1.5 0.16
O 1.5 3.57
U 1.5 0.24
O 1.5 3.08
U 1.5 0.17
O 1.5 4
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 0.5 0.44
O 0.5 1.72
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.01
O 1.5 10
U 2 0.8
O 2 0.82
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 1.75 0.99
O 1.75 0.81
U 1.5 0.2
O 1.5 2.8
U 1.5 0.16
O 1.5 3.84
U 1.5 0.21
O 1.5 3.03
U 1.5 0.04
O 1.5 7.1
U 0.5 0.37
O 0.5 1.96

Xỉu

Tài

U 13.5 0.8
O 13.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.