83’ Eduard Kozik
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
10
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSergiy Korniychuk
Nika Gagnidze
Maksym Smiyan
Sergiy Korniychuk
Yuriy Klymchuk
Wesley Pomba
Guilherme Bahia
Ibrahim Kane
Anton Salabay
André Gonçalves
Vladyslav Sharay
Dmytro Godya
Ardit Tahiri
Yuriy Klymchuk
Sergiy Sten
Denys Ndukve
Eduard Kozik
Luka·Stankovski
Nika Gagnidze
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Avanhard Stadium |
|---|---|
|
|
3,500 |
|
|
Rivne, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
17/05
08:30
Kolos Kovalivka
Obolon Kyiv
17/05
11:00
FC Karpaty Lviv
Veres
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
28 | 50 | 69 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
28 | 22 | 57 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
28 | 28 | 55 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
28 | 27 | 51 | |
| 5 |
Kryvbas |
28 | 8 | 47 | |
| 6 |
Metalist 1925 Kharkiv |
28 | 16 | 47 | |
| 7 |
Kolos Kovalivka |
28 | 6 | 46 | |
| 8 |
Zorya |
28 | 5 | 42 | |
| 9 |
FC Karpaty Lviv |
28 | 8 | 38 | |
| 10 |
Veres |
28 | -11 | 31 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
28 | -9 | 30 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
27 | -25 | 25 | |
| 13 |
Kudrivka |
27 | -17 | 22 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
27 | -26 | 21 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
27 | -33 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
28 | -49 | 12 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
14 | 28 | 37 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
15 | 8 | 28 | |
| 3 |
Kryvbas |
14 | 10 | 27 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
14 | 15 | 26 | |
| 5 |
Polissya Zhytomyr |
14 | 10 | 25 | |
| 6 |
Metalist 1925 Kharkiv |
14 | 8 | 25 | |
| 7 |
Kolos Kovalivka |
14 | 3 | 24 | |
| 8 |
Zorya |
14 | 6 | 23 | |
| 9 |
Veres |
14 | -6 | 16 | |
| 10 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 1 | 15 | |
| 12 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
14 | -2 | 15 | |
| 13 |
Obolon Kyiv |
14 | -12 | 14 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
14 | -15 | 11 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
13 | -19 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
14 | -25 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
14 | 22 | 32 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr |
14 | 18 | 30 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
13 | 14 | 29 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
14 | 12 | 25 | |
| 5 |
FC Karpaty Lviv |
15 | 7 | 23 | |
| 6 |
Metalist 1925 Kharkiv |
14 | 8 | 22 | |
| 7 |
Kolos Kovalivka |
14 | 3 | 22 | |
| 8 |
Kryvbas |
14 | -2 | 20 | |
| 9 |
Zorya |
14 | -1 | 19 | |
| 10 |
Veres |
14 | -5 | 15 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
14 | -7 | 15 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
13 | -13 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
Kudrivka |
14 | -15 | 6 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
14 | -14 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
14 | -24 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
12 |
| 2 |
Pylyp Budkivskyi |
|
12 |
| 3 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 4 |
Peter Itodo |
|
10 |
| 5 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 6 |
Mykola Gayduchyk |
|
9 |
| 7 |
Carlos Paraco |
|
8 |
| 8 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 9 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 10 |
Andriy Storchous |
|
8 |
Veres
Đối đầu
Kolos Kovalivka
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu