Tỷ lệ kèo
1
1.06
X
10
2
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
5
13
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Nemanja Andjusic
Bar Lin
Maksym Zaderaka
Gleiker Mendoza
Dejan Popara
Bogdan Kushnirenko
Jhoel Maya
Bar Lin
Kyrylo Dryshlyuk
Bogdan Kushnirenko
Roman Salenko
Juninho
Matvii Bodnar
Oleksandr Kamenskyi
Dylan Herbert
Gleiker Mendoza
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hirnyk Stadium |
|---|---|
|
|
3,219 |
|
|
Kryvyi Rih |
Trận đấu tiếp theo
23/04
08:30
Zorya
FC Shakhtar Donetsk
02/05
11:00
Rukh Vynnyky
Zorya
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
23 | 40 | 54 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
24 | 20 | 51 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
24 | 25 | 46 | |
| 4 |
Metalist 1925 Kharkiv |
24 | 17 | 44 | |
| 5 |
Dynamo Kyiv |
24 | 26 | 44 | |
| 6 |
Kryvbas |
24 | 6 | 40 | |
| 7 |
Kolos Kovalivka |
24 | 1 | 37 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
24 | 6 | 33 | |
| 9 |
Zorya |
23 | 2 | 32 | |
| 10 |
Veres |
24 | -7 | 29 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
24 | -10 | 24 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
23 | -21 | 23 | |
| 13 |
Kudrivka |
24 | -14 | 21 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
24 | -22 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
23 | -28 | 12 | |
| 16 |
SC Poltava |
24 | -41 | 11 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
Kryvbas |
12 | 10 | 24 | |
| 3 |
Metalist 1925 Kharkiv |
12 | 9 | 24 | |
| 4 |
LNZ Cherkasy |
12 | 6 | 23 | |
| 5 |
Dynamo Kyiv |
12 | 15 | 23 | |
| 6 |
Zorya |
11 | 5 | 19 | |
| 7 |
Polissya Zhytomyr |
12 | 7 | 19 | |
| 8 |
Kolos Kovalivka |
12 | 0 | 18 | |
| 9 |
Kudrivka |
12 | 0 | 16 | |
| 10 |
Veres |
12 | -4 | 15 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
12 | 1 | 14 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -12 | 12 | |
| 13 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
12 | -3 | 11 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
11 | -11 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
11 | -15 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
12 | -21 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LNZ Cherkasy |
12 | 14 | 28 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr |
12 | 18 | 27 | |
| 3 |
Dynamo Kyiv |
12 | 11 | 21 | |
| 4 |
FC Shakhtar Donetsk |
10 | 14 | 20 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
12 | 8 | 20 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
12 | 1 | 19 | |
| 7 |
FC Karpaty Lviv |
12 | 5 | 19 | |
| 8 |
Kryvbas |
12 | -4 | 16 | |
| 9 |
Veres |
12 | -3 | 14 | |
| 10 |
Zorya |
12 | -3 | 13 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
11 | -9 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
SC Poltava |
12 | -20 | 6 | |
| 15 |
Kudrivka |
12 | -14 | 5 | |
| 16 |
FK Oleksandria |
12 | -13 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
10 |
| 2 |
Pylyp Budkivskyi |
|
10 |
| 3 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 4 |
Mykola Gayduchyk |
|
8 |
| 5 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 6 |
Andriy Storchous |
|
8 |
| 7 |
Nemanja Andjusic |
|
7 |
| 8 |
Yuriy Klymchuk |
|
7 |
| 9 |
Carlos Paraco |
|
7 |
| 10 |
Eguinaldo |
|
7 |
Kryvbas
Đối đầu
Zorya
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu