Tỷ lệ kèo
1
15
X
1.09
2
8.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả39%
61%
1
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNazariy Fedorivskyi
Denys Marchenko
Nazariy Fedorivskyi
Denys Marchenko
Dylan Herbert
Assan Seck
Ivan Nesterenko
Igor Medynskyi
Carlos Paraco
Oleksandr Zhovtenko
Taras Moroz
Taras Moroz
Artem Kulakovskyi
Denys Ustymenko
Carlos Rojas
Andrusw Araujo
Carlos Rojas
R. Volokhatyi
Oleksandr Feshchenko
Oleksandr Zhovtenko
Jhoel Maya
Bar Lin
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Obolon Arena |
|---|---|
|
|
5,100 |
|
|
Kyiv, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
03/05
06:00
Obolon Kyiv
Kudrivka
01/05
08:30
SC Poltava
Kryvbas
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
25 | 43 | 60 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
25 | 20 | 52 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
25 | 27 | 49 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
25 | 27 | 47 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
25 | 17 | 45 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
25 | 3 | 40 | |
| 7 |
Kryvbas |
25 | 5 | 40 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
25 | 9 | 36 | |
| 9 |
Zorya |
25 | 3 | 35 | |
| 10 |
Veres |
25 | -9 | 29 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
25 | -10 | 25 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
24 | -23 | 23 | |
| 13 |
Kudrivka |
25 | -16 | 21 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
25 | -25 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
24 | -28 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
25 | -43 | 11 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 7 |
Kryvbas |
13 | 9 | 24 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
13 | 6 | 24 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
12 | 9 | 24 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
12 | 15 | 23 | |
| 9 |
Zorya |
13 | 6 | 22 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 9 | 22 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
13 | 2 | 21 | |
| 13 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 10 |
Veres |
12 | -4 | 15 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
12 | 1 | 14 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -12 | 12 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -3 | 12 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
12 | -14 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
11 | -15 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
12 | -21 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
LNZ Cherkasy |
12 | 14 | 28 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
12 | 18 | 27 | |
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
12 | 17 | 26 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
13 | 12 | 24 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 21 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
12 | 1 | 19 | |
| 7 |
Kryvbas |
12 | -4 | 16 | |
| 10 |
Veres |
13 | -5 | 14 | |
| 9 |
Zorya |
12 | -3 | 13 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -11 | 11 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
13 | -13 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 | |
| 13 |
Kudrivka |
12 | -14 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
11 |
| 2 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 3 |
Pylyp Budkivskyi |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Mykola Gayduchyk |
|
8 |
| 6 |
Peter Itodo |
|
8 |
| 7 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 8 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 9 |
Andriy Storchous |
|
8 |
| 10 |
Oleksiy Gutsulyak |
|
8 |
Obolon Kyiv
Đối đầu
Kryvbas
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu