Ibrahim Kane 7’
42’ Oleksandr Drambayev
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
0
3
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ibrahim Kane
Denys Kuzyk
Roman Didyk
Oleksandr Drambayev
Oleksandr Drambayev
Elias
Yegor Tverdokhlib
Mark Assinor
Ardit Tahiri
Yuriy Klymchuk
Gennadiy Pasich
Danylo Kravchuk
Oleksandr Drambayev
Oleksandr Demchenko
Ivan Pakholyuk
Arinaldo Rrapaj
Oleksandr Demchenko
D. Khrypchuk
Elias
Arinaldo Rrapaj
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
0 - 1
1 - 0
1 - 2
2 - 0
1 - 1
1 - 2
1 - 3
1 - 1
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kolos Stadium |
|---|---|
|
|
1,850 |
|
|
Kovalivka, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
08/05
08:30
Kolos Kovalivka
Kudrivka
13/05
08:30
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalivka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
26 | 44 | 63 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
26 | 20 | 53 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
26 | 28 | 52 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
26 | 26 | 47 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
26 | 16 | 45 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
26 | 6 | 43 | |
| 7 |
Kryvbas |
26 | 5 | 41 | |
| 8 |
Zorya |
26 | 4 | 38 | |
| 9 |
FC Karpaty Lviv |
26 | 9 | 37 | |
| 10 |
Veres |
26 | -9 | 30 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
26 | -10 | 26 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
25 | -23 | 24 | |
| 13 |
Kudrivka |
26 | -16 | 22 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
26 | -26 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
25 | -31 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
26 | -43 | 12 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
13 | 6 | 24 | |
| 3 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 24 | |
| 4 |
Kryvbas |
13 | 9 | 24 | |
| 5 |
Dynamo Kyiv |
13 | 14 | 23 | |
| 6 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 9 | 22 | |
| 7 |
Zorya |
13 | 6 | 22 | |
| 8 |
Kolos Kovalivka |
13 | 2 | 21 | |
| 9 |
Veres |
13 | -4 | 16 | |
| 10 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 1 | 15 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
13 | -12 | 13 | |
| 13 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -3 | 12 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
13 | -15 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
12 | -18 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -21 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 19 | 30 | |
| 2 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 18 | 29 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
13 | 14 | 29 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
13 | 12 | 24 | |
| 5 |
Kolos Kovalivka |
13 | 4 | 22 | |
| 6 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 8 | 22 | |
| 7 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 21 | |
| 8 |
Kryvbas |
13 | -4 | 17 | |
| 9 |
Zorya |
13 | -2 | 16 | |
| 10 |
Veres |
13 | -5 | 14 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -7 | 14 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -11 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
Kudrivka |
13 | -14 | 6 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
13 | -13 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
12 |
| 2 |
Pylyp Budkivskyi |
|
11 |
| 3 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Carlos Paraco |
|
8 |
| 6 |
Mykola Gayduchyk |
|
8 |
| 7 |
Peter Itodo |
|
8 |
| 8 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 9 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 10 |
Andriy Storchous |
|
8 |
Kolos Kovalivka
Đối đầu
LNZ Cherkasy
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu