33’ Roman Didyk

78’ Abdul Awudu

90’+2 Oleg Gorin

Tỷ lệ kèo

1

23

X

5.9

2

1.13

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Veres

59%

LNZ Cherkasy

41%

1 Sút trúng đích 6

6

7

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
33’
Roman Didyk

Roman Didyk

36’

Yevgeniy Pastukh

62’

Oleg Gorin

64’

Abdul Awudu

Artur Mykytyshyn

Guilherme Bahia

Vladyslav Sharay

65’

André Gonçalves

Wesley Pomba

73’
76’

Shota Nonikashvili

Yevgeniy Pastukh

0-2
78’
Abdul Awudu

Abdul Awudu

81’

Shota Nonikashvili

Konstantinos Stamoulis

81’

Maksym Smiyan

Sergiy Korniychuk

81’
84’

Yakubu adam

Mark Assinor

0-3
92’
Oleg Gorin

Oleg Gorin

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Veres
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
LNZ Cherkasy
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

LNZ Cherkasy

25

20

52

10

Veres

26

-10

29

Thông tin trận đấu

Sân
Avanhard Stadium
Sức chứa
3,500
Địa điểm
Rivne, Ukraine

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Veres

59%

LNZ Cherkasy

41%

0 Assists 3
2 Total Shots 12
1 Sút trúng đích 6
6 Corner Kicks 7
1 Yellow Cards 3

GOALS

Veres

0

LNZ Cherkasy

3

3 Goals Against 0

SHOTS

2 Total Shots 12
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Veres

65%

LNZ Cherkasy

35%

0 Sút trúng đích 2
0 Yellow Cards 1

GOALS

Veres

0%

LNZ Cherkasy

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Veres

53%

LNZ Cherkasy

47%

1 Sút trúng đích 4
1 Yellow Cards 2

GOALS

Veres

0%

LNZ Cherkasy

2%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

25 43 60
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

25 20 52
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

25 27 49
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

25 27 47
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

25 17 45
6
Kryvbas

Kryvbas

26 5 41
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

25 3 40
8
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

25 9 36
9
Zorya

Zorya

25 3 35
10
Veres

Veres

26 -10 29
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

26 -9 28
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

24 -23 23
13
Kudrivka

Kudrivka

25 -16 21
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

25 -25 20
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

24 -28 13
16
SC Poltava

SC Poltava

26 -43 12

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 26 34
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 6 24
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

12 9 24
6
Kryvbas

Kryvbas

13 9 24
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

12 15 23
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

13 9 22
9
Zorya

Zorya

13 6 22
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

13 2 21
13
Kudrivka

Kudrivka

13 -2 16
10
Veres

Veres

13 -5 15
8
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

12 1 14
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

13 -3 12
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

12 -12 12
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

12 -14 10
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

11 -15 7
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -21 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

12 14 28
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

12 18 27
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

12 17 26
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

13 12 24
8
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 8 22
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

13 8 21
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

12 1 19
6
Kryvbas

Kryvbas

13 -4 17
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

13 -6 16
10
Veres

Veres

13 -5 14
9
Zorya

Zorya

12 -3 13
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

12 -11 11
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -11 10
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

13 -13 6
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -22 6
13
Kudrivka

Kudrivka

12 -14 5

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Ukrainian Premier League Đội bóng G
1
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

Dynamo Kyiv 11
2
Gleiker Mendoza

Gleiker Mendoza

Kryvbas 10
3
Pylyp Budkivskyi

Pylyp Budkivskyi

Zorya 10
4
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
5
Carlos Paraco

Carlos Paraco

Kryvbas 8
6
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

Polissya Zhytomyr 8
7
Peter Itodo

Peter Itodo

Metalist 1925 Kharkiv 8
8
Mark Assinor

Mark Assinor

LNZ Cherkasy 8
9
Prosper Obah

Prosper Obah

FC Shakhtar Donetsk 8
10
Andriy Storchous

Andriy Storchous

Kudrivka 8

Veres

Đối đầu

LNZ Cherkasy

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Veres
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
LNZ Cherkasy
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
5.9
1.13
30.95
5.75
1.18
151
51
1
23
5.9
1.13
37.81
6.17
1.12
23
5.5
1.11
42
4.95
1.14
3
2.91
2
4.6
2.95
1.85
151
151
1.01
23
5.9
1.13
4.2
3
1.93
35
6
1.12
42
4.95
1.14
27
5.2
1.11
22
6.4
1.14
126
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.31
0 0.66
0 1.37
0 0.6
0 1.42
0 0.52
-0.25 0.03
+0.25 6.66
0 1.4
0 0.59
-0.5 0.7
+0.5 1
-0.5 0.8
+0.5 0.95
-0.25 0.03
+0.25 7.1
-0.5 0.84
+0.5 0.96
-0.5 0.75
+0.5 0.95
0 1.4
0 0.59
0 1.51
0 0.54
-0.25 0.02
+0.25 7.1
0 1.4
0 0.53

Xỉu

Tài

U 3.5 0.03
O 3.5 6.66
U 2.5 0.23
O 2.5 3.13
U 2.5 0.11
O 2.5 5.4
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 2.5 0.28
O 2.5 2.6
U 2.5 0.1
O 2.5 4.25
U 2.5 0.14
O 2.5 4.16
U 1.75 0.87
O 1.75 0.75
U 2.5 0.4
O 2.5 1.7
U 3.5 0.01
O 3.5 6.7
U 1.75 1.02
O 1.75 0.79
U 3.5 0.04
O 3.5 7
U 2.5 0.14
O 2.5 4.16
U 2.5 0.16
O 2.5 3.57
U 3.5 0.03
O 3.5 7.65
U 2.5 0.18
O 2.5 3.46

Xỉu

Tài

U 11.5 0.53
O 11.5 1.37
U 11 0.9
O 11 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.