33’ Roman Didyk
78’ Abdul Awudu
90’+2 Oleg Gorin
Tỷ lệ kèo
1
23
X
5.9
2
1.13
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
6
7
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Roman Didyk
Yevgeniy Pastukh
Oleg Gorin
Abdul Awudu
Artur Mykytyshyn
Guilherme Bahia
Vladyslav Sharay
André Gonçalves
Wesley Pomba
Shota Nonikashvili
Yevgeniy Pastukh
Abdul Awudu
Shota Nonikashvili
Konstantinos Stamoulis
Maksym Smiyan
Sergiy Korniychuk
Yakubu adam
Mark Assinor
Oleg Gorin
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Avanhard Stadium |
|---|---|
|
|
3,500 |
|
|
Rivne, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv
02/05
11:00
FC Karpaty Lviv
LNZ Cherkasy
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
0
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
25 | 43 | 60 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
25 | 20 | 52 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
25 | 27 | 49 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
25 | 27 | 47 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
25 | 17 | 45 | |
| 6 |
Kryvbas |
26 | 5 | 41 | |
| 7 |
Kolos Kovalivka |
25 | 3 | 40 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
25 | 9 | 36 | |
| 9 |
Zorya |
25 | 3 | 35 | |
| 10 |
Veres |
26 | -10 | 29 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
26 | -9 | 28 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
24 | -23 | 23 | |
| 13 |
Kudrivka |
25 | -16 | 21 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
25 | -25 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
24 | -28 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
26 | -43 | 12 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
13 | 6 | 24 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
12 | 9 | 24 | |
| 6 |
Kryvbas |
13 | 9 | 24 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
12 | 15 | 23 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 9 | 22 | |
| 9 |
Zorya |
13 | 6 | 22 | |
| 7 |
Kolos Kovalivka |
13 | 2 | 21 | |
| 13 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 10 |
Veres |
13 | -5 | 15 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
12 | 1 | 14 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -3 | 12 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -12 | 12 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
12 | -14 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
11 | -15 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -21 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
LNZ Cherkasy |
12 | 14 | 28 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
12 | 18 | 27 | |
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
12 | 17 | 26 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
13 | 12 | 24 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 21 | |
| 7 |
Kolos Kovalivka |
12 | 1 | 19 | |
| 6 |
Kryvbas |
13 | -4 | 17 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -6 | 16 | |
| 10 |
Veres |
13 | -5 | 14 | |
| 9 |
Zorya |
12 | -3 | 13 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -11 | 11 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
13 | -13 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 | |
| 13 |
Kudrivka |
12 | -14 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
11 |
| 2 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 3 |
Pylyp Budkivskyi |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Carlos Paraco |
|
8 |
| 6 |
Mykola Gayduchyk |
|
8 |
| 7 |
Peter Itodo |
|
8 |
| 8 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 9 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 10 |
Andriy Storchous |
|
8 |
Veres
Đối đầu
LNZ Cherkasy
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu