1 0

Fulltime

Anton Glushchenko 41’

Tỷ lệ kèo

1

15

X

1.03

2

15

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kudrivka

61%

Veres

39%

1 Sút trúng đích 3

5

5

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
39’

Fabrício Yan Peixoto Barros Limeira

Jair Antonio Collahuazo Vaca

Marian·Farina

40’
Anton Glushchenko

Anton Glushchenko

41’
1-0
46’

Denys Ndukve

46’

Guilherme Bahia

Wesley Pomba

59’

André Gonçalves

Yaroslav Kysil

Yevgeniy Morozko

61’
67’

Vladyslav Sharay

André Gonçalves

75’

Dmytro Klyots

Igor Kharatin

Bogdan Veklyak

Myroslav Serdyuk

81’
85’

Sergiy Sten

Denys Ndukve

87’

Guilherme Bahia

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Kudrivka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Veres
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Veres

24

-7

29

13

Kudrivka

25

-16

21

Thông tin trận đấu

Sân
Obolon Arena
Sức chứa
5,100
Địa điểm
Kyiv, Ukraine

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Kudrivka

61%

Veres

39%

1 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 3
5 Corner Kicks 5

GOALS

SHOTS

1 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Kudrivka

61%

Veres

39%

1 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Kudrivka

61%

Veres

39%

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

25 43 60
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

25 20 52
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

25 27 49
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

25 27 47
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

25 17 45
6
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

25 3 40
7
Kryvbas

Kryvbas

25 5 40
8
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

25 9 36
9
Zorya

Zorya

24 1 32
10
Veres

Veres

24 -7 29
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

24 -10 24
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

24 -23 23
13
Kudrivka

Kudrivka

25 -16 21
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

25 -25 20
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

23 -28 12
16
SC Poltava

SC Poltava

25 -43 11

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 26 34
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

12 9 24
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 6 24
7
Kryvbas

Kryvbas

13 9 24
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

12 15 23
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

13 9 22
6
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

13 2 21
9
Zorya

Zorya

12 4 19
13
Kudrivka

Kudrivka

13 -2 16
10
Veres

Veres

12 -4 15
8
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

12 1 14
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

12 -12 12
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

12 -3 11
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

12 -14 10
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

11 -15 7
16
SC Poltava

SC Poltava

12 -21 5

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

12 14 28
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

12 18 27
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

12 17 26
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

13 12 24
8
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 8 22
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

13 8 21
6
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

12 1 19
7
Kryvbas

Kryvbas

12 -4 16
10
Veres

Veres

12 -3 14
9
Zorya

Zorya

12 -3 13
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

12 -7 13
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

12 -11 11
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -11 10
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -22 6
13
Kudrivka

Kudrivka

12 -14 5
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

12 -13 5

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Ukrainian Premier League Đội bóng G
1
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

Dynamo Kyiv 11
2
Gleiker Mendoza

Gleiker Mendoza

Kryvbas 10
3
Pylyp Budkivskyi

Pylyp Budkivskyi

Zorya 10
4
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
5
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

Polissya Zhytomyr 8
6
Peter Itodo

Peter Itodo

Metalist 1925 Kharkiv 8
7
Mark Assinor

Mark Assinor

LNZ Cherkasy 8
8
Prosper Obah

Prosper Obah

FC Shakhtar Donetsk 8
9
Andriy Storchous

Andriy Storchous

Kudrivka 8
10
Oleksiy Gutsulyak

Oleksiy Gutsulyak

Polissya Zhytomyr 8

Kudrivka

Đối đầu

Veres

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Kudrivka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Veres
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

15
1.03
15
2.76
3.3
2.2
3.1
3.13
2.2
9
1.14
9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.9
-0.25 0.82
+0.25 1
-0.25 0.85
+0.25 0.94
0 0.95
0 0.93

Xỉu

Tài

U 0.5 0.04
O 0.5 11
U 2.25 1.02
O 2.25 0.78
U 2.25 0.94
O 2.25 0.85
U 0.5 0.16
O 0.5 3.84

Xỉu

Tài

U 8.5 0.83
O 8.5 0.83

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.