Oleksandr Yatsyk 79’
46’ Volodymyr Odaryuk
66’ Denys Galenkov
73’ Yevgen Misyura
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả68%
33%
9
2
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Volodymyr Odaryuk
Dmytro Plakhtyr
Oleksandr Karavaev
Oleksandr Tymchyk
Denys Galenkov
Vladyslav Zakharchenko
Denys Popov
V. Danilenko
Oleksandr Vivdych
Yevgen Misyura
Oleksandr Yatsyk
Oleksandr Pikhalyonok
Oleksandr Yatsyk
Oleksiy Khakhlyov
Arsentiy Doroshenko
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Dynamo n.a. Valeriy Lobanovskyi |
|---|---|
|
|
16,873 |
|
|
Kiev |
Trận đấu tiếp theo
01/05
08:30
SC Poltava
Kryvbas
09/05
11:00
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
68%
33%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
25 | 43 | 60 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
25 | 20 | 52 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
25 | 27 | 49 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
25 | 27 | 47 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
25 | 17 | 45 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
25 | 3 | 40 | |
| 7 |
Kryvbas |
25 | 5 | 40 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
25 | 9 | 36 | |
| 9 |
Zorya |
25 | 3 | 35 | |
| 10 |
Veres |
25 | -9 | 29 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
25 | -10 | 25 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
24 | -23 | 23 | |
| 13 |
Kudrivka |
25 | -16 | 21 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
25 | -25 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
24 | -28 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
25 | -43 | 11 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 7 |
Kryvbas |
13 | 9 | 24 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
13 | 6 | 24 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
12 | 9 | 24 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
12 | 15 | 23 | |
| 9 |
Zorya |
13 | 6 | 22 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 9 | 22 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
13 | 2 | 21 | |
| 13 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 10 |
Veres |
12 | -4 | 15 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
12 | 1 | 14 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -12 | 12 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -3 | 12 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
12 | -14 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
11 | -15 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
12 | -21 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
LNZ Cherkasy |
12 | 14 | 28 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
12 | 18 | 27 | |
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
12 | 17 | 26 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
13 | 12 | 24 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 21 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
12 | 1 | 19 | |
| 7 |
Kryvbas |
12 | -4 | 16 | |
| 10 |
Veres |
13 | -5 | 14 | |
| 9 |
Zorya |
12 | -3 | 13 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -11 | 11 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
13 | -13 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 | |
| 13 |
Kudrivka |
12 | -14 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
11 |
| 2 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 3 |
Pylyp Budkivskyi |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Mykola Gayduchyk |
|
8 |
| 6 |
Peter Itodo |
|
8 |
| 7 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 8 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 9 |
Andriy Storchous |
|
8 |
| 10 |
Oleksiy Gutsulyak |
|
8 |
Dynamo Kyiv
Đối đầu
SC Poltava
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu