Pavlo Polegenko 23’

90’+2 Bogdan Veklyak

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

5.34

2

30.35

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Obolon Kyiv

40%

Kudrivka

60%

5 Sút trúng đích 2

4

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Pavlo Polegenko

Pavlo Polegenko

23’
1-0
40’

Oleksiy Gusev

41’

Yevgeniy Morozko

Oleksandr Beljaev

Denys Ustymenko

46’
46’

Yuriy Potimkov

Taras Moroz

54’

Oleksandr Zhovtenko

59’

Kostyantyn Bychek

Igor Medynskyi

64’
66’

Bogdan Veklyak

Victor Adeoye Adeyinka

Yevgeniy Shevchenko

Sergiy Sukhanov

73’
79’

Faites Prévu Kaya Makosso

Anton Glushchenko

Artem Kulakovskyi

Maksym Tretyakov

86’
1-1
92’
Bogdan Veklyak

Bogdan Veklyak

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Obolon Kyiv
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Kudrivka
1 Trận thắng 50%
Kudrivka

1 - 0

Obolon Kyiv
Obolon Kyiv

2 - 0

Kudrivka

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Obolon Kyiv

26

-23

25

13

Kudrivka

27

-17

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Obolon Arena
Sức chứa
5,100
Địa điểm
Kyiv, Ukraine

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Obolon Kyiv

40%

Kudrivka

60%

8 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 2
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Obolon Kyiv

1

Kudrivka

1

0 Bàn thua 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Obolon Kyiv

40%

Kudrivka

60%

4 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Obolon Kyiv

1

Kudrivka

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Obolon Kyiv

40%

Kudrivka

60%

1 Sút trúng đích 2
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Obolon Kyiv

0

Kudrivka

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

26 44 63
2
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

27 29 55
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

27 20 54
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

27 26 48
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

27 16 46
6
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

27 7 46
7
Kryvbas

Kryvbas

27 6 44
8
Zorya

Zorya

27 4 39
9
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

27 8 37
10
Veres

Veres

27 -9 31
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

27 -10 27
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

26 -23 25
13
Kudrivka

Kudrivka

27 -17 22
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

27 -26 21
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

26 -32 13
16
SC Poltava

SC Poltava

26 -43 12

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 26 34
2
Kryvbas

Kryvbas

14 10 27
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

14 10 25
4
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

14 6 25
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

13 8 24
6
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

14 3 24
7
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

13 14 23
8
Zorya

Zorya

14 6 23
9
Veres

Veres

13 -4 16
10
Kudrivka

Kudrivka

13 -2 16
11
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 1 15
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

14 -12 14
13
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

13 -3 12
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

14 -15 11
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

12 -18 7
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -21 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

13 19 30
2
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 18 29
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 14 29
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

14 12 25
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

14 8 22
6
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

13 4 22
7
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

14 7 22
8
Kryvbas

Kryvbas

13 -4 17
9
Zorya

Zorya

13 -2 16
10
Veres

Veres

14 -5 15
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

14 -7 15
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

12 -11 11
13
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -11 10
14
Kudrivka

Kudrivka

14 -15 6
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

14 -14 6
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -22 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Ukrainian Premier League Đội bóng G
1
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

Dynamo Kyiv 12
2
Pylyp Budkivskyi

Pylyp Budkivskyi

Zorya 11
3
Gleiker Mendoza

Gleiker Mendoza

Kryvbas 10
4
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
5
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

Polissya Zhytomyr 9
6
Peter Itodo

Peter Itodo

Metalist 1925 Kharkiv 9
7
Carlos Paraco

Carlos Paraco

Kryvbas 8
8
Mark Assinor

Mark Assinor

LNZ Cherkasy 8
9
Prosper Obah

Prosper Obah

FC Shakhtar Donetsk 8
10
Andriy Storchous

Andriy Storchous

Kudrivka 8

Obolon Kyiv

Đối đầu

Kudrivka

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Obolon Kyiv
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Kudrivka
1 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.2
5.34
30.35
1.06
10
51
1.03
11
31
1.09
6.76
95.66
1.05
7.5
34
1.04
7.4
150
2.06
2.88
2.88
1.35
3.9
10
1.06
6.1
100
2.2
3.1
3.13
1.05
8.75
100
1.04
7.4
150
1.06
5.8
70
1.06
9.5
26
2.25
3.2
3.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.89
0 0.93
0 0.92
0 0.87
0 1.03
0 0.85
0 0.94
0 0.94
+0.5 1.06
-0.5 0.64
0 1.04
0 0.8
+0.25 0.93
-0.25 0.87
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.94
0 0.94
0 1
0 0.88
0 0.93
0 0.93
+0.25 0.91
-0.25 0.86

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.15
U 1.5 0.17
O 1.5 4
U 1.5 0.12
O 1.5 3.84
U 1.5 0.28
O 1.5 2.56
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.12
O 1.5 4.54
U 2.25 0.79
O 2.25 0.83
U 2.5 0.57
O 2.5 1.3
U 1.5 0.01
O 1.5 3.3
U 2.25 0.84
O 2.25 0.95
U 1.5 0.12
O 1.5 3.4
U 1.5 0.12
O 1.5 4.76
U 1.5 0.18
O 1.5 3.33
U 1.5 0.12
O 1.5 4.15
U 2.25 0.82
O 2.25 0.95

Xỉu

Tài

U 6.5 0.61
O 6.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.