Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
23/04
08:30
Zorya
FC Shakhtar Donetsk
02/05
11:00
Rukh Vynnyky
Zorya
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
23 | 40 | 54 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
24 | 20 | 51 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
24 | 25 | 46 | |
| 4 |
Metalist 1925 Kharkiv |
24 | 17 | 44 | |
| 5 |
Dynamo Kyiv |
24 | 26 | 44 | |
| 6 |
Kryvbas |
24 | 6 | 40 | |
| 7 |
Kolos Kovalivka |
24 | 1 | 37 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
24 | 6 | 33 | |
| 9 |
Zorya |
23 | 2 | 32 | |
| 10 |
Veres |
24 | -7 | 29 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
24 | -10 | 24 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
23 | -21 | 23 | |
| 13 |
Kudrivka |
24 | -14 | 21 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
24 | -22 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
23 | -28 | 12 | |
| 16 |
SC Poltava |
24 | -41 | 11 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
Kryvbas |
12 | 10 | 24 | |
| 3 |
Metalist 1925 Kharkiv |
12 | 9 | 24 | |
| 4 |
LNZ Cherkasy |
12 | 6 | 23 | |
| 5 |
Dynamo Kyiv |
12 | 15 | 23 | |
| 6 |
Zorya |
11 | 5 | 19 | |
| 7 |
Polissya Zhytomyr |
12 | 7 | 19 | |
| 8 |
Kolos Kovalivka |
12 | 0 | 18 | |
| 9 |
Kudrivka |
12 | 0 | 16 | |
| 10 |
Veres |
12 | -4 | 15 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
12 | 1 | 14 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -12 | 12 | |
| 13 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
12 | -3 | 11 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
11 | -11 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
11 | -15 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
12 | -21 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LNZ Cherkasy |
12 | 14 | 28 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr |
12 | 18 | 27 | |
| 3 |
Dynamo Kyiv |
12 | 11 | 21 | |
| 4 |
FC Shakhtar Donetsk |
10 | 14 | 20 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
12 | 8 | 20 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
12 | 1 | 19 | |
| 7 |
FC Karpaty Lviv |
12 | 5 | 19 | |
| 8 |
Kryvbas |
12 | -4 | 16 | |
| 9 |
Veres |
12 | -3 | 14 | |
| 10 |
Zorya |
12 | -3 | 13 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
11 | -9 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
SC Poltava |
12 | -20 | 6 | |
| 15 |
Kudrivka |
12 | -14 | 5 | |
| 16 |
FK Oleksandria |
12 | -13 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
10 |
| 2 |
Pylyp Budkivskyi |
|
10 |
| 3 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 4 |
Mykola Gayduchyk |
|
8 |
| 5 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 6 |
Andriy Storchous |
|
8 |
| 7 |
Nemanja Andjusic |
|
7 |
| 8 |
Yuriy Klymchuk |
|
7 |
| 9 |
Carlos Paraco |
|
7 |
| 10 |
Eguinaldo |
|
7 |
Zorya
Đối đầu
Kryvbas
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu