Yegor Klymenko 15’
Volodymyr Yasinskyi 45’+3
Jan Jurčec 67’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
7
6
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảYegor Klymenko
Yaroslav Shevchenko
Andrusw Araujo
Andriy Kitela
Dylan Herbert
Oleksandr Kamenskyi
Volodymyr Yasinskyi
Yurii Muzhylovskyi
Samba Diallo
Volodymyr Yasinskyi
Carlos Paraco
Beknaz Almazbekov
Assan Seck
Carlos Paraco
Assan Seck
Jan Jurčec
Kostyantyn Kvas
Ostap Prytula
Gleiker Mendoza
Jhoel Maya
Bar Lin
Tutti
Talles Brener De Paula
Kostyantyn Kvas
Ante Bekavac
Yvan Dibango
Dmytro Sebro
Andriy Kitela
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
0 - 0
1 - 1
1 - 1
1 - 3
1 - 0
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hirnyk Stadium |
|---|---|
|
|
3,219 |
|
|
Kryvyi Rih |
Trận đấu tiếp theo
09/05
06:00
Rukh Vynnyky
Veres
13/05
06:00
Kudrivka
Rukh Vynnyky
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
26 | 44 | 63 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
26 | 20 | 53 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
26 | 28 | 52 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
26 | 26 | 47 | |
| 5 |
Kolos Kovalivka |
27 | 7 | 46 | |
| 6 |
Metalist 1925 Kharkiv |
26 | 16 | 45 | |
| 7 |
Kryvbas |
27 | 6 | 44 | |
| 8 |
Zorya |
26 | 4 | 38 | |
| 9 |
FC Karpaty Lviv |
27 | 8 | 37 | |
| 10 |
Veres |
26 | -9 | 30 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
26 | -10 | 26 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
25 | -23 | 24 | |
| 13 |
Kudrivka |
27 | -17 | 22 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
26 | -26 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
25 | -31 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
26 | -43 | 12 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
Kryvbas |
14 | 10 | 27 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
13 | 6 | 24 | |
| 4 |
Kolos Kovalivka |
14 | 3 | 24 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 24 | |
| 6 |
Dynamo Kyiv |
13 | 14 | 23 | |
| 7 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 9 | 22 | |
| 8 |
Zorya |
13 | 6 | 22 | |
| 9 |
Veres |
13 | -4 | 16 | |
| 10 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 1 | 15 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
13 | -12 | 13 | |
| 13 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -3 | 12 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
13 | -15 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
12 | -18 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -21 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 19 | 30 | |
| 2 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 18 | 29 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
13 | 14 | 29 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
13 | 12 | 24 | |
| 5 |
Kolos Kovalivka |
13 | 4 | 22 | |
| 6 |
FC Karpaty Lviv |
14 | 7 | 22 | |
| 7 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 21 | |
| 8 |
Kryvbas |
13 | -4 | 17 | |
| 9 |
Zorya |
13 | -2 | 16 | |
| 10 |
Veres |
13 | -5 | 14 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -7 | 14 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -11 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
Kudrivka |
14 | -15 | 6 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
13 | -13 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
12 |
| 2 |
Pylyp Budkivskyi |
|
11 |
| 3 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Carlos Paraco |
|
8 |
| 6 |
Mykola Gayduchyk |
|
8 |
| 7 |
Peter Itodo |
|
8 |
| 8 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 9 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 10 |
Andriy Storchous |
|
8 |
Kryvbas
Đối đầu
Rukh Vynnyky
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu