18’ Oleksiy Gutsulyak

24’ Oleksiy Gutsulyak

Tỷ lệ kèo

1

21

X

15.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kudrivka

37%

Polissya Zhytomyr

63%

4 Sút trúng đích 3

1

7

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
18’
Oleksiy Gutsulyak

Oleksiy Gutsulyak

0-2
24’
Oleksiy Gutsulyak

Oleksiy Gutsulyak

Faites Prévu Kaya Makosso

Denys Nagnoynyi

38’

Artem Lyegostayev

Oleksandr Beljaev

45’
60’

Oleksandr Nazarenko

Oleg Fedor

Oleg Pushkaryov

Oleksandr Kozak

69’
70’

Ilir Krasniqi

Ruslan Babenko

Myroslav Serdyuk

Jair Antonio Collahuazo Vaca

76’
82’

Oleksandr Filippov

Maksym Bragaru

Artur Dumanyuk

85’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Kudrivka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Polissya Zhytomyr
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Kudrivka

26

-16

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Obolon Arena
Sức chứa
5,100
Địa điểm
Kyiv, Ukraine

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kudrivka

37%

Polissya Zhytomyr

63%

0 Kiến tạo 2
3 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 3
1 Phạt góc 7
1 Đá phạt 0
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Kudrivka

0

Polissya Zhytomyr

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

3 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Kudrivka

29%

Polissya Zhytomyr

71%

0 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Kudrivka

0

Polissya Zhytomyr

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Kudrivka

45%

Polissya Zhytomyr

55%

0 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

26 44 63
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

26 20 53
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

26 28 52
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

26 26 47
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

26 16 45
6
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

26 6 43
7
Kryvbas

Kryvbas

26 5 41
8
Zorya

Zorya

26 4 38
9
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

26 9 37
10
Veres

Veres

26 -9 30
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

26 -10 26
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

25 -23 24
13
Kudrivka

Kudrivka

26 -16 22
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

26 -26 20
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

25 -31 13
16
SC Poltava

SC Poltava

26 -43 12

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 26 34
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 6 24
3
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

13 8 24
4
Kryvbas

Kryvbas

13 9 24
5
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

13 14 23
6
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

13 9 22
7
Zorya

Zorya

13 6 22
8
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

13 2 21
9
Veres

Veres

13 -4 16
10
Kudrivka

Kudrivka

13 -2 16
11
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 1 15
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

13 -12 13
13
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

13 -3 12
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -15 10
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

12 -18 7
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -21 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

13 19 30
2
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 18 29
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 14 29
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

13 12 24
5
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

13 4 22
6
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 8 22
7
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

13 8 21
8
Kryvbas

Kryvbas

13 -4 17
9
Zorya

Zorya

13 -2 16
10
Veres

Veres

13 -5 14
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

13 -7 14
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

12 -11 11
13
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -11 10
14
Kudrivka

Kudrivka

13 -14 6
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

13 -13 6
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -22 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Ukrainian Premier League Đội bóng G
1
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

Dynamo Kyiv 12
2
Pylyp Budkivskyi

Pylyp Budkivskyi

Zorya 11
3
Gleiker Mendoza

Gleiker Mendoza

Kryvbas 10
4
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
5
Carlos Paraco

Carlos Paraco

Kryvbas 8
6
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

Polissya Zhytomyr 8
7
Peter Itodo

Peter Itodo

Metalist 1925 Kharkiv 8
8
Mark Assinor

Mark Assinor

LNZ Cherkasy 8
9
Prosper Obah

Prosper Obah

FC Shakhtar Donetsk 8
10
Andriy Storchous

Andriy Storchous

Kudrivka 8

Kudrivka

Đối đầu

Polissya Zhytomyr

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kudrivka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Polissya Zhytomyr
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
15.5
1.01
9.88
3.86
1.42
101
51
1
21
15.5
1.01
89.47
13.5
1.01
81
34
1.01
26
6.4
1.1
8.11
4.3
1.22
151
81
1.01
21
16
1.01
9
4.33
1.33
90
14
1.01
26
6.4
1.1
17.5
6.9
1.08
19.6
8.55
1.1
301
59
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 2.77
0 3.84
-0.25 0.47
+0.25 1.73
-0.25 0.45
+0.25 1.67
0 2.7
0 0.25
0 2.56
0 0.27
-1.25 0.96
+1.25 0.74
0 2.8
0 0.25
-1.25 0.84
+1.25 0.95
-1.5 0.7
+1.5 1.05
-0.75 0.82
+0.75 1.06
0 2.56
0 0.27
0 2.56
0 0.27
0 2.66
0 0.26

Xỉu

Tài

U 2.5 11.11
O 2.5 4.76
U 2.5 0.34
O 2.5 2.32
U 2.5 0.11
O 2.5 5.6
U 2.5 0.08
O 2.5 4.54
U 3.25 0.91
O 3.25 0.87
U 2.5 0.13
O 2.5 3.8
U 2.5 0.15
O 2.5 4
U 2.25 0.84
O 2.25 0.78
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.07
O 2.5 4.5
U 2.5 0.83
O 2.5 0.97
U 2.5 0.1
O 2.5 4.5
U 3.25 1.05
O 3.25 0.81
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.17
O 2.5 3.7
U 2.5 0.13
O 2.5 4.39

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 8.5 0.73
O 8.5 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.