Muharrem Jashari 18’
Nazariy Muravskyi 56’
Nazariy Muravskyi 56’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
31%
69%
7
7
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Muharrem Jashari
Bogdan Kushnirenko
Yevgeniy Pastukh
Jakov Basic
Roman Vantukh
Igor Perduta
Andrija Janjic
Navin Malysh
Juninho
Roman Salenko
Jakov Basic
Nemanja Andjusic
Andrija Janjic
Muharrem Jashari
Nazariy Muravskyi
Nazariy Muravskyi
Andriy Matkevych
Dejan Popara
Danylo Kravchuk
Vyacheslav Tankovskyi
Yaroslav Kysil
Muharrem Jashari
Jewison Bennette
Mark Assinor
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tsentralnyi Stadium |
|---|---|
|
|
10,321 |
|
|
Cherkasy, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv
12/05
06:00
FK Oleksandria
Zorya
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
31%
69%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
26 | 44 | 63 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
26 | 20 | 53 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
26 | 28 | 52 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
26 | 26 | 47 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
26 | 16 | 45 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
26 | 6 | 43 | |
| 7 |
Kryvbas |
26 | 5 | 41 | |
| 8 |
Zorya |
26 | 4 | 38 | |
| 9 |
FC Karpaty Lviv |
26 | 9 | 37 | |
| 10 |
Veres |
26 | -9 | 30 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
26 | -10 | 26 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
25 | -23 | 24 | |
| 13 |
Kudrivka |
26 | -16 | 22 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
26 | -26 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
25 | -31 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
26 | -43 | 12 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
13 | 6 | 24 | |
| 3 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 24 | |
| 4 |
Kryvbas |
13 | 9 | 24 | |
| 5 |
Dynamo Kyiv |
13 | 14 | 23 | |
| 6 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 9 | 22 | |
| 7 |
Zorya |
13 | 6 | 22 | |
| 8 |
Kolos Kovalivka |
13 | 2 | 21 | |
| 9 |
Veres |
13 | -4 | 16 | |
| 10 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 1 | 15 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
13 | -12 | 13 | |
| 13 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -3 | 12 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
13 | -15 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
12 | -18 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -21 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 19 | 30 | |
| 2 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 18 | 29 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
13 | 14 | 29 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
13 | 12 | 24 | |
| 5 |
Kolos Kovalivka |
13 | 4 | 22 | |
| 6 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 8 | 22 | |
| 7 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 21 | |
| 8 |
Kryvbas |
13 | -4 | 17 | |
| 9 |
Zorya |
13 | -2 | 16 | |
| 10 |
Veres |
13 | -5 | 14 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -7 | 14 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -11 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
Kudrivka |
13 | -14 | 6 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
13 | -13 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
12 |
| 2 |
Pylyp Budkivskyi |
|
11 |
| 3 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Carlos Paraco |
|
8 |
| 6 |
Mykola Gayduchyk |
|
8 |
| 7 |
Peter Itodo |
|
8 |
| 8 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 9 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 10 |
Andriy Storchous |
|
8 |
LNZ Cherkasy
Đối đầu
Zorya
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu