Oleksandr Beljaev 80’
Anton Glushchenko 90’+2
30’ Igor Perduta
38’ Bogdan Kushnirenko
Tỷ lệ kèo
1
51
X
10
2
1.06
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
3
7
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Igor Perduta
Bogdan Kushnirenko
Marian·Farina
Bogdan Veklyak
Artur Dumanyuk
Anton Glushchenko
Yevgeniy Morozko
Roman Salenko
Artem Slesar
Oleksandr Beljaev
Denys Nagnoynyi
Oleksandr Beljaev
Navin Malysh
Juninho
Anton Glushchenko
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Obolon Arena |
|---|---|
|
|
5,100 |
|
|
Kyiv, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv
02/05
11:00
Obolon Kyiv
Kudrivka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
25 | 43 | 60 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
25 | 20 | 52 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
25 | 27 | 49 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
25 | 27 | 47 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
25 | 17 | 45 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
25 | 3 | 40 | |
| 7 |
Kryvbas |
25 | 5 | 40 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
25 | 9 | 36 | |
| 9 |
Zorya |
24 | 1 | 32 | |
| 10 |
Veres |
24 | -7 | 29 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
24 | -10 | 24 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
24 | -23 | 23 | |
| 13 |
Kudrivka |
25 | -16 | 21 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
25 | -25 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
23 | -28 | 12 | |
| 16 |
SC Poltava |
25 | -43 | 11 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
12 | 9 | 24 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
13 | 6 | 24 | |
| 7 |
Kryvbas |
13 | 9 | 24 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
12 | 15 | 23 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 9 | 22 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
13 | 2 | 21 | |
| 9 |
Zorya |
12 | 4 | 19 | |
| 13 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 10 |
Veres |
12 | -4 | 15 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
12 | 1 | 14 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -12 | 12 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
12 | -3 | 11 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
12 | -14 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
11 | -15 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
12 | -21 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
LNZ Cherkasy |
12 | 14 | 28 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
12 | 18 | 27 | |
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
12 | 17 | 26 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
13 | 12 | 24 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 21 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
12 | 1 | 19 | |
| 7 |
Kryvbas |
12 | -4 | 16 | |
| 10 |
Veres |
12 | -3 | 14 | |
| 9 |
Zorya |
12 | -3 | 13 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -11 | 11 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 | |
| 13 |
Kudrivka |
12 | -14 | 5 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
12 | -13 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
11 |
| 2 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 3 |
Pylyp Budkivskyi |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Mykola Gayduchyk |
|
8 |
| 6 |
Peter Itodo |
|
8 |
| 7 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 8 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 9 |
Andriy Storchous |
|
8 |
| 10 |
Oleksiy Gutsulyak |
|
8 |
Kudrivka
Đối đầu
Zorya
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu