Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
8
8
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảChristian Mba
Denys Antyukh
Andrusw Araujo
Igor Kogut
Baton Zabergja
Ivan Lytvynenko
Joseph Nicolas Arevalo Chaparro
Matvii Bodnar
Carlos Paraco
Yaroslav Shevchenko
Ivan Kalyuzhnyi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tsentralnyi Stadion |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Zhytomyr |
Trận đấu tiếp theo
16/05
06:00
Metalist 1925 Kharkiv
FK Epitsentr Dunayivtsi
12/05
11:00
Veres
Kryvbas
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
26 | 44 | 63 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr |
27 | 29 | 55 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
27 | 20 | 54 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
27 | 26 | 48 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
27 | 16 | 46 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
27 | 7 | 46 | |
| 7 |
Kryvbas |
27 | 6 | 44 | |
| 8 |
Zorya |
27 | 4 | 39 | |
| 9 |
FC Karpaty Lviv |
27 | 8 | 37 | |
| 10 |
Veres |
27 | -9 | 31 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
27 | -10 | 27 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
26 | -23 | 25 | |
| 13 |
Kudrivka |
27 | -17 | 22 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
27 | -26 | 21 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
26 | -32 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
26 | -43 | 12 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
Kryvbas |
14 | 10 | 27 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
14 | 10 | 25 | |
| 4 |
LNZ Cherkasy |
14 | 6 | 25 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 24 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
14 | 3 | 24 | |
| 7 |
Dynamo Kyiv |
13 | 14 | 23 | |
| 8 |
Zorya |
14 | 6 | 23 | |
| 9 |
Veres |
13 | -4 | 16 | |
| 10 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 1 | 15 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
14 | -12 | 14 | |
| 13 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -3 | 12 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
14 | -15 | 11 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
12 | -18 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -21 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 19 | 30 | |
| 2 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 18 | 29 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
13 | 14 | 29 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
14 | 12 | 25 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
14 | 8 | 22 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
13 | 4 | 22 | |
| 7 |
FC Karpaty Lviv |
14 | 7 | 22 | |
| 8 |
Kryvbas |
13 | -4 | 17 | |
| 9 |
Zorya |
13 | -2 | 16 | |
| 10 |
Veres |
14 | -5 | 15 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
14 | -7 | 15 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -11 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
Kudrivka |
14 | -15 | 6 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
14 | -14 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
12 |
| 2 |
Pylyp Budkivskyi |
|
11 |
| 3 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Mykola Gayduchyk |
|
9 |
| 6 |
Peter Itodo |
|
9 |
| 7 |
Carlos Paraco |
|
8 |
| 8 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 9 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 10 |
Andriy Storchous |
|
8 |
Metalist 1925 Kharkiv
Đối đầu
Kryvbas
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu