Mark Assinor 73’

4’ Oleksandr Andriyevskyi

33’ Lindon Emerllahu

83’ Mykola Gayduchyk

Tỷ lệ kèo

1

26

X

6.3

2

1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
LNZ Cherkasy

52%

Polissya Zhytomyr

48%

4 Sút trúng đích 3

6

1

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Oleksandr Andriyevskyi

Oleksandr Andriyevskyi

Shota Nonikashvili

19’
0-2
33’
Lindon Emerllahu

Lindon Emerllahu

+2 phút bù giờ

Oleksandr Drambayev

Shota Nonikashvili

46’

Mark Assinor

63’

Artur Mykytyshyn

Yevgeniy Pastukh

65’
65’

Giorgi Maisuradze

Oleksandr Nazarenko

72’

Mykola Gayduchyk

Igor Krasnopir

Mark Assinor

Mark Assinor

73’
1-2

Jewison Bennette

Denys Kuzyk

79’
1-3
83’
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

85’

Volodymyr Shepelev

Lindon Emerllahu

+3 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
LNZ Cherkasy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Polissya Zhytomyr
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

LNZ Cherkasy

27

20

54

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tsentralnyi Stadium
Sức chứa
10,321
Địa điểm
Cherkasy, Ukraine

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

LNZ Cherkasy

52%

Polissya Zhytomyr

48%

0 Kiến tạo 2
5 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 3
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

LNZ Cherkasy

1

Polissya Zhytomyr

3

2 Bàn thua 0

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

LNZ Cherkasy

49%

Polissya Zhytomyr

51%

0 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

LNZ Cherkasy

0

Polissya Zhytomyr

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

LNZ Cherkasy

55%

Polissya Zhytomyr

45%

4 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

LNZ Cherkasy

1

Polissya Zhytomyr

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

27 48 66
2
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

28 28 55
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

27 20 54
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

27 26 48
5
Kryvbas

Kryvbas

28 8 47
6
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

28 16 47
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

27 7 46
8
Zorya

Zorya

28 5 42
9
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

28 8 38
10
Veres

Veres

28 -11 31
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

28 -9 30
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

26 -23 25
13
Kudrivka

Kudrivka

27 -17 22
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

27 -26 21
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

27 -33 13
16
SC Poltava

SC Poltava

27 -47 12

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 26 34
2
Kryvbas

Kryvbas

14 10 27
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

14 10 25
4
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

14 6 25
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

14 8 25
6
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

14 3 24
7
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

13 14 23
8
Zorya

Zorya

14 6 23
9
Veres

Veres

14 -6 16
10
Kudrivka

Kudrivka

13 -2 16
11
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 1 15
12
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

14 -2 15
13
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

14 -12 14
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

14 -15 11
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

13 -19 7
16
SC Poltava

SC Poltava

14 -25 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

14 22 32
2
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

14 18 30
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 14 29
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

14 12 25
5
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

15 7 23
6
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

14 8 22
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

13 4 22
8
Kryvbas

Kryvbas

14 -2 20
9
Zorya

Zorya

14 -1 19
10
Veres

Veres

14 -5 15
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

14 -7 15
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

12 -11 11
13
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -11 10
14
Kudrivka

Kudrivka

14 -15 6
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

14 -14 6
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -22 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Ukrainian Premier League Đội bóng G
1
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

Dynamo Kyiv 12
2
Pylyp Budkivskyi

Pylyp Budkivskyi

Zorya 12
3
Gleiker Mendoza

Gleiker Mendoza

Kryvbas 10
4
Peter Itodo

Peter Itodo

Metalist 1925 Kharkiv 10
5
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
6
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

Polissya Zhytomyr 9
7
Carlos Paraco

Carlos Paraco

Kryvbas 8
8
Mark Assinor

Mark Assinor

LNZ Cherkasy 8
9
Prosper Obah

Prosper Obah

FC Shakhtar Donetsk 8
10
Andriy Storchous

Andriy Storchous

Kudrivka 8

+
-
×

LNZ Cherkasy

Đối đầu

Polissya Zhytomyr

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

LNZ Cherkasy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Polissya Zhytomyr
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
6.3
1.1
30.89
5.48
1.19
81
34
1
26
6.3
1.1
8.51
3.95
1.41
2.5
2.62
2.9
64
5.4
1.11
2.4
2.5
2.78
7.5
3.6
1.44
81
34
1.01
2.55
2.7
3
65
5.75
1.12
80
5.4
1.11
2.44
2.66
2.97
25
13.1
1.04
57
6.25
1.12

Chủ nhà

Đội khách

0 1.38
0 1.21
0 0.87
0 0.96
0 0.77
0 1.02
0 0.86
0 1.02
0 0.68
0 1.25
0 0.7
0 1
0 0.74
0 1.05
0 0.82
0 0.97
0 0.76
0 1.05
0 0.7
0 1.05
0 0.62
0 1.35
0 0.75
0 1.14
0 0.86
0 1.02
0 0.79
0 0.96

Xỉu

Tài

U 4.5 0.14
O 4.5 3.84
U 4.5 0.26
O 4.5 2.9
U 4.5 0.06
O 4.5 8.5
U 4.5 0.1
O 4.5 4.16
U 4.5 0.14
O 4.5 4.26
U 2.5 0.53
O 2.5 1.25
U 4.5 0.13
O 4.5 4.34
U 1.75 0.76
O 1.75 0.86
U 2.5 0.36
O 2.5 1.8
U 4.5 0.03
O 4.5 4.9
U 1.75 0.85
O 1.75 0.94
U 4.5 0.05
O 4.5 7
U 4.5 0.17
O 4.5 3.7
U 1.75 0.83
O 1.75 1.03
U 4.5 0.16
O 4.5 3.84
U 4.75 0.06
O 4.75 6.75

Xỉu

Tài

U 7.5 0.53
O 7.5 1.37
U 7 0.75
O 7 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.