Mark Assinor 73’
4’ Oleksandr Andriyevskyi
33’ Lindon Emerllahu
83’ Mykola Gayduchyk
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
6
1
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Oleksandr Andriyevskyi
Shota Nonikashvili
Lindon Emerllahu
Oleksandr Drambayev
Shota Nonikashvili
Mark Assinor
Artur Mykytyshyn
Yevgeniy Pastukh
Giorgi Maisuradze
Oleksandr Nazarenko
Mykola Gayduchyk
Igor Krasnopir
Mark Assinor
Jewison Bennette
Denys Kuzyk
Mykola Gayduchyk
Volodymyr Shepelev
Lindon Emerllahu
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tsentralnyi Stadium |
|---|---|
|
|
10,321 |
|
|
Cherkasy, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
13/05
08:30
LNZ Cherkasy
SC Poltava
16/05
06:00
Kudrivka
LNZ Cherkasy
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
27 | 48 | 66 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr |
28 | 28 | 55 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
27 | 20 | 54 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
27 | 26 | 48 | |
| 5 |
Kryvbas |
28 | 8 | 47 | |
| 6 |
Metalist 1925 Kharkiv |
28 | 16 | 47 | |
| 7 |
Kolos Kovalivka |
27 | 7 | 46 | |
| 8 |
Zorya |
28 | 5 | 42 | |
| 9 |
FC Karpaty Lviv |
28 | 8 | 38 | |
| 10 |
Veres |
28 | -11 | 31 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
28 | -9 | 30 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
26 | -23 | 25 | |
| 13 |
Kudrivka |
27 | -17 | 22 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
27 | -26 | 21 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
27 | -33 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
27 | -47 | 12 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
Kryvbas |
14 | 10 | 27 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
14 | 10 | 25 | |
| 4 |
LNZ Cherkasy |
14 | 6 | 25 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
14 | 8 | 25 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
14 | 3 | 24 | |
| 7 |
Dynamo Kyiv |
13 | 14 | 23 | |
| 8 |
Zorya |
14 | 6 | 23 | |
| 9 |
Veres |
14 | -6 | 16 | |
| 10 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 1 | 15 | |
| 12 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
14 | -2 | 15 | |
| 13 |
Obolon Kyiv |
14 | -12 | 14 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
14 | -15 | 11 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
13 | -19 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
14 | -25 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
14 | 22 | 32 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr |
14 | 18 | 30 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
13 | 14 | 29 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
14 | 12 | 25 | |
| 5 |
FC Karpaty Lviv |
15 | 7 | 23 | |
| 6 |
Metalist 1925 Kharkiv |
14 | 8 | 22 | |
| 7 |
Kolos Kovalivka |
13 | 4 | 22 | |
| 8 |
Kryvbas |
14 | -2 | 20 | |
| 9 |
Zorya |
14 | -1 | 19 | |
| 10 |
Veres |
14 | -5 | 15 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
14 | -7 | 15 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -11 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
Kudrivka |
14 | -15 | 6 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
14 | -14 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
12 |
| 2 |
Pylyp Budkivskyi |
|
12 |
| 3 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 4 |
Peter Itodo |
|
10 |
| 5 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 6 |
Mykola Gayduchyk |
|
9 |
| 7 |
Carlos Paraco |
|
8 |
| 8 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 9 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 10 |
Andriy Storchous |
|
8 |
LNZ Cherkasy
Đối đầu
Polissya Zhytomyr
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu