Ardit Tahiri 70’

Anton Salabay 77’

Tỷ lệ kèo

1

1.41

X

4.19

2

8.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kolos Kovalivka

57%

SC Poltava

43%

4 Sút trúng đích 2

3

0

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
19’

Dmytro Plakhtyr

Andriy Ponedelnik

31’
34’

Illia·Ukhan

36’

Denys Galenkov

Anton Salabay

Artem Gusol

54’
62’

O. Pyatov

Dmytro Plakhtyr

Ardit Tahiri

Ardit Tahiri

70’
1-0
76’

Bogdan Kobzar

Danyil Sukhoruchko

Anton Salabay

Anton Salabay

77’
2-0

Daniil Denysenko

Luka·Stankovski

82’
83’

Arsentiy Doroshenko

Zakharii Zakharkiv

Ardit Tahiri

88’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Kolos Kovalivka
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
SC Poltava
0 Trận thắng 0%
SC Poltava

2 - 2

Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka

3 - 1

SC Poltava

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

SC Poltava

26

-43

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kolos Stadium
Sức chứa
1,850
Địa điểm
Kovalivka

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kolos Kovalivka

57%

SC Poltava

43%

1 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 2
3 Phạt góc 0
4 Đá phạt 3
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Kolos Kovalivka

2

SC Poltava

0

0 Bàn thua 2
0 Phạt đền 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Kolos Kovalivka

52%

SC Poltava

48%

1 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Kolos Kovalivka

62%

SC Poltava

38%

3 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Kolos Kovalivka

2

SC Poltava

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

26 44 63
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

26 20 53
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

26 28 52
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

26 26 47
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

26 16 45
6
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

26 6 43
7
Kryvbas

Kryvbas

26 5 41
8
Zorya

Zorya

26 4 38
9
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

26 9 37
10
Veres

Veres

26 -9 30
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

26 -10 26
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

25 -23 24
13
Kudrivka

Kudrivka

26 -16 22
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

26 -26 20
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

25 -31 13
16
SC Poltava

SC Poltava

26 -43 12

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 26 34
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 6 24
3
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

13 8 24
4
Kryvbas

Kryvbas

13 9 24
5
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

13 14 23
6
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

13 9 22
7
Zorya

Zorya

13 6 22
8
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

13 2 21
9
Veres

Veres

13 -4 16
10
Kudrivka

Kudrivka

13 -2 16
11
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 1 15
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

13 -12 13
13
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

13 -3 12
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -15 10
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

12 -18 7
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -21 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

13 19 30
2
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 18 29
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

13 14 29
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

13 12 24
5
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

13 4 22
6
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 8 22
7
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

13 8 21
8
Kryvbas

Kryvbas

13 -4 17
9
Zorya

Zorya

13 -2 16
10
Veres

Veres

13 -5 14
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

13 -7 14
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

12 -11 11
13
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -11 10
14
Kudrivka

Kudrivka

13 -14 6
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

13 -13 6
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -22 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Ukrainian Premier League Đội bóng G
1
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

Dynamo Kyiv 12
2
Pylyp Budkivskyi

Pylyp Budkivskyi

Zorya 11
3
Gleiker Mendoza

Gleiker Mendoza

Kryvbas 10
4
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
5
Carlos Paraco

Carlos Paraco

Kryvbas 8
6
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

Polissya Zhytomyr 8
7
Peter Itodo

Peter Itodo

Metalist 1925 Kharkiv 8
8
Mark Assinor

Mark Assinor

LNZ Cherkasy 8
9
Prosper Obah

Prosper Obah

FC Shakhtar Donetsk 8
10
Andriy Storchous

Andriy Storchous

Kudrivka 8

Kolos Kovalivka

Đối đầu

SC Poltava

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kolos Kovalivka
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
SC Poltava
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.41
4.19
8.55
1
51
101
1.06
7.9
29
1.09
7.39
70.27
1.01
41
91
1.11
5.6
57
1.18
4.9
8.3
1.01
71
151
1.08
5.8
46
1.25
5
10.5
1.1
6.5
60
1.11
5.6
57
1.1
5.4
34
1.12
6.75
21
1.26
5.25
12

Chủ nhà

Đội khách

+1.25 1.05
-1.25 0.81
0 0.19
0 3.5
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.4
0 1.92
+0.25 1.28
-0.25 0.4
+0.25 1.5
-0.25 0.37
+1.5 0.89
-1.5 0.9
+1.5 0.95
-1.5 0.75
0 0.4
0 1.92
0 0.36
0 2.08
0 0.32
0 2.17
+1.5 0.95
-1.5 0.82

Xỉu

Tài

U 2.5 0.89
O 2.5 0.94
U 2.5 0.11
O 2.5 5.6
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.06
O 2.5 6.9
U 2.5 0.17
O 2.5 3.2
U 2.5 0.11
O 2.5 4.76
U 2.5 0.4
O 2.5 1.2
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 2.5 0.16
O 2.5 2
U 2.5 0.94
O 2.5 0.85
U 2.5 0.03
O 2.5 7
U 2.5 0.13
O 2.5 4.34
U 2.5 0.15
O 2.5 3.7
U 2.5 0.03
O 2.5 6.65
U 2.5 0.94
O 2.5 0.83

Xỉu

Tài

U 3.5 0.4
O 3.5 1.75
U 4 0.75
O 4 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.