67’ Andriy Storchous
Tỷ lệ kèo
1
4.33
X
2.37
2
2.37
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
4
4
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarian·Farina
V. Danilenko
Mykyta Kononov
Bogdan Kobzar
Danyil Sukhoruchko
Denys Galenkov
Raymond Owusu
Alban Taipi
Andriy Storchous
Artur Dumanyuk
Oleksandr Beljaev
Dmytro Plakhtyr
V. Danilenko
Illia·Ukhan
Mykyta Kononov
Raymond Owusu
Yevgen Misyura
Yevgeniy Morozko
Yuriy Potimkov
Denys Nagnoynyi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Zirka Stadium |
|---|---|
|
|
13,667 |
|
|
Kropyvnytskyi, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
SC Poltava
FC Shakhtar Donetsk
03/05
06:00
Obolon Kyiv
Kudrivka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
11%
89%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
25 | 43 | 60 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
25 | 20 | 52 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
25 | 27 | 49 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
25 | 27 | 47 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
25 | 17 | 45 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
25 | 3 | 40 | |
| 7 |
Kryvbas |
25 | 5 | 40 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
25 | 9 | 36 | |
| 9 |
Zorya |
25 | 3 | 35 | |
| 10 |
Veres |
25 | -9 | 29 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
25 | -10 | 25 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
24 | -23 | 23 | |
| 13 |
Kudrivka |
25 | -16 | 21 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
25 | -25 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
24 | -28 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
25 | -43 | 11 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 7 |
Kryvbas |
13 | 9 | 24 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
13 | 6 | 24 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
12 | 9 | 24 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
12 | 15 | 23 | |
| 9 |
Zorya |
13 | 6 | 22 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 9 | 22 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
13 | 2 | 21 | |
| 13 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 10 |
Veres |
12 | -4 | 15 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
12 | 1 | 14 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -12 | 12 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -3 | 12 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
12 | -14 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
11 | -15 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
12 | -21 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
LNZ Cherkasy |
12 | 14 | 28 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
12 | 18 | 27 | |
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
12 | 17 | 26 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
13 | 12 | 24 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 21 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
12 | 1 | 19 | |
| 7 |
Kryvbas |
12 | -4 | 16 | |
| 10 |
Veres |
13 | -5 | 14 | |
| 9 |
Zorya |
12 | -3 | 13 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -11 | 11 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
13 | -13 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 | |
| 13 |
Kudrivka |
12 | -14 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
11 |
| 2 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 3 |
Pylyp Budkivskyi |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Mykola Gayduchyk |
|
8 |
| 6 |
Peter Itodo |
|
8 |
| 7 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 8 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 9 |
Andriy Storchous |
|
8 |
| 10 |
Oleksiy Gutsulyak |
|
8 |
SC Poltava
Đối đầu
Kudrivka
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu