Morato 4’

Romell Quioto 17’

Morato 77’

Luvannor Henrique De Sousa 79’

39’ Ahmed Al Shuwayfie

57’ Ibrahim Al Harbi

Tỷ lệ kèo

1

1.61

X

3.76

2

5.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Faisaly Harmah

56%

Al-Jandal

44%

8 Sút trúng đích 7

4

2

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Morato

Morato

4’
1-0
Romell Quioto

Romell Quioto

17’
2-0
34’

Thibault Peyre

Majed Al Khaibari

2-1
39’
Ahmed Al Shuwayfie

Ahmed Al Shuwayfie

Ahmad Al Mhemaid

48’

Rayan Idris

50’

Romell Quioto

53’
54’

Abdulrahman Naji Mohammed Ayed Abu

2-2
57’
Ibrahim Al Harbi

Ibrahim Al Harbi

61’

Anthony Okpotu

67’

Kwame Bonsu

Mohammed Al Nakhli

Munif Doshy

75’
Morato

Morato

77’
3-2
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

79’
4-2
79’

Yasser Daribi

Ibrahim Al Harbi

Kết thúc trận đấu
4-2

Yaseen Barnawi

Romell Quioto

93’

Moayad Saleem

Luvannor Henrique De Sousa

96’

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Faisaly Harmah
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Jandal
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Al-Jandal

32

-26

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al-Orobah Club Stadium
Sức chứa
Địa điểm
Sakakah, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Faisaly Harmah

56%

Al-Jandal

44%

2 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 14
8 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 2
2 Đá phạt 1
25 Phá bóng 27
7 Phạm lỗi 5
1 Việt vị 0
437 Đường chuyền 278
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al-Faisaly Harmah

4

Al-Jandal

2

2 Bàn thua 4
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 14
7 Sút trúng đích 7
2 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

437 Đường chuyền 278
364 Độ chính xác chuyền bóng 221
8 Đường chuyền quyết định 10
12 Tạt bóng 18
3 Độ chính xác tạt bóng 5
68 Chuyền dài 75
36 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
49 Tranh chấp thắng 55
17 Rê bóng 9
6 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 21
4 Cắt bóng 8
25 Phá bóng 27

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 5
6 Bị phạm lỗi 2
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

123 Mất bóng 114

Kiểm soát bóng

Al-Faisaly Harmah

45%

Al-Jandal

55%

5 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
9 Phá bóng 16
223 Đường chuyền 165
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al-Faisaly Harmah

2

Al-Jandal

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

223 Đường chuyền 165
2 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 16

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Al-Faisaly Harmah

67%

Al-Jandal

33%

8 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
214 Đường chuyền 113
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al-Faisaly Harmah

2

Al-Jandal

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

214 Đường chuyền 113
6 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
1 Cắt bóng 3
16 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Al-Faisaly Harmah

Đối đầu

Al-Jandal

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Faisaly Harmah
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Jandal
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.61
3.76
5.68
1.67
3.6
4.33
1.57
3.65
4.7
1.62
3.4
4.4
1.67
3.5
4.4
1.6
3.3
5
1.7
3.45
4.5
1.61
3.46
4.94
1.61
3.6
5

Chủ nhà

Đội khách

+1 1.05
-1 0.76
+0.75 0.9
-0.75 0.9
+0.75 0.81
-0.75 1.01
+0.75 0.81
-0.75 1.01
+0.75 0.73
-0.75 0.93

Xỉu

Tài

U 2.5 0.84
O 2.5 1
U 2.5 0.77
O 2.5 1.02
U 2.25 1.03
O 2.25 0.77
U 2.5 0.73
O 2.5 0.91
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.75
O 2.5 0.91
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 2.25 1.03
O 2.25 0.77
U 2.5 0.76
O 2.5 0.89

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.