Morato 4’
Romell Quioto 17’
Morato 77’
Luvannor Henrique De Sousa 79’
39’ Ahmed Al Shuwayfie
57’ Ibrahim Al Harbi
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
4
2
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Morato
Romell Quioto
Thibault Peyre
Majed Al Khaibari
Ahmed Al Shuwayfie
Ahmad Al Mhemaid
Rayan Idris
Romell Quioto
Abdulrahman Naji Mohammed Ayed Abu
Ibrahim Al Harbi
Anthony Okpotu
Kwame Bonsu
Mohammed Al Nakhli
Munif Doshy
Morato
Luvannor Henrique De Sousa
Yasser Daribi
Ibrahim Al Harbi
Yaseen Barnawi
Romell Quioto
Moayad Saleem
Luvannor Henrique De Sousa
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al-Orobah Club Stadium |
|---|---|
|
|
|
|
|
Sakakah, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:10
Al-Jandal
Al Wehda Mecca
09/05
14:00
Al Bukayriyah
Al-Faisaly Harmah
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
4
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
32 | 39 | 80 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
32 | 41 | 69 | |
| 3 |
Al Ula FC |
32 | 41 | 68 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
32 | 33 | 64 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
32 | 12 | 59 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
32 | 16 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
32 | 14 | 48 | |
| 8 |
Al-Tai |
32 | 0 | 44 | |
| 9 |
Al Zulfi |
32 | 3 | 44 | |
| 10 |
Al Bukayriyah |
32 | -9 | 43 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
32 | -1 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
32 | -12 | 37 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
32 | -14 | 36 | |
| 14 |
Al-Jandal |
32 | -26 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
32 | -29 | 27 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
32 | -38 | 21 | |
| 17 |
Al-Batin |
32 | -29 | 19 | |
| 18 |
Jubail |
32 | -41 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
16 | 29 | 40 | |
| 2 |
Abha |
16 | 21 | 39 | |
| 3 |
Al Ula FC |
16 | 23 | 35 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
16 | 15 | 30 | |
| 5 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 11 | 29 | |
| 6 |
Al-Raed SFC |
16 | 12 | 28 | |
| 7 |
Al-Orobah FC |
16 | 2 | 24 | |
| 8 |
Al Wehda Mecca |
16 | 3 | 24 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
16 | -2 | 23 | |
| 10 |
Al-Anwar Club |
16 | 5 | 23 | |
| 11 |
Al-Tai |
16 | 0 | 20 | |
| 12 |
Al Zulfi |
16 | 0 | 20 | |
| 13 |
Al-Jandal |
16 | -9 | 17 | |
| 14 |
Al-Adalah |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -15 | 14 | |
| 16 |
Jeddah Sports Club |
16 | -18 | 13 | |
| 17 |
Jubail |
16 | -13 | 13 | |
| 18 |
Al-Batin |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
16 | 18 | 41 | |
| 2 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 22 | 35 | |
| 3 |
Al-Orobah FC |
16 | 10 | 35 | |
| 4 |
Al Ula FC |
16 | 18 | 33 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
16 | 12 | 29 | |
| 6 |
Al-Tai |
16 | 0 | 24 | |
| 7 |
Al Zulfi |
16 | 3 | 24 | |
| 8 |
Al-Jabalain |
16 | 1 | 23 | |
| 9 |
Jeddah Sports Club |
16 | 4 | 23 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
16 | 2 | 20 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
16 | -7 | 20 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
16 | -6 | 15 | |
| 13 |
Al Wehda Mecca |
16 | -15 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
16 | -17 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
16 | -15 | 12 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -23 | 7 | |
| 17 |
Al-Batin |
16 | -21 | 7 | |
| 18 |
Jubail |
16 | -28 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
26 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
23 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
22 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
21 |
| 6 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
20 |
| 7 |
Moussa Marega |
|
19 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
16 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
14 |
Al-Faisaly Harmah
Đối đầu
Al-Jandal
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu