Clayton diandy 3’

Mohamed Hameran 9’

Óscar Rodríguez 16’

Gaëtan Laborde 80’

84’ Roberto Dias

88’ Mohammed Fraih Al Shammari

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Diraiyah

61%

Jubail

39%

6 Sút trúng đích 3

7

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Clayton diandy

Clayton diandy

3’
1-0
Mohamed Hameran

Mohamed Hameran

9’
2-0
Óscar Rodríguez

Óscar Rodríguez

16’
3-0
41’

Nawaf Al Reshoodi

46’

Mohammed Al Mahmoudi

Nawaf Al Reshoodi

49’

Zakaria Lahlali

Moussa Marega

54’

Ziyad Qahtani Al

55’

Nawaf Al Otaibi

57’
63’

Anas Al Omari

riyadh asmari al

Issam Al Qarni

Sultan Al-Farhan

72’
72’

Mohammed Fraih Al Shammari

Issa Al Dhikr

Hussain Al Zarie

Óscar Rodríguez

73’
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

80’
5-0

Abdulelah Al Jaafari

Ziyad Qahtani Al

83’
5-1
84’
Roberto Dias

Roberto Dias

85’

Ali Al Jubaya

enca fati

86’

O. Fallatah

Bader Al Shardi

5-2
88’
Mohammed Fraih Al Shammari

Mohammed Fraih Al Shammari

Kết thúc trận đấu
5-2

Suleiman Al Saeed

Mohamed Hameran

93’

Abduallah Al Dossari

Moussa Marega

94’

Đối đầu

Xem tất cả
Al Diraiyah
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jubail
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Al Diraiyah

31

39

66

18

Jubail

31

-40

14

Thông tin trận đấu

Sân
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Riyadh

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al Diraiyah

61%

Jubail

39%

2 Assists 0
13 Total Shots 11
6 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 4
7 Corner Kicks 5
8 Free Kicks 15
19 Clearances 24
8 Fouls 3
4 Offsides 3
443 Passes 335
2 Yellow Cards 2

GOALS

Al Diraiyah

5

Jubail

2

0 Goals Against 5
1 Penalty Kick 0

SHOTS

13 Total Shots 11
3 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 4

ATTACK

2 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
1 Fastbreak Goal 0
4 Offsides 3

PASSES

443 Passes 335
384 Passes accuracy 260
8 Key passes 8
15 Crosses 18
3 Crosses Accuracy 6
62 Long Balls 73
30 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

69 Duels 70
30 Duels won 39
13 Dribble 8
7 Dribble success 5

DEFENDING

15 Total Tackles 14
5 Interceptions 8
19 Clearances 24

DISCIPLINE

8 Fouls 3
4 Was Fouled 6
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

121 Lost the ball 128

Ball Possession

Al Diraiyah

61%

Jubail

39%

8 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 2
12 Clearances 16
1 Offsides 1
212 Passes 174
0 Yellow Cards 1

GOALS

Al Diraiyah

3%

Jubail

0%

SHOTS

8 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

212 Passes 174
4 Key passes 4
9 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 7
2 Interceptions 4
12 Clearances 16

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 65

Ball Possession

Al Diraiyah

61%

Jubail

39%

5 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2
7 Clearances 8
3 Offsides 2
229 Passes 161
2 Yellow Cards 1

GOALS

Al Diraiyah

2%

Jubail

2%

SHOTS

5 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2

ATTACK

3 Offsides 2

PASSES

229 Passes 161
4 Key passes 3
6 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 6
3 Interceptions 4
7 Clearances 8

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 62

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

31 41 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

31 39 66
3
Al Ula FC

Al Ula FC

31 40 65
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

31 31 61
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

31 10 56
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

31 18 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

31 15 48
8
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 43
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 41
10
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 38
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

31 0 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

31 -10 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 34
14
Al-Jandal

Al-Jandal

31 -25 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

31 -30 24
16
Al-Batin

Al-Batin

31 -29 18
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

31 -39 18
18
Jubail

Jubail

31 -40 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 21 39
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

15 27 37
3
Al Ula FC

Al Ula FC

15 22 32
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

15 9 26
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

15 -2 22
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

15 0 21
8
Al Zulfi

Al Zulfi

15 1 20
10
Al-Tai

Al-Tai

15 -1 17
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
18
Jubail

Jubail

16 -13 13
15
Al-Adalah

Al-Adalah

15 -15 12
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

15 -18 12
16
Al-Batin

Al-Batin

15 -8 11
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

15 -16 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

15 20 41
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
8
Al Zulfi

Al Zulfi

15 3 23
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

15 3 23
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

15 4 22
10
Al-Tai

Al-Tai

15 -1 21
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

15 3 20
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

15 -7 19
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

15 -5 15
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

15 -13 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

15 -16 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
18
Jubail

Jubail

15 -27 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 21
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 20
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 19
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 18
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 15
10
Morato

Morato

Al-Faisaly Harmah 13

Al Diraiyah

Đối đầu

Jubail

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al Diraiyah
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jubail
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.