Dynamo Kyiv
Trận đấu tiêu điểm
Ukrainian Premier League
Vòng 21
Các trận đấu liên quan
Last 5 Matches
TOP PERFORMERS
Top Goal
Andriy Yarmolenko
3
Top Assist
Andriy Yarmolenko
0
Vua phá lưới
Valentyn Rubchynskyi
6.8
Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
M
GD
PTS
Squad Stats
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Ukrainian champion
2024-2025
Ukrainian cup winner
2020-2021
Ukrainian champion
2020-2021
Thông tin câu lạc bộ
|
Founded
|
0 |
|---|---|
|
City
|
-- |
|
Sân
|
-- |
|
Stadium Capacity
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
Round 25
Round 26
Round 27
Round 28
Round 29
Round 30
Round 24
Round 23
Round 22
Round 21
Round 20
Round 19
Round 18
Round 17
Round 16
Round 15
Round 14
Round 13
Round 12
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
23 | 40 | 54 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
24 | 20 | 51 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
24 | 25 | 46 | |
| 4 |
Metalist 1925 Kharkiv |
24 | 17 | 44 | |
| 5 |
Dynamo Kyiv |
24 | 26 | 44 | |
| 6 |
Kryvbas |
24 | 6 | 40 | |
| 7 |
Kolos Kovalivka |
24 | 1 | 37 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
24 | 6 | 33 | |
| 9 |
Zorya |
23 | 2 | 32 | |
| 10 |
Veres |
24 | -7 | 29 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
24 | -10 | 24 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
23 | -21 | 23 | |
| 13 |
Kudrivka |
24 | -14 | 21 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
24 | -22 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
23 | -28 | 12 | |
| 16 |
SC Poltava |
24 | -41 | 11 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
Kryvbas |
12 | 10 | 24 | |
| 3 |
Metalist 1925 Kharkiv |
12 | 9 | 24 | |
| 4 |
LNZ Cherkasy |
12 | 6 | 23 | |
| 5 |
Dynamo Kyiv |
12 | 15 | 23 | |
| 6 |
Zorya |
11 | 5 | 19 | |
| 7 |
Polissya Zhytomyr |
12 | 7 | 19 | |
| 8 |
Kolos Kovalivka |
12 | 0 | 18 | |
| 9 |
Kudrivka |
12 | 0 | 16 | |
| 10 |
Veres |
12 | -4 | 15 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
12 | 1 | 14 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -12 | 12 | |
| 13 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
12 | -3 | 11 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
11 | -11 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
11 | -15 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
12 | -21 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LNZ Cherkasy |
12 | 14 | 28 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr |
12 | 18 | 27 | |
| 3 |
Dynamo Kyiv |
12 | 11 | 21 | |
| 4 |
FC Shakhtar Donetsk |
10 | 14 | 20 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
12 | 8 | 20 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
12 | 1 | 19 | |
| 7 |
FC Karpaty Lviv |
12 | 5 | 19 | |
| 8 |
Kryvbas |
12 | -4 | 16 | |
| 9 |
Veres |
12 | -3 | 14 | |
| 10 |
Zorya |
12 | -3 | 13 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
11 | -9 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
SC Poltava |
12 | -20 | 6 | |
| 15 |
Kudrivka |
12 | -14 | 5 | |
| 16 |
FK Oleksandria |
12 | -13 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
Rating
Xem tất cảMinutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Arrivals
Departures
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Ukrainian cup winner
Ukrainian champion
Europa League participant
Ukrainian cup runner-up