1’ Kgaogelo Sekgota
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
3
9
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKgaogelo Sekgota
M. Mthembu
M. Mthembu
Zakhele Lepasa
relebogile mokhuoane
gape moralo
Christian Saile Basomboli
Kgaogelo Sekgota
relebogile mokhuoane
S. Nzama
Lindokuhle Sphuzo Zikhali
T. Gumede
Lundi Mahala
Aphiwe Baliti
Neo Rapoo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Richards Bay Stadium (Umhlathuze) |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Richards Bay |
Trận đấu tiếp theo
05/05
13:30
Siwelele
Durban City FC
24/04
13:30
Lamontville Golden Arrows
Siwelele
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
25 | 39 | 58 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
24 | 30 | 57 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
24 | 14 | 46 | |
| 4 |
AmaZulu |
25 | 0 | 39 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
25 | 5 | 38 | |
| 6 |
Durban City FC |
26 | 0 | 36 | |
| 7 |
Lamontville Golden Arrows |
26 | -1 | 35 | |
| 8 |
Polokwane City FC |
24 | 3 | 34 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
25 | -3 | 32 | |
| 10 |
Richards Bay |
25 | -6 | 30 | |
| 11 |
Siwelele |
25 | -4 | 29 | |
| 12 |
TS Galaxy |
25 | -9 | 25 | |
| 13 |
Chippa United |
25 | -13 | 24 | |
| 14 |
Magesi |
25 | -15 | 20 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
25 | -17 | 20 | |
| 16 |
Orbit College |
26 | -23 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
12 | 21 | 32 | |
| 1 |
Orlando Pirates |
13 | 20 | 31 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 7 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | 8 | 24 | |
| 6 |
Durban City FC |
13 | 6 | 24 | |
| 4 |
AmaZulu |
12 | 4 | 23 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
12 | 4 | 20 | |
| 10 |
Richards Bay |
12 | 4 | 20 | |
| 11 |
Siwelele |
12 | 4 | 20 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
13 | -1 | 18 | |
| 13 |
Chippa United |
13 | -4 | 17 | |
| 8 |
Polokwane City FC |
12 | 1 | 16 | |
| 12 |
TS Galaxy |
12 | -3 | 16 | |
| 14 |
Magesi |
12 | -1 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
12 | -2 | 12 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -11 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
12 | 19 | 27 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
12 | 9 | 25 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
10 | 9 | 21 | |
| 8 |
Polokwane City FC |
12 | 2 | 18 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
13 | 1 | 18 | |
| 4 |
AmaZulu |
13 | -4 | 16 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
12 | -2 | 14 | |
| 6 |
Durban City FC |
13 | -6 | 12 | |
| 7 |
Lamontville Golden Arrows |
13 | -9 | 11 | |
| 10 |
Richards Bay |
13 | -10 | 10 | |
| 16 |
Orbit College |
13 | -12 | 9 | |
| 11 |
Siwelele |
13 | -8 | 9 | |
| 12 |
TS Galaxy |
13 | -6 | 9 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
13 | -15 | 8 | |
| 13 |
Chippa United |
12 | -9 | 7 | |
| 14 |
Magesi |
13 | -14 | 5 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
11 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
8 |
| 5 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 6 |
Flávio Silva |
|
7 |
| 7 |
Langelihle Phili |
|
7 |
| 8 |
Seluleko Mahlambi |
|
6 |
| 9 |
Patrick Maswanganyi |
|
6 |
| 10 |
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya |
|
6 |
Richards Bay
Đối đầu
Siwelele
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-180'
80'Aphiwe Baliti (Siwelele) Substitution at 80'.
77'
77'Thulani Gumede (Richards Bay) Substitution at 77'.
70'
70'Siyabonga Nzama (Richards Bay) Substitution at 70'.
69'
69'Relebogile Mokhuoane (Siwelele) Yellow Card at 69'.
55'
55'Relebogile Mokhuoane (Siwelele) Substitution at 55'.
51'
51'Zakhele Lepasa (Siwelele) Yellow Card at 51'.
50'
50'Moses Mthembu (Richards Bay) Yellow Card at 50'.
47'
45'+2'Moses Mthembu (Richards Bay) Penalty - Scored at 47'.
1'
1'Kgaogelo Sekgota (Siwelele) Goal at 1'.